Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Sigma Olomouc - Celje · 27.11.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Vasulin D.) Tijani M.
change-icon
87’
3 : 1
(Breite R.) Spacil J.
change-icon
87’
3 : 1
84’
3 : 1
79’
3 : 1
75’
2 : 2
goals-icon
Jevsenak F. (Daniel P.)
75’
2 : 2
goals-icon
Avdyli M. (Kvesic M.)
(Sip J.) Navratil J.
change-icon
68’
3 : 1
(Langer S.) Kostadinov T.
change-icon
68’
3 : 1
(Ghali Abubakar A.) Dolznikov A.
change-icon
58’
3 : 1
2 : 1
46’
2 : 2
goals-icon
Daniel P. (Hrka D.)
46’
2 : 2
goals-icon
Kotnik A. (Kovacevic F.)
Hiệp 1
29’
1 : 1
27’
1 : 1
goals-icon
Vidovic I. (Lisakovich V.)
18’
1 : 1
13’
1 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

2.23
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.58
31%
Sở hữu bóng
69%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Sigma Olomouc Sigma Olomouc
Celje Celje
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sigma Olomouc Sigma Olomouc
Celje Celje
#
Bàn thắng
  • 21 Kral J. Kral J.
    2
  • 70 Ghali Abubakar A. Ghali Abubakar A.
    2
  • 16 Slavicek F. Slavicek F.
    1
  • 2 Sylla A. Sylla A.
    1
  • 51 Vasulin D. Vasulin D.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Kovacevic F. Kovacevic F.
    5
  • 20 Iosifov N. Iosifov N.
    2
  • 10 Seslar S. Seslar S.
    2
  • 23 Karnicnik Z. Karnicnik Z.
    1
  • 16 Vidovic I. Vidovic I.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Sự kiện trận đấu

NK Celje đã có 3 trận thắng liên tiếp ở UEFA Europa Conference League.

SK Sigma Olomouc đã thắng 3 trận liên tiếp.

SK Sigma Olomouc đã bất bại 8 trận gần đây nhất.

SK Sigma Olomouc đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.

NK Celje đã bất bại 5 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Sigma Olomouc và Celje, là một phần của UEFA Europa Conference League (Châu Âu), được lên lịch vào 27.11 lúc 12:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Celje

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Celje trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Celje

4 / 10 trận đấu cuối cùng Celje trong UEFA Europa Conference League kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Sigma Olomouc

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sigma Olomouc trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Sigma Olomouc

1 / 3 của trận đấu cuối cùng Sigma Olomouc in UEFA Europa Conference League kết thúc trong thất bại

Celje

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Celje trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Celje

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Celje trong UEFA Europa Conference League kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Conference League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
12
Samsunspor Samsunspor 6 10 3 1 2 10:6
13
Celje Celje 6 10 3 1 2 8:7
14
AZ Alkmaar AZ Alkmaar 6 10 3 1 2 7:7
23
Zrinjski Zrinjski 6 7 2 1 3 8:10
24
Sigma Olomouc Sigma Olomouc 6 7 2 1 3 7:9
25
U Craiova 1948 U Craiova 1948 6 7 2 1 3 6:8
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:45

Thứ Năm 27 tháng 11 2025
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Czech Republic: Cộng hòa Séc, Olomouc,

Andruv Stadion

Trọng tài
Nuza Genc Kosovo

Đội hình

Sigma Olomouc Sigma Olomouc
Celje Celje
Thống Kê Chính
2.23
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.58
31%
Sở hữu bóng
69%
21
Tổng số cú sút
11
7
Những cú sút vào khung thành
4
69% 154/224
Đường chuyền
424/511 83%
3
Đá phạt góc
5
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
21
Tổng số cú sút
11
7
Những cú sút vào khung thành
4
3.58
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.33
7
Sút xa khung thành
6
14
Cú sút trong Vùng
6
7
Cú sút ngoài Vùng
5
7
Các cú đánh bị chặn
1
1
Sút trúng cột
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
69% 154/224
Đường chuyền
424/511 83%
43% 19/44
Đường Chuyền Dài
36/63 57%
60% 61/101
Đường chuyền ở phần ba cuối
88/119 74%
0.64
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.5
26% 5/19
Chuyền bóng
2/14 14%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
16
0
Ngoại vi
3
8
Đá phạt
28
3
Đá phạt góc
5
15
Ném biên
20
Phòng thủ
28
Fouls
8
2
Thẻ vàng
2
36
Trận đấu tay đôi thắng
56
65% 13/20
Tranh bóng
8/15 53%
29
Phá bóng
18
10
Cắt bóng
6
0
Lỗi dẫn đến cú sút
3
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
5
1.33
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.58
0.33
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.58

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sigma Olomouc Sigma Olomouc
Celje Celje
#
Bàn thắng
  • 21 Kral J. Kral J.
    2
  • 70 Ghali Abubakar A. Ghali Abubakar A.
    2
  • 16 Slavicek F. Slavicek F.
    1
  • 2 Sylla A. Sylla A.
    1
  • 51 Vasulin D. Vasulin D.
    1
  • 15 Sturm D. Sturm D.
    1
  • 14 Rusek A. Rusek A.
    1
  • 6 Sip J. Sip J.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Kovacevic F. Kovacevic F.
    5
  • 20 Iosifov N. Iosifov N.
    2
  • 10 Seslar S. Seslar S.
    2
  • 23 Karnicnik Z. Karnicnik Z.
    1
  • 16 Vidovic I. Vidovic I.
    1
  • 99 Poplatnik M. Poplatnik M.
    1
  • 11 Avdyli M. Avdyli M.
    1
  • 47 Kucys A. Kucys A.
    1
  • 4 Hrka D. Hrka D.
    1
  • 94 Pozeg Vancas R. Pozeg Vancas R.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close