Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Mansfield Town - Crewe Alexandra · 06.01.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
0 : 2
(McLaughlin S.) Swan W.
change-icon
83’
1 : 1
79’
0 : 2
goals-icon
Tracey S. (White J.)
(George Maris) Clarke O.
change-icon
68’
1 : 1
(Quinn S.) Lewis A.
change-icon
67’
1 : 1
63’
0 : 2
goals-icon
Cooney R. (Thomas C.)
63’
0 : 2
51’
0 : 2
goals-icon
Nevitt E. (Long C.)
0 : 1
Hiệp 1
45+2’
1 : 1
12’
1 : 1
2’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

67%
Sở hữu bóng
33%
Tấn công
19
Tổng số mũi chích ngừa
11
2
Những cú sút vào khung thành
2
7
Sút xa khung thành
5
10
Ảnh bị chặn
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Mansfield Town Mansfield Town
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mansfield Town Mansfield Town
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
#
Bàn thắng
  • 7 Keillor-Dunn D. Keillor-Dunn D.
    22
  • 7 Akins L. Akins L.
    12
  • 10 George Maris George Maris
    11
  • 24 Swan W. Swan W.
    9
  • 6 Cargill B. Cargill B.
    5
#
Bàn thắng
  • 24 Nevitt E. Nevitt E.
    16
  • 9 Long C. Long C.
    9
  • 5 Demetriou M. Demetriou M.
    9
  • 9 Baker-Richardson C. Baker-Richardson C.
    9
  • 3 Adebisi R. Adebisi R.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mansfield Town và Crewe Alexandra là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Mansfield Town chơi trên sân nhà, Mansfield Town đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi Crewe Alexandra thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-8 nghiêng về phía Mansfield Town.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Mansfield Town đã thắng 3 trận, có 6 trận hòa trong khi Crewe Alexandra thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-20 nghiêng về phía Mansfield Town.

Trận thắng gần đây nhất của Mansfield Town trước Crewe Alexandra trên sân nhà là ở năm 2017.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Mansfield Town) và 1-2 (sân của Crewe Alexandra).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Mansfield Town và Crewe Alexandra, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 06.01 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Mansfield Town

9 / 10 of last matches Mansfield Town in all competitions had less than 3 goals

Mansfield Town

9 / 10 of last matches Mansfield Town in Giải hạng ba quốc gia had less than 3 goals

Crewe Alexandra

8 / 10 of last matches Crewe Alexandra in all competitions had less than 3 goals

Crewe Alexandra

8 / 10 of last matches Crewe Alexandra in Giải hạng ba quốc gia had less than 3 goals

Mansfield Town

2 / 10của trận đấu cuối cùng Mansfield Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Mansfield Town

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Mansfield Town in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
2
Wrexham Wrexham 46 88 26 10 10 89:52
3
Mansfield Town Mansfield Town 46 86 24 14 8 90:47
4
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 46 78 23 9 14 83:68
5
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 46 71 21 8 17 73:68
6
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 46 71 19 14 13 69:65
7
Crawley Town Crawley Town 46 70 21 7 18 73:67
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 06 tháng 1 2024
Trọng tài
Corlett Matthew Anh
67%
Sở hữu bóng
33%
Tấn công
19
Tổng số mũi chích ngừa
11
2
Những cú sút vào khung thành
2
7
Sút xa khung thành
5
10
Ảnh bị chặn
4
1
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
7
Fouls
8
2
Thẻ vàng
2
Khác
10
Ném phạt thành công
8
12
Đá phạt góc
5
1
Ngoại vi
2
30
Ném biên
11

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mansfield Town Mansfield Town
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
#
Bàn thắng
  • 7 Keillor-Dunn D. Keillor-Dunn D.
    22
  • 7 Akins L. Akins L.
    12
  • 10 George Maris George Maris
    11
  • 24 Swan W. Swan W.
    9
  • 6 Cargill B. Cargill B.
    5
  • 21 Boateng H. Boateng H.
    5
  • 7 Nichols T. Nichols T.
    4
  • 16 Quinn S. Quinn S.
    4
  • 8 Clarke O. Clarke O.
    3
  • 25 Reed L. Reed L.
    2
#
Bàn thắng
  • 24 Nevitt E. Nevitt E.
    16
  • 9 Long C. Long C.
    9
  • 5 Demetriou M. Demetriou M.
    9
  • 9 Baker-Richardson C. Baker-Richardson C.
    9
  • 3 Adebisi R. Adebisi R.
    4
  • 10 Tracey S. Tracey S.
    3
  • 30 White J. White J.
    3
  • 26 O'Riordan C. O'Riordan C.
    3
  • 4 Williams Z. Williams Z.
    2
  • 11 Rowe A. Rowe A.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close