Colchester United - Grimsby Town · 27.01.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 29Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Colchester United chơi trên sân nhà, Colchester United đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Grimsby Town thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-10 nghiêng về phía Colchester United.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Colchester United đã thắng 9 trận, có 4 trận hòa trong khi Grimsby Town thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-21 nghiêng về phía Colchester United.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Colchester United) và 0-1 (sân của Grimsby Town).
Grimsby Town đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng ba quốc gia.
Bạn có biết rằng Colchester United ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Colchester United
Grimsby Town
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Colchester United
Grimsby Town
Phỏng đoán
Trận đấu Colchester United vs Grimsby Town trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 27.01 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Colchester United Grimsby Town bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Colchester United trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Colchester United trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Grimsby Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Grimsby Town in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Colchester United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
46 | 79 | 21 | 16 | 9 | 71:56 |
| 7 |
|
46 | 78 | 22 | 12 | 12 | 74:50 |
| 8 |
|
46 | 76 | 21 | 13 | 12 | 70:53 |
| 11 |
|
46 | 67 | 19 | 10 | 17 | 64:58 |
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
| 13 |
|
46 | 65 | 18 | 11 | 17 | 56:56 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 27 tháng 1 2026Đội hình
Colchester United
-
Cowley D.
-
Artell D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
8.8 | 82 | 1 | 0.43 | - | 0.02 | 4 | 14/23(61%) | - | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/40(80%) | - | - |
|
Lavelle S.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.2 | - | - | 1 | 22/32(69%) | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.16 | - | 0.45 | 4 | 49/56(88%) | - | - |
|
Khouri E.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.1 | 1 | 11/20(55%) | - | - |
|
Vernam C.
Phía trước
|
7.6 | 70 | - | 0.07 | 1 | 0.16 | 1 | 17/25(68%) | - | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 17/33(52%) | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 67/75(89%) | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 2 | 45/55(82%) | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
7 | 82 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 19/25(76%) | - | - |
|
Araujo H.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 2 | 49/60(82%) | 1 | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 59/69(86%) | - | - |
|
Oduor C.
Phía trước
|
6.8 | 20 | - | 0.07 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.27 | - | 38/46(83%) | - | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.35 | - | 0.53 | 5 | 11/16(69%) | - | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
6.4 | 69 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
6.4 | 83 | - | 0.08 | - | 0.03 | 2 | 21/30(70%) | - | - |
|
Gape D.
Tiền vệ
|
6.4 | 19 | - | 0.04 | - | - | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
6.3 | 65 | - | 0.2 | - | - | 2 | 4/9(44%) | - | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
6.3 | 57 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 22/31(71%) | - | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
6.2 | 33 | - | 0.48 | - | 0.01 | 2 | 8/10(80%) | 1 | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
5.1 | 66 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 8/12(67%) | 1 | 1 |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
4.6 | 57 | - | 0.23 | - | 0.02 | 1 | 5/10(50%) | 1 | - |
|
Mceachran G.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Warren T.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Goodwin W.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.04 | 1 | 3 | 2 | 5 | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
4 | 2 | 0.6 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Araujo H.
Hậu vệ
|
2 | 1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Edwards O.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.96 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
2 | 1 | - | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 2 | 2 | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gape D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Khouri E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lavelle S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Oduor C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Read A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Vernam C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mceachran G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Warren T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Goodwin W.
Phía trước
|
8 | 11/16(69%) | 1 | 1 | - | 0.53 | 7/11(64%) | 32 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
7 | 8/10(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/7(71%) | 22 | - | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Vernam C.
Phía trước
|
6 | 17/25(68%) | - | 1 | 1 | 0.16 | 7/13(54%) | 40 | - | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
5 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.03 | 6/12(50%) | 55 | 1/2(50%) | - | 2/8(25%) | - | 1 |
|
Khouri E.
Tiền vệ
|
4 | 11/20(55%) | 1 | - | - | 0.1 | 1/7(14%) | 40 | - | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Araujo H.
Hậu vệ
|
3 | 49/60(82%) | - | - | - | 0.03 | 11/16(69%) | 75 | 5/11(45%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
3 | 49/56(88%) | 1 | - | - | 0.45 | 32/39(82%) | 82 | 3/3(100%) | 3/10(30%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
3 | 14/23(61%) | - | - | - | 0.02 | 4/11(36%) | 45 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
3 | 22/31(71%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 49 | - | - | - | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
3 | 45/55(82%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 79 | 7/13(54%) | - | - | 1 | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
3 | 38/46(83%) | - | - | - | 0.27 | 14/18(78%) | 80 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
2 | 4/9(44%) | - | 2 | - | - | 3/7(43%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
2 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.06 | 8/12(67%) | 66 | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
2 | 5/10(50%) | - | 1 | - | 0.02 | 1/5(20%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
1 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 38 | 2/2(100%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Gape D.
Tiền vệ
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
1 | 59/69(86%) | - | - | - | 0.16 | 26/30(87%) | 93 | 2/6(33%) | - | - | 5 | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
1 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 26 | 1/3(33%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Lavelle S.
Hậu vệ
|
1 | 22/32(69%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 59 | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
1 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 49 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 28 | 5/12(42%) | - | - | 1 | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
- | 32/40(80%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 58 | 5/11(45%) | - | - | 1 | - |
|
Mceachran G.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 17 | - | - | - | 2 | - |
|
Oduor C.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
- | 67/75(89%) | 1 | - | - | 0.07 | 21/26(81%) | 99 | 6/10(60%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
- | 17/33(52%) | - | - | - | - | 5/16(31%) | 46 | 9/24(38%) | - | - | - | - |
|
Warren T.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Goodwin W.
Phía trước
|
18 | 6/13(46%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
16 | 1/2(50%) | 6/14(43%) | 1 | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
16 | 4/12(33%) | 3/4(75%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
15 | 1/3(33%) | 4/12(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Araujo H.
Hậu vệ
|
14 | 3/7(43%) | 2/7(29%) | 5 | - | 1 | 6 | - | 1 | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
13 | - | 9/12(75%) | - | 2/7(29%) | - | 1 | - | - | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
13 | 3/4(75%) | 5/9(56%) | 3 | 3/3(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
13 | 1/3(33%) | 4/10(40%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Khouri E.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 5/9(56%) | - | 1/2(33%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
11 | 2/2(100%) | 7/9(78%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 1/7(14%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
11 | - | 8/11(73%) | 1 | 6/7(86%) | 3 | 3 | - | 1 | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
10 | - | 3/9(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lavelle S.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 12 | - | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 11 | - | - | - |
|
Oduor C.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Vernam C.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mceachran G.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Warren T.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Gape D.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Smith J.
Thủ môn
|
1.14 | 3 | 1.14 | - | 1 | 5 | 1 |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
-0.4 | 1 | 0.6 | 1 | - | 4 | 2 |