Barnet - Tranmere Rovers · 27.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Barnet FC ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Tranmere Rovers Birkenhead ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Barnet FC đã không ghi bàn 2 trận trong 13 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng ba quốc gia mùa bóng năm nay.
Tranmere Rovers Birkenhead đã không ghi bàn 0 trận trong 13 trận đấu sân khách ở giải Giải hạng ba quốc gia mùa bóng năm nay.
Mark John Shelton bị nhiều thẻ vàng (5) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Barnet FC. Patrick John Brough của Tranmere Rovers Birkenhead bị 5 thẻ.
Cho xem nhiều hơn
Barnet
Tranmere Rovers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Barnet
Tranmere Rovers
Phỏng đoán
Trận đấu Barnet vs Tranmere Rovers trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 27.01 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Barnet Tranmere Rovers bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Barnet trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Barnet in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Tranmere Rovers trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Tranmere Rovers trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng Barnet trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Barnet trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
46 | 78 | 22 | 12 | 12 | 74:50 |
| 8 |
|
46 | 76 | 21 | 13 | 12 | 70:53 |
| 9 |
|
46 | 75 | 22 | 9 | 15 | 70:59 |
| 20 |
|
46 | 43 | 12 | 7 | 27 | 48:77 |
| 21 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 54:79 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 27 tháng 1 2026Đội hình
Barnet
-
Brennan D.
-
Crosby A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 1.08 | - | 0.11 | 4 | 24/32(75%) | - | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
7.9 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 7/17(41%) | - | - |
|
Ofoborh N.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.1 | - | 0.19 | 3 | 35/44(80%) | - | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Kizzi J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 35/46(76%) | - | - |
|
Browne R.
Tiền vệ
|
7.2 | 63 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Glover R.
Phía trước
|
7.1 | 82 | - | 0.07 | - | 0.07 | 2 | 27/40(68%) | 1 | - |
|
Kanu I.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.19 | 3 | 24/30(80%) | - | - |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
7 | 89 | - | 0.3 | - | 0.05 | 2 | 13/19(68%) | - | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.24 | - | - | 1 | 7/15(47%) | - | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
6.8 | 27 | - | - | - | 0.03 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Jennings C.
Phía trước
|
6.8 | 31 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 25/45(56%) | - | - |
|
Blacker B.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 16/21(76%) | - | - |
|
Collinge D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 41/57(72%) | - | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.35 | - | 0.02 | 3 | 16/28(57%) | - | - |
|
Bristow E.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
6.4 | 89 | - | - | - | 0.31 | - | 20/34(59%) | 1 | - |
|
Norman C.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 15/29(52%) | - | - |
|
Joe Murphy
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 9/32(28%) | 1 | - |
|
Ironside J.
Phía trước
|
6.1 | 59 | - | - | - | 0.02 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Hawkins O.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaiyesimi D.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.12 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Kenneh N.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Richard Smallwood
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.04 | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
4 | 2 | 1.18 | - | 2 | 1 | 2 | 2 |
|
Kanu I.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.02 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Ofoborh N.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.05 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Glover R.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Blacker B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Browne R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Jennings C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kizzi J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.56 | - | - | - | 1 | - |
|
Bristow E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collinge D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hawkins O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ironside J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaiyesimi D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joe Murphy
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kenneh N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Norman C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richard Smallwood
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kanu I.
Phía trước
|
7 | 24/30(80%) | 1 | - | - | 0.19 | 10/14(71%) | 53 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
7 | 7/15(47%) | - | 1 | - | - | 1/5(20%) | 35 | - | - | - | 2 | - |
|
Ironside J.
Phía trước
|
4 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
4 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.11 | 12/13(92%) | 61 | - | 1/8(13%) | - | 2 | - |
|
Browne R.
Tiền vệ
|
3 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 26 | - | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Kizzi J.
Hậu vệ
|
3 | 35/46(76%) | - | - | - | 0.01 | 14/18(78%) | 65 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Norman C.
Hậu vệ
|
3 | 15/29(52%) | - | - | - | 0.07 | 9/19(47%) | 67 | 2/5(40%) | 1/8(13%) | - | 1 | 1 |
|
Ofoborh N.
Tiền vệ
|
3 | 35/44(80%) | - | - | - | 0.19 | 17/22(77%) | 71 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
3 | 16/28(57%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/16(50%) | 47 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Jennings C.
Phía trước
|
2 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 16 | - | - | - | 2 | - |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
2 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.05 | 7/9(78%) | 47 | - | - | - | 1 | - |
|
Blacker B.
Phía trước
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 38 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
1 | 20/34(59%) | - | - | - | 0.31 | 8/10(80%) | 57 | 4/7(57%) | 1/7(14%) | - | 1 | - |
|
Glover R.
Phía trước
|
1 | 27/40(68%) | - | - | - | 0.07 | 14/22(64%) | 76 | 1/1(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Bristow E.
Hậu vệ
|
- | 7/13(54%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
- | 7/17(41%) | - | - | - | 0.01 | 1/7(14%) | 45 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Collinge D.
Hậu vệ
|
- | 41/57(72%) | - | - | - | 0.03 | 11/21(52%) | 66 | 3/8(38%) | - | - | 2 | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
- | 27/31(87%) | - | - | - | 0.03 | 11/14(79%) | 40 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Hawkins O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaiyesimi D.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.12 | 2/2(100%) | 6 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Joe Murphy
Thủ môn
|
- | 9/32(28%) | - | - | - | - | 1/15(7%) | 38 | 9/32(28%) | - | - | - | - |
|
Kenneh N.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
- | 10/16(63%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 51 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Richard Smallwood
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.04 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
- | 25/45(56%) | - | - | - | - | 1/14(7%) | 59 | 7/27(26%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Browne R.
Tiền vệ
|
16 | 2/7(29%) | 5/9(56%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Glover R.
Phía trước
|
16 | 6/10(60%) | 2/6(33%) | 2 | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Ofoborh N.
Tiền vệ
|
15 | 2/8(25%) | 6/7(86%) | 1 | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
14 | 4/7(57%) | 1/7(25%) | - | - | 3 | 7 | - | - | - |
|
Norman C.
Hậu vệ
|
13 | 3/8(38%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Blacker B.
Phía trước
|
12 | 1/3(33%) | 3/9(33%) | 2 | 2/3(67%) | - | 4 | - | - | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
12 | 4/9(44%) | 1/3(33%) | - | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Jennings C.
Phía trước
|
12 | 4/8(50%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
12 | 8/10(80%) | 2/2(100%) | - | - | - | 11 | - | - | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 2/9(22%) | 4 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Kizzi J.
Hậu vệ
|
9 | 4/7(57%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 12 | - | - | - |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ironside J.
Phía trước
|
8 | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kanu I.
Phía trước
|
8 | 1/5(20%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
8 | 4/6(67%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 4 | 14 | - | - | - |
|
Collinge D.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Bristow E.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(67%) | - | 1/1(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaiyesimi D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Richard Smallwood
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hawkins O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joe Murphy
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kenneh N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Slicker C.
Thủ môn
|
0.58 | 2 | 0.58 | - | - | 7 | - |
|
Joe Murphy
Thủ môn
|
0.34 | 4 | 1.34 | 1 | - | 1 | 3 |