Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Crawley Town - Doncaster Rovers · 29.03.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
1 : 2
90+4’
0 : 3
90+8’
0 : 2
(Darcy R.) Campbell A.
change-icon
84’
1 : 1
(Wright W.) Liam Kelly
change-icon
84’
1 : 1
82’
0 : 2
goals-icon
Broadbent G. (Biggins H.)
82’
0 : 2
goals-icon
Rowe T. (Craig M.)
81’
0 : 2
goals-icon
Westbrooke Z. (Hakeeb Adelakun)
70’
0 : 2
goals-icon
Olowu J. (Molyneux L.)
66’
0 : 2
(Kelly J.) Roles J.
change-icon
65’
1 : 1
61’
0 : 2
goals-icon
Biamou M. (Ironside J.)
57’
0 : 1
(Forster H.) Tsaroulla N.
change-icon
54’
1 : 0
(Adeyemo A.) Gordon K.
change-icon
53’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
45+1’
0 : 1
42’
1 : 0
18’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

64%
Sở hữu bóng
36%
Tấn công
17
Tổng số mũi chích ngừa
17
4
Những cú sút vào khung thành
7
5
Sút xa khung thành
5
8
Ảnh bị chặn
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Crawley Town Crawley Town
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Crawley Town Crawley Town
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
#
Bàn thắng
  • 99 Orsi-Dadomo D. Orsi-Dadomo D.
    23
  • 44 Lolos K. Lolos K.
    13
  • 10 Campbell A. Campbell A.
    7
  • 49 Darcy R. Darcy R.
    6
  • 6 Liam Kelly Liam Kelly
    6
#
Bàn thắng
  • 29 Ironside J. Ironside J.
    20
  • 7 Molyneux L. Molyneux L.
    10
  • 47 Hakeeb Adelakun Hakeeb Adelakun
    9
  • 10 Biggins H. Biggins H.
    6
  • 10 Rowe T. Rowe T.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Crawley Town và Doncaster Rovers là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Crawley Town đã thắng 1 trận, có 5 trận hòa trong khi Doncaster Rovers thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-5 nghiêng về phía Doncaster Rovers.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Crawley Town) và 4-1 (sân của Doncaster Rovers).

Bạn có biết rằng Crawley Town ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Doncaster Rovers ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Crawley Town và Doncaster Rovers, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 29.03 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Crawley Town

4 / 10 of last matches Crawley Town in all competitions scored at least 2 goals

Crawley Town

4 / 10 of last matches Crawley Town in Giải hạng ba quốc gia scored at least 2 goals

Doncaster Rovers

6 / 10 of last matches Doncaster Rovers in all competitions scored at least 2 goals

Doncaster Rovers

6 / 10 of last matches Doncaster Rovers in Giải hạng ba quốc gia scored at least 2 goals

Crawley Town

5 / 10 of last matches in all competitions Crawley Town played with a score of 0:0

Crawley Town

5 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Crawley Town played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
4
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 46 78 23 9 14 83:68
5
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 46 71 21 8 17 73:68
6
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 46 71 19 14 13 69:65
7
Crawley Town Crawley Town 46 70 21 7 18 73:67
8
Barrow Barrow 46 69 18 15 13 62:56
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Sáu 29 tháng 3 2024
Trọng tài
Rock David Anh

Sự tham dự

5336
64%
Sở hữu bóng
36%
Tấn công
17
Tổng số mũi chích ngừa
17
4
Những cú sút vào khung thành
7
5
Sút xa khung thành
5
8
Ảnh bị chặn
5
5
Thủ môn cứu thua
4
Kỷ luật
9
Fouls
15
0
Thẻ đỏ
1
3
Thẻ vàng
2
Khác
17
Ném phạt thành công
10
11
Đá phạt góc
8
1
Ngoại vi
2
23
Ném biên
21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Crawley Town Crawley Town
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
#
Bàn thắng
  • 99 Orsi-Dadomo D. Orsi-Dadomo D.
    23
  • 44 Lolos K. Lolos K.
    13
  • 10 Campbell A. Campbell A.
    7
  • 49 Darcy R. Darcy R.
    6
  • 6 Liam Kelly Liam Kelly
    6
  • 25 Tsaroulla N. Tsaroulla N.
    4
  • 5 Wright W. Wright W.
    4
  • 23 Maguire L. Maguire L.
    3
  • 11 Roles J. Roles J.
    3
  • 7 Forster H. Forster H.
    3
#
Bàn thắng
  • 29 Ironside J. Ironside J.
    20
  • 7 Molyneux L. Molyneux L.
    10
  • 47 Hakeeb Adelakun Hakeeb Adelakun
    9
  • 10 Biggins H. Biggins H.
    6
  • 10 Rowe T. Rowe T.
    4
  • 33 Close B. Close B.
    3
  • 36 Biamou M. Biamou M.
    2
  • 4 Bailey O. Bailey O.
    2
  • 23 Hurst K. Hurst K.
    2
  • 25 Westbrooke Z. Westbrooke Z.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close