Colchester United - Oldham Athletic · 03.04.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 41Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Colchester United và Oldham Athletic khi Colchester United chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Colchester United và Oldham Athletic là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Colchester United chơi trên sân nhà, Colchester United đã thắng 4 trận, có 7 trận hòa trong khi Oldham Athletic thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-15 nghiêng về phía Colchester United.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, Colchester United đã thắng 9 trận, có 16 trận hòa trong khi Oldham Athletic thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 35-34 nghiêng về phía Colchester United.
Trận thắng gần đây nhất của Colchester United trước Oldham Athletic trên sân nhà là ở năm 2011.
Cho xem nhiều hơn
Colchester United
Oldham Athletic
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Colchester United
Oldham Athletic
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Colchester United và Oldham Athletic sẽ diễn ra vào 03.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Colchester United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Colchester United trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Oldham Athletic trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Oldham Athletic trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Colchester United không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
46 | 75 | 22 | 9 | 15 | 70:59 |
| 10 |
|
46 | 68 | 18 | 14 | 14 | 60:44 |
| 11 |
|
46 | 67 | 19 | 10 | 17 | 64:58 |
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
| 13 |
|
46 | 65 | 18 | 11 | 17 | 56:56 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Sáu 03 tháng 4 2026Đội hình
Colchester United
-
Cowley D.
-
Mellon M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Robson J.
Hậu vệ
|
9 | 90 | - | 0.11 | 2 | 0.43 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Fondop Talom M.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | 0.07 | - | 18/30(60%) | - | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 0.46 | - | 0.25 | 4 | 8/10(80%) | 1 | - |
|
Drummond K.
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 1.1 | - | 0.03 | 4 | 13/19(68%) | - | - |
|
Iandolo E.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.1 | - | 0.2 | 2 | 40/60(67%) | - | - |
|
Monthe M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 13/25(52%) | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
7.4 | 80 | - | 0.14 | 1 | 0.19 | 3 | 30/38(79%) | - | - |
|
Tom Pett
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 17/27(63%) | - | - |
|
Daniels D.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.49 | - | - | 1 | 11/25(44%) | - | - |
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/37(38%) | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 47/55(85%) | - | - |
|
Leake J.
Hậu vệ
|
6.4 | 29 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 8/16(50%) | - | - |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
6.2 | 70 | - | 0.13 | - | 0.04 | 2 | 13/18(72%) | - | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
6.2 | 20 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Hammond O.
Tiền vệ
|
6.2 | 79 | - | - | - | 0.03 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 44/54(81%) | - | - |
|
Woods R.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 21/34(62%) | 1 | - |
|
Garner J.
Phía trước
|
6.1 | 11 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
5.9 | 87 | - | 0.19 | - | - | 1 | 24/34(71%) | - | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 32/41(78%) | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 43/63(68%) | - | - |
|
Hawkes J.
Tiền vệ
|
5.6 | 61 | - | 0.14 | - | 0.01 | 2 | 11/14(79%) | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
4.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Akachukwu R.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Bishop T.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Drummond K.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.78 | 1 | 1 | - | 4 | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.5 | 2 | - | 1 | 4 | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.06 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Hawkes J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Iandolo E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 2 | 2 | - |
|
Daniels D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.91 | - | - | - | 1 | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Robson J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Akachukwu R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bishop T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fondop Talom M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garner J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hammond O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leake J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monthe M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tom Pett
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Woods R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Drummond K.
Phía trước
|
8 | 13/19(68%) | - | 2 | - | 0.03 | 7/12(58%) | 48 | - | - | 2/4(50%) | 3 | 1 |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
5 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.04 | 6/9(67%) | 34 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
5 | 8/10(80%) | - | 1 | - | 0.25 | 6/6(100%) | 38 | - | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 3 | 1 |
|
Iandolo E.
Tiền vệ
|
4 | 40/60(67%) | - | - | - | 0.2 | 12/22(55%) | 101 | 4/14(29%) | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
4 | 30/38(79%) | 1 | - | 1 | 0.19 | 11/17(65%) | 54 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
3 | 8/16(50%) | 1 | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 24 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Hammond O.
Tiền vệ
|
3 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.03 | 13/15(87%) | 38 | - | 1/2(100%) | - | - | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
3 | 32/41(78%) | - | - | - | 0.02 | 10/14(71%) | 67 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Daniels D.
Hậu vệ
|
2 | 11/25(44%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 39 | 2/12(17%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Hawkes J.
Tiền vệ
|
2 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Robson J.
Hậu vệ
|
2 | 12/16(75%) | 2 | - | 2 | 0.43 | 6/8(75%) | 48 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
1 | 6/10(60%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Fondop Talom M.
Phía trước
|
1 | 18/30(60%) | - | - | 1 | 0.07 | 11/17(65%) | 45 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
1 | 24/34(71%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 46 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Leake J.
Hậu vệ
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 27 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
1 | 47/55(85%) | - | - | - | 0.08 | 9/15(60%) | 81 | 2/8(25%) | 2/7(29%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
1 | 44/54(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 70 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Tom Pett
Tiền vệ
|
1 | 17/27(63%) | 1 | - | - | 0.02 | 9/13(69%) | 46 | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
1 | 43/63(68%) | - | - | - | - | 2/13(15%) | 77 | 4/19(21%) | - | - | 1 | - |
|
Akachukwu R.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Bishop T.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Garner J.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 45 | 11/17(65%) | - | - | - | - |
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
- | 14/37(38%) | - | - | - | 0.01 | 5/16(31%) | 44 | 14/37(38%) | - | - | 1 | - |
|
Monthe M.
Hậu vệ
|
- | 13/25(52%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 43 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Woods R.
Tiền vệ
|
- | 21/34(62%) | - | - | - | 0.09 | 4/12(33%) | 45 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fondop Talom M.
Phía trước
|
22 | 13/16(81%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
14 | 1/3(33%) | 9/11(82%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
13 | 2/4(50%) | 4/9(44%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Drummond K.
Phía trước
|
13 | - | 7/12(58%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
13 | 4/9(44%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
13 | 1/3(25%) | 6/10(60%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
12 | 4/5(80%) | 1/7(14%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Iandolo E.
Tiền vệ
|
12 | 2/4(50%) | 6/8(75%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Robson J.
Hậu vệ
|
11 | 3/4(75%) | 4/7(57%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Daniels D.
Hậu vệ
|
10 | 1/4(25%) | 5/6(83%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Hawkes J.
Tiền vệ
|
10 | - | 2/8(25%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tom Pett
Tiền vệ
|
10 | - | 4/8(50%) | 1 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Monthe M.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 6/6(100%) | - | 1/5(20%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
9 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Woods R.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Garner J.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Leake J.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bishop T.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hammond O.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 9 | - | - | - |
|
Akachukwu R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
-0.43 | 2 | 0.57 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
-1.07 | 1 | 1.93 | 3 | 1 | 8 | 1 |