Walsall - Gillingham · 03.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Walsall và Gillingham F.C. khi Walsall chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Walsall chơi trên sân nhà, Walsall đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Gillingham F.C. thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-13 nghiêng về phía Walsall.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, Walsall đã thắng 12 trận, có 13 trận hòa trong khi Gillingham F.C. thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 35-26 nghiêng về phía Walsall.
Trận thắng gần đây nhất của Gillingham F.C. trên sân của Walsall là ở năm 2017.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Walsall) và 0-0 (sân của Gillingham F.C.).
Cho xem nhiều hơn
Walsall
Gillingham
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Walsall
Gillingham
Phỏng đoán
Trận đấu Walsall vs Gillingham trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 03.04 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Walsall Gillingham bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Walsall trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Walsall trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia
8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Gillingham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Gillingham in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 trận đấu cuối cùng Walsall trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
| 13 |
|
46 | 65 | 18 | 11 | 17 | 56:56 |
| 14 |
|
46 | 62 | 19 | 5 | 22 | 56:65 |
| 16 |
|
46 | 53 | 14 | 11 | 21 | 47:58 |
| 17 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 53:72 |
| 18 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 53:79 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Sáu 03 tháng 4 2026Đội hình
Walsall
-
Byfield D.
-
Gareth Ainsworth
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Khumbeni N.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.05 | 2 | 17/26(65%) | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.24 | - | - | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Browne R.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 29/40(73%) | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.05 | 2 | 11/25(44%) | - | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
7.3 | 69 | 1 | 0.89 | - | 0.01 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Kanu D.
Phía trước
|
7 | 26 | 1 | 0.65 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
6.9 | 16 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Hale R.
Phía trước
|
6.8 | 90 | 1 | 0.82 | - | 0.01 | 3 | 7/14(50%) | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | - | 1 | 0.33 | - | 9/16(56%) | - | - |
|
Clarke C.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.6 | 1 | 7/14(50%) | - | - |
|
Farquharson P.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.19 | - | 0.02 | 1 | 38/49(78%) | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 19/43(44%) | - | - |
|
Hutton R.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/31(61%) | - | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.24 | 1 | 38/54(70%) | - | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
6.6 | 64 | - | 0.19 | - | 0.03 | 2 | 24/38(63%) | - | - |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
6.6 | 52 | - | - | - | 0.07 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 24/34(71%) | 1 | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 10/19(53%) | - | - |
|
Pressley A.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.18 | - | 0.03 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Pattison A.
Tiền vệ
|
6.2 | 38 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Comley B.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/38(79%) | - | - |
|
Gale S.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 22/34(65%) | 1 | - |
|
Andrews J.
Phía trước
|
5.5 | 21 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.05 | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hale R.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.7 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Kanu D.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.65 | - | - | - | 2 | - |
|
Khumbeni N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.72 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Clarke C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Farquharson P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Gale S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.45 | - | - | - | - | 1 |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
1 | 1 | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Pattison A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pressley A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.23 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Andrews J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Browne R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Comley B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hutton R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dack B.
Tiền vệ
|
3 | 24/34(71%) | - | - | - | 0.02 | 9/16(56%) | 60 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Gale S.
Tiền vệ
|
3 | 22/34(65%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 52 | 3/14(21%) | - | - | 1 | - |
|
Hale R.
Phía trước
|
3 | 7/14(50%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Pressley A.
Phía trước
|
3 | 13/17(76%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/5(60%) | 40 | - | - | - | 6 | - |
|
Farquharson P.
Hậu vệ
|
2 | 38/49(78%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 65 | 9/18(50%) | - | - | 1 | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
2 | 24/38(63%) | - | - | - | 0.03 | 13/23(57%) | 56 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Kanu D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
2 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.07 | 4/5(80%) | 29 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 17 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Browne R.
Hậu vệ
|
1 | 29/40(73%) | - | - | - | 0.07 | 10/12(83%) | 64 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Khumbeni N.
Tiền vệ
|
1 | 17/26(65%) | - | - | - | 0.05 | 6/10(60%) | 43 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
1 | 9/16(56%) | 1 | - | 1 | 0.33 | 6/9(67%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 21 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
1 | 13/18(72%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Andrews J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
- | 11/25(44%) | - | - | - | 0.05 | 3/8(38%) | 58 | 1/12(8%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Clarke C.
Tiền vệ
|
- | 7/14(50%) | 1 | - | 1 | 0.6 | 2/6(33%) | 30 | 1/4(100%) | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Comley B.
Tiền vệ
|
- | 30/38(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 48 | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
- | 19/43(44%) | - | - | - | - | 3/14(21%) | 52 | 7/31(23%) | - | - | 2 | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
- | 38/54(70%) | 1 | - | - | 0.24 | 9/13(69%) | 79 | 5/18(28%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Hutton R.
Hậu vệ
|
- | 19/31(61%) | - | - | - | 0.01 | 5/14(36%) | 62 | 7/15(47%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Pattison A.
Tiền vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 21 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
- | 10/19(53%) | - | - | - | - | - | 27 | 4/13(31%) | - | - | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.05 | - | 5 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pressley A.
Phía trước
|
20 | 6/10(60%) | 6/10(60%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Khumbeni N.
Tiền vệ
|
18 | 7/13(54%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
14 | 2/4(50%) | 9/10(90%) | - | 4/7(57%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
14 | 2/3(67%) | 6/11(55%) | 4 | 5/6(83%) | 4 | 7 | - | - | - |
|
Andrews J.
Phía trước
|
13 | 3/8(38%) | - | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
11 | 3/6(50%) | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gale S.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 2/6(33%) | 4 | 1/1(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hale R.
Phía trước
|
9 | 1/6(17%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
9 | 3/6(50%) | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Clarke C.
Tiền vệ
|
8 | 1/5(20%) | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Comley B.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Browne R.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Farquharson P.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hutton R.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Kanu D.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pattison A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Roberts M.
Thủ môn
|
0.64 | 2 | 2.64 | 2 | - | 5 | 1 |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
-0.11 | 2 | 1.89 | 2 | 1 | 1 | - |