Đen Bosch - PSV Eindhoven · 16.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi FC Den Bosch chơi trên sân nhà, FC Den Bosch đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi Jong PSV Eindhoven thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-11 nghiêng về phía FC Den Bosch.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây, FC Den Bosch đã thắng 11 trận, có 7 trận hòa trong khi Jong PSV Eindhoven thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 43-39 nghiêng về phía FC Den Bosch.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của FC Den Bosch) và 2-4 (sân của Jong PSV Eindhoven).
Bạn có biết rằng FC Den Bosch ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng FC Den Bosch ghi 10% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Đen Bosch
PSV Eindhoven
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đen Bosch
PSV Eindhoven
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Đen Bosch và PSV Eindhoven, là một phần của Eerste Divisie (Hà Lan), được lên lịch vào 16.03 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Đen Bosch trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
1 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Đen Bosch chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong Eerste Divisie kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đen Bosch không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Eerste Divisie Đen Bosch không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 58 | 16 | 10 | 12 | 71:59 |
| 7 |
|
38 | 56 | 17 | 5 | 16 | 66:64 |
| 8 |
|
38 | 55 | 14 | 13 | 11 | 59:54 |
| 9 |
|
38 | 51 | 14 | 9 | 15 | 65:69 |
| 10 |
|
38 | 47 | 12 | 11 | 15 | 48:56 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Hai 16 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barglan S.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
6.7 | 36 | - | - | - | 0.15 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 36/40(90%) | - | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.35 | - | 0.03 | 3 | 44/51(86%) | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/49(82%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.03 | - | 2 | 2 | 2 | 1 |
|
Barglan S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
4 | 44/51(86%) | - | - | - | 0.03 | 13/17(76%) | 77 | 3/4(75%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
3 | 36/40(90%) | - | - | - | 0.02 | 12/13(92%) | 48 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
2 | 15/17(88%) | 1 | - | - | 0.15 | 3/4(75%) | 27 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Barglan S.
Phía trước
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 47 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
- | 40/49(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 57 | 10/19(53%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
14 | 2/4(50%) | 4/10(40%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Barglan S.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | - | 3 | 6 | - | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schiks N.
Thủ môn
|
0.3 | 2 | 1.3 | 1 | 1 | 2 | - |