Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Milton Keynes Dons - Wrexham · 20.02.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
2 : 1
90+8’
2 : 1
(Norman C.) Harrison E.
change-icon
90’
2 : 1
83’
2 : 1
(Payne J.) Williams J.
change-icon
79’
2 : 1
77’
1 : 2
71’
1 : 2
goals-icon
Palmer O. (Dalby S.)
(Wearne S.) Dennis M.
change-icon
65’
2 : 1
(Kemp D.) Lofthouse K.
change-icon
64’
2 : 1
64’
1 : 2
goals-icon
Mullin P. (Marriott J.)
63’
1 : 2
goals-icon
Lee E. (Mendy J.)
63’
1 : 2
goals-icon
Barnett R. (Bolton L.)
62’
1 : 2
60’
2 : 1
48’
1 : 2
1 : 1
Hiệp 1
26’
1 : 1
22’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
8
Tổng số mũi chích ngừa
8
5
Những cú sút vào khung thành
3
3
Sút xa khung thành
5
2
Thủ môn cứu thua
4
Kỷ luật
5
Fouls
7
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
Wrexham Wrexham
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
Wrexham Wrexham
#
Bàn thắng
  • 10 Kemp D. Kemp D.
    17
  • 21 Dean M. Dean M.
    16
  • 8 Gilbey A. Gilbey A.
    13
  • 19 Harrison E. Harrison E.
    8
  • 14 Tomlinson J. Tomlinson J.
    7
#
Bàn thắng
  • 14 Mullin P. Mullin P.
    24
  • 38 Lee E. Lee E.
    16
  • 26 Fletcher S. Fletcher S.
    8
  • 28 Palmer O. Palmer O.
    7
  • 42 Cannon A. Cannon A.
    6

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Milton Keynes Dons đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Wrexham thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-7 nghiêng về phía Milton Keynes Dons.

Ở Giải hạng ba quốc gia, Milton Keynes Dons đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng Milton Keynes Dons ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Wrexham ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Milton Keynes Dons đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Milton Keynes Dons và Wrexham, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 20.02 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Milton Keynes Dons

4 / 10 of last matches in all competitions Milton Keynes Dons played with a score of 0:0

Milton Keynes Dons

4 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Milton Keynes Dons played with a score of 0:0

Milton Keynes Dons Wrexham

3 / 7 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Wrexham

5 / 10 of last matches in all competitions Wrexham played with a score of 0:0

Wrexham

6 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Wrexham played with a score of 0:0

Milton Keynes Dons

4 / 10 of last matches Milton Keynes Dons in all competitions had less than 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
1
Stockport County Stockport County 46 92 27 11 8 96:48
2
Wrexham Wrexham 46 88 26 10 10 89:52
3
Mansfield Town Mansfield Town 46 86 24 14 8 90:47
4
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 46 78 23 9 14 83:68
5
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 46 71 21 8 17 73:68
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Ba 20 tháng 2 2024
Trọng tài
Purkiss Sam Anh
Tấn công
8
Tổng số mũi chích ngừa
8
5
Những cú sút vào khung thành
3
3
Sút xa khung thành
5
2
Thủ môn cứu thua
4
Kỷ luật
5
Fouls
7
1
Thẻ đỏ
1
3
Thẻ vàng
2
Khác
7
Ném phạt thành công
5
5
Đá phạt góc
6
8
Ném biên
16

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
Wrexham Wrexham
#
Bàn thắng
  • 10 Kemp D. Kemp D.
    17
  • 21 Dean M. Dean M.
    16
  • 8 Gilbey A. Gilbey A.
    13
  • 19 Harrison E. Harrison E.
    8
  • 14 Tomlinson J. Tomlinson J.
    7
  • 10 Payne J. Payne J.
    6
  • 14 Eisa M. Eisa M.
    5
  • 19 Dennis M. Dennis M.
    4
  • 16 Wearne S. Wearne S.
    4
  • 36 Tezgel E. Tezgel E.
    4
#
Bàn thắng
  • 14 Mullin P. Mullin P.
    24
  • 38 Lee E. Lee E.
    16
  • 26 Fletcher S. Fletcher S.
    8
  • 28 Palmer O. Palmer O.
    7
  • 42 Cannon A. Cannon A.
    6
  • 35 Jones J. Jones J.
    4
  • 5 Boyle W. Boyle W.
    3
  • 7 McClean J. McClean J.
    3
  • 15 Davies J. Davies J.
    2
  • 17 Mendy J. Mendy J.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close