Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Crewe Alexandra - Charlton Athletic · 12.01.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
3 : 1
(Finney O.) Griffiths R.
change-icon
86’
3 : 1
(Robertson S.) Murphy L.
change-icon
83’
3 : 1
80’
2 : 1
76’
2 : 1
goals-icon
Morgan A. (Gilbey A.)
66’
2 : 1
58’
2 : 1
goals-icon
Blackett-Taylor C. (Jaiyesimi D.)
58’
2 : 1
goals-icon
Burstow M. (Purrington B.)
58’
3 : 0
52’
2 : 1
2 : 0
Hiệp 1
45+3’
2 : 0
43’
1 : 1
38’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
2
Thẻ vàng
3
Khác
6
Đá phạt góc
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Charlton Athletic Charlton Athletic
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Charlton Athletic Charlton Athletic
#
Bàn thắng
  • 9 Long C. Long C.
    10
  • 9 Mandron M. Mandron M.
    7
  • 9 Chris Porter Chris Porter
    6
  • 18 Lowery T. Lowery T.
    4
  • 9 Sambou B. Sambou B.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Stockley J. Stockley J.
    13
  • 14 Washington C. Washington C.
    11
  • 15 Aneke C. Aneke C.
    4
  • 38 Lee E. Lee E.
    3
  • 3 Purrington B. Purrington B.
    3

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Sự kiện trận đấu

Crewe Alexandra scores 0.4 goals in a match against Charlton Athletic and Charlton Athletic scores 1.8 goals against Crewe Alexandra (on average).

When Crewe Alexandra leads 1-0 at home, they win in 57% of their matches.

Both teams lost their last match.

When Charlton Athletic is down 1-0 away, they win 0% of their matches.

In Giải hạng nhì quốc gia, Charlton Athletic has better performance than Crewe Alexandra.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
12
Accrington Stanley Accrington Stanley 46 61 17 10 19 61:80
13
Charlton Athletic Charlton Athletic 46 59 17 8 21 55:59
14
Cambridge United Cambridge United 46 58 15 13 18 56:74
22
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 46 38 10 8 28 37:82
23
Wimbledon Wimbledon 46 37 6 19 21 49:75
24
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 46 29 7 8 31 37:83
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Tư 12 tháng 1 2022
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
3
Khác
6
Đá phạt góc
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Charlton Athletic Charlton Athletic
#
Bàn thắng
  • 9 Long C. Long C.
    10
  • 9 Mandron M. Mandron M.
    7
  • 9 Chris Porter Chris Porter
    6
  • 18 Lowery T. Lowery T.
    4
  • 9 Sambou B. Sambou B.
    2
  • 38 Finney O. Finney O.
    2
  • 16 Murphy L. Murphy L.
    1
  • 20 Kashket S. Kashket S.
    1
  • 7 Agyei D. Agyei D.
    1
  • 20 Robertson S. Robertson S.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Stockley J. Stockley J.
    13
  • 14 Washington C. Washington C.
    11
  • 15 Aneke C. Aneke C.
    4
  • 38 Lee E. Lee E.
    3
  • 3 Purrington B. Purrington B.
    3
  • 17 Leko J. Leko J.
    3
  • 8 Gilbey A. Gilbey A.
    2
  • 6 Lavelle S. Lavelle S.
    2
  • 11 Blackett-Taylor C. Blackett-Taylor C.
    2
  • 7 Jaiyesimi D. Jaiyesimi D.
    2

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close