Eindhoven - Emmen · 28.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi FC Eindhoven chơi trên sân nhà, FC Eindhoven đã thắng 10 trận, có 6 trận hòa trong khi FC Emmen thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 39-30 nghiêng về phía FC Eindhoven.
Trong 42 lần gặp nhau gần đây, FC Eindhoven đã thắng 15 trận, có 10 trận hòa trong khi FC Emmen thắng 17 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 73-65 nghiêng về phía FC Emmen.
Kết quả mùa giải trước: 0-3 (sân của FC Eindhoven) và 1-2 (sân của FC Emmen).
Ở Eerste Divisie, FC Eindhoven đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng FC Eindhoven ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Eindhoven
Emmen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Eindhoven
Emmen
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa Eindhoven và Emmen sẽ diễn ra vào 28.03 lúc 16:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Eindhoven v Emmen và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Eindhoven không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Eerste Divisie Eindhoven không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Emmen không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Eerste Divisie Emmen không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Eindhoven trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
38 | 47 | 12 | 11 | 15 | 48:56 |
| 11 |
|
38 | 47 | 14 | 5 | 19 | 51:69 |
| 12 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 58:62 |
| 13 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 50:58 |
| 14 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 58:72 |
| 15 |
|
38 | 44 | 15 | 11 | 12 | 64:55 |
Thông tin trận đấu
16:00
Thứ Bảy 28 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Unbehaun L.
Thủ môn
|
8.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/54(59%) | - | - |
|
Emeran N.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | 0.15 | - | 0.05 | 4 | 18/30(60%) | 1 | - |
|
Blomme X.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
7.3 | 82 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 44/51(86%) | - | - |
|
Van Veen K.
Phía trước
|
7 | 74 | - | 0.35 | - | 0.01 | 3 | 7/13(54%) | 1 | - |
|
Gerezgiher F.
Tiền vệ
|
6.7 | 16 | - | - | - | 0.1 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Larsen L.
Hậu vệ
|
6.1 | 62 | - | 0.55 | - | - | 3 | 19/25(76%) | - | - |
|
Ostergaard C.
Hậu vệ
|
5.7 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 29/30(97%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Emeran N.
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Larsen L.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.44 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Van Veen K.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.67 | 1 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Blomme X.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gerezgiher F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ostergaard C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Unbehaun L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Emeran N.
Phía trước
|
12 | 18/30(60%) | - | - | - | 0.05 | 9/20(45%) | 62 | 1/2(50%) | - | 2/5(40%) | 4 | - |
|
Van Veen K.
Phía trước
|
6 | 7/13(54%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/8(50%) | 31 | 1/3(33%) | - | 3/4(75%) | - | 1 |
|
Larsen L.
Hậu vệ
|
4 | 19/25(76%) | - | 2 | - | - | 2/4(50%) | 44 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Blomme X.
Tiền vệ
|
3 | 19/24(79%) | 1 | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 43 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Gerezgiher F.
Tiền vệ
|
3 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.1 | 3/4(75%) | 9 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Ostergaard C.
Hậu vệ
|
- | 29/30(97%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 39 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
- | 44/51(86%) | - | - | - | 0.1 | 15/18(83%) | 65 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Unbehaun L.
Thủ môn
|
- | 32/54(59%) | - | - | - | 0.01 | 2/18(11%) | 65 | 7/28(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Emeran N.
Phía trước
|
15 | 1/3(33%) | 6/12(50%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Van Veen K.
Phía trước
|
14 | 3/8(38%) | 3/6(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
10 | 3/5(60%) | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Blomme X.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Ostergaard C.
Hậu vệ
|
9 | - | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Larsen L.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gerezgiher F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Unbehaun L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Unbehaun L.
Thủ môn
|
1.3 | 7 | 2.3 | 1 | - | 3 | 1 |