Đội bóng Harrogate - Gillingham · 24.01.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 28Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Harrogate Town đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Gillingham F.C. thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-4 nghiêng về phía Harrogate Town.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Harrogate Town) và 1-2 (sân của Gillingham F.C.).
Bạn có biết rằng Harrogate Town ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Harrogate Town ghi 5% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Gillingham F.C. ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Đội bóng Harrogate
Gillingham
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đội bóng Harrogate
Gillingham
Phỏng đoán
Trận đấu Đội bóng Harrogate vs Gillingham trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 24.01 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Đội bóng Harrogate Gillingham bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10của trận đấu cuối cùng Đội bóng Harrogate trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Harrogate in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong một trận hòa
2 / 7 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
7 / 10của trận đấu cuối cùng Gillingham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Gillingham in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong một trận hòa
2 / 7 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 |
|
46 | 53 | 14 | 11 | 21 | 47:58 |
| 17 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 53:72 |
| 18 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 53:79 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
| 23 |
|
46 | 39 | 10 | 9 | 27 | 39:68 |
| 24 |
|
46 | 36 | 9 | 9 | 28 | 45:78 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Đội hình
Đội bóng Harrogate
-
Weaver S.
-
Gareth Ainsworth
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andrews J.
Phía trước
|
9.6 | 69 | - | 0.18 | 1 | 0.15 | 3 | 16/25(64%) | - | - |
|
Masterson C.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.16 | - | 0.02 | 2 | 25/34(74%) | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 12/25(48%) | - | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.79 | - | 0.3 | 1 | 31/44(70%) | - | - |
|
Vokes S.
Phía trước
|
7.7 | 21 | 1 | 0.16 | - | 0.04 | 1 | 8/15(53%) | - | - |
|
Gale S.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.25 | - | 0.04 | 2 | 13/21(62%) | 1 | - |
|
Acquah E.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | 0.39 | - | 0.15 | 3 | 13/18(72%) | - | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 36/46(78%) | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 38/49(78%) | - | - |
|
McKenzie R.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.14 | - | 0.03 | 3 | 21/30(70%) | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 12/22(55%) | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 46/61(75%) | - | - |
|
Smith J.
Tiền vệ
|
7 | 19 | - | - | - | 0.13 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Rowe A.
Tiền vệ
|
6.9 | 69 | - | 0.03 | - | 0.13 | 1 | 19/22(86%) | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
6.7 | 71 | - | 0.19 | 1 | 0.58 | 2 | 20/26(77%) | - | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
6.7 | 82 | - | 0.16 | - | 0.31 | 1 | 28/40(70%) | - | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.09 | - | 0.34 | 2 | 22/29(76%) | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 23/37(62%) | - | - |
|
Cursons T.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Falkingham J.
Tiền vệ
|
6.2 | 78 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 21/37(57%) | 1 | - |
|
Muldoon J.
Phía trước
|
6.1 | 66 | - | - | - | 0.05 | - | 7/15(47%) | - | - |
|
Sutton E.
Phía trước
|
6.1 | 24 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
6 | 21 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Marsh A.
Phía trước
|
5.7 | 12 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Acquah E.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.02 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Andrews J.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 3 | 3 | - |
|
McKenzie R.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.02 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Gale S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.22 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Masterson C.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.66 | - | - | 1 | 2 | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.69 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Falkingham J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Little A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.9 | - | - | - | 1 | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Rowe A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sutton E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Vokes S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.9 | - | - | - | 1 | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cursons T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marsh A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muldoon J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andrews J.
Phía trước
|
9 | 16/25(64%) | - | - | 1 | 0.15 | 10/16(63%) | 42 | - | - | - | 3 | - |
|
Acquah E.
Phía trước
|
7 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.15 | 12/16(75%) | 38 | - | - | 2/2(100%) | 4 | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
5 | 20/26(77%) | - | 1 | 1 | 0.58 | 13/16(81%) | 39 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Gale S.
Tiền vệ
|
3 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.04 | 3/8(38%) | 50 | 2/7(29%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
3 | 31/44(70%) | 1 | - | - | 0.3 | 13/19(68%) | 57 | 3/7(43%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Sutton E.
Phía trước
|
3 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | 4 | - |
|
Masterson C.
Hậu vệ
|
2 | 25/34(74%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/7(57%) | 46 | 6/11(55%) | - | - | 2 | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Rowe A.
Tiền vệ
|
2 | 19/22(86%) | 1 | - | - | 0.13 | 14/17(82%) | 38 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
1 | 28/40(70%) | - | 1 | - | 0.31 | 13/22(59%) | 56 | 3/7(43%) | - | - | 2 | - |
|
Falkingham J.
Tiền vệ
|
1 | 21/37(57%) | - | - | - | 0.03 | 5/12(42%) | 50 | 1/9(11%) | - | - | 1 | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
1 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.34 | 12/17(71%) | 48 | - | 5/12(42%) | - | 1 | - |
|
McKenzie R.
Hậu vệ
|
1 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.03 | 10/15(67%) | 54 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Muldoon J.
Phía trước
|
1 | 7/15(47%) | - | - | - | 0.05 | 4/9(44%) | 25 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
1 | 23/37(62%) | - | - | - | 0.2 | 9/18(50%) | 61 | 1/9(11%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
1 | 12/22(55%) | - | - | - | - | - | 35 | - | - | - | - | - |
|
Vokes S.
Phía trước
|
1 | 8/15(53%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
- | 46/61(75%) | - | - | - | 0.04 | 15/20(75%) | 87 | 4/9(44%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
- | 36/46(78%) | - | - | - | 0.07 | 16/19(84%) | 81 | 4/8(50%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
- | 38/49(78%) | - | - | - | 0.1 | 17/24(71%) | 86 | 8/15(53%) | - | - | 1 | - |
|
Cursons T.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
- | 12/25(48%) | - | - | - | - | 3/12(25%) | 32 | 9/22(41%) | - | - | - | - |
|
Marsh A.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | 1 | - | - | 0.13 | 4/6(67%) | 8 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andrews J.
Phía trước
|
27 | 12/19(63%) | 3/8(38%) | 4 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Acquah E.
Phía trước
|
22 | 7/14(50%) | 6/8(75%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
17 | 3/9(33%) | 4/8(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Rowe A.
Tiền vệ
|
16 | - | 1/12(8%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
13 | 5/7(71%) | 6/6(100%) | - | 3/4(75%) | - | 10 | - | - | - |
|
Gale S.
Tiền vệ
|
12 | 3/6(50%) | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | 4 | 8 | - | - | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/8(63%) | 4 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
McKenzie R.
Hậu vệ
|
11 | 4/4(100%) | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
10 | 2/7(29%) | 1/3(33%) | 1 | - | 4 | 4 | - | - | - |
|
Falkingham J.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 4 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Muldoon J.
Phía trước
|
8 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
8 | 1/5(20%) | - | 1 | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Cursons T.
Phía trước
|
7 | 1/5(20%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Masterson C.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Vokes S.
Phía trước
|
7 | 4/6(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sutton E.
Phía trước
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marsh A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Smith J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
1 | 4 | 1 | - | 1 | 1 | - |