Câu lạc bộ Notts County - Crewe Alexandra · 24.01.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 28Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Notts County và Crewe Alexandra là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Notts County chơi trên sân nhà, Notts County đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Crewe Alexandra thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-10 nghiêng về phía Notts County.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Notts County đã thắng 9 trận, có 5 trận hòa trong khi Crewe Alexandra thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-24 nghiêng về phía Notts County.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Notts County) và 2-0 (sân của Crewe Alexandra).
Bạn có biết rằng Notts County ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Câu lạc bộ Notts County
Crewe Alexandra
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Câu lạc bộ Notts County
Crewe Alexandra
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng ba quốc gia (Anh) sắp tới giữa Câu lạc bộ Notts County và Crewe Alexandra sẽ diễn ra vào 24.01 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Câu lạc bộ Notts County v Crewe Alexandra và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Câu lạc bộ Notts County trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Notts County in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Crewe Alexandra trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Crewe Alexandra trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia
3 / 10của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Notts County trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
46 | 81 | 25 | 6 | 15 | 61:51 |
| 5 |
|
46 | 80 | 24 | 8 | 14 | 74:52 |
| 6 |
|
46 | 79 | 21 | 16 | 9 | 71:56 |
| 10 |
|
46 | 68 | 18 | 14 | 14 | 60:44 |
| 11 |
|
46 | 67 | 19 | 10 | 17 | 64:58 |
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Đội hình
Câu lạc bộ Notts County
-
Paterson M.
-
Bell L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tsaroulla N.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.48 | 1 | 35/47(74%) | - | - |
|
Platt M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.34 | - | 46/55(84%) | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.13 | - | 0.05 | 1 | 30/41(73%) | - | - |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
7.3 | 64 | - | 0.05 | - | 0.28 | 1 | 20/25(80%) | - | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
7.3 | 64 | - | 0.14 | - | 0.1 | 1 | 23/24(96%) | - | - |
|
Norburn O.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.08 | - | 0.23 | 2 | 65/74(88%) | 1 | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
7.2 | 89 | - | 0.04 | - | 0.59 | 2 | 47/52(90%) | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.29 | - | - | 1 | 26/36(72%) | - | - |
|
Jatta A.
Phía trước
|
7.1 | 76 | 1 | 0.88 | - | 0.03 | 4 | 14/18(78%) | - | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/54(83%) | 1 | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 17/24(71%) | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 12/26(46%) | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 19/32(59%) | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.13 | - | 0.02 | 2 | 10/14(71%) | - | - |
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.23 | - | 0.35 | 2 | 17/20(85%) | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/34(71%) | - | - |
|
Kouhyar Q.
Phía trước
|
6.5 | 26 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Lunt O.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/36(64%) | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
6.2 | 71 | - | 0.03 | - | 0.01 | 2 | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Dennis M.
Hậu vệ
|
6 | 14 | - | 0.45 | - | 0.02 | 3 | 2/4(50%) | - | - |
|
Rankine D.
Tiền vệ
|
6 | 19 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 17/19(89%) | 1 | - |
|
Hall T.
Tiền vệ
|
5.8 | 26 | - | - | - | 0.02 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
5.7 | 19 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
5.5 | 71 | - | - | - | 0.01 | - | 13/20(65%) | - | - |
|
Moult L.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Ness L.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jatta A.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.68 | 2 | - | 2 | 4 | - |
|
Dennis M.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.28 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
March J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Norburn O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Tsaroulla N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hall T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouhyar Q.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lunt O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moult L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ness L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Platt M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rankine D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
6 | 17/20(85%) | 1 | 1 | - | 0.35 | 9/11(82%) | 41 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 3 | - |
|
Jatta A.
Phía trước
|
4 | 14/18(78%) | - | 2 | - | 0.03 | 4/5(80%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
3 | 30/41(73%) | - | - | - | 0.05 | 3/8(38%) | 63 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Dennis M.
Hậu vệ
|
3 | 2/4(50%) | - | 1 | - | 0.02 | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
3 | 23/24(96%) | 1 | - | - | 0.1 | 7/7(100%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
March J.
Phía trước
|
2 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 29 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 2 |
|
Platt M.
Hậu vệ
|
2 | 46/55(84%) | - | - | - | 0.34 | 1/6(17%) | 75 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
2 | 26/36(72%) | - | - | - | - | - | 52 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
1 | 19/32(59%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
Hall T.
Tiền vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
1 | 13/20(65%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 37 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
1 | 20/25(80%) | 1 | - | - | 0.28 | 5/9(56%) | 45 | - | 4/7(57%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Kouhyar Q.
Phía trước
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Lunt O.
Tiền vệ
|
1 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.04 | 3/6(50%) | 23 | - | - | - | 3 | - |
|
Norburn O.
Tiền vệ
|
1 | 65/74(88%) | - | - | - | 0.23 | 14/18(78%) | 88 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | 0.04 | 6/9(67%) | 40 | - | - | - | 2 | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
- | 45/54(83%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 74 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
- | 24/34(71%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 51 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | 0.06 | 2/4(50%) | 32 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
- | 12/26(46%) | - | - | - | - | - | 30 | 3/17(18%) | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | 23/36(64%) | - | - | - | 0.01 | 4/13(31%) | 44 | 8/21(38%) | - | - | - | - |
|
Moult L.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ness L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Rankine D.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
- | 47/52(90%) | - | - | - | 0.59 | 10/13(77%) | 73 | 9/12(75%) | 3/6(50%) | - | 1 | - |
|
Tsaroulla N.
Hậu vệ
|
- | 35/47(74%) | 1 | - | 1 | 0.48 | 12/21(57%) | 60 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
17 | 2/5(40%) | 6/12(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
15 | 4/10(40%) | 4/5(80%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
12 | 7/11(64%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 11 | - | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
12 | 1/5(50%) | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
12 | 5/5(100%) | 5/7(71%) | - | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Norburn O.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | 5 | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/10(30%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Platt M.
Hậu vệ
|
11 | 4/10(40%) | - | 1 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 6/8(75%) | - | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Jatta A.
Phía trước
|
7 | 3/7(43%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tsaroulla N.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Dennis M.
Hậu vệ
|
5 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lunt O.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kouhyar Q.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ness L.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hall T.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rankine D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Moult L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
1.02 | 3 | 2.02 | 1 | - | 3 | 1 |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 4 | - |