Rotherham United - Doncaster Rovers · 21.02.2026
Giải hạng nhì quốc gia
Vòng 34Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Rotherham United chơi trên sân nhà, Rotherham United đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Doncaster Rovers thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-3 nghiêng về phía Rotherham United.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Rotherham United đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi Doncaster Rovers thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-14 nghiêng về phía Rotherham United.
Bạn có biết rằng Rotherham United ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng Doncaster Rovers ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Khi được chơi trên sân nhà, Rotherham United đã không thua trước Doncaster Rovers trong 6 cuộc đối đầu gần nhất
Cho xem nhiều hơn
Rotherham United
Doncaster Rovers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rotherham United
Doncaster Rovers
Phỏng đoán
Trận đấu Rotherham United vs Doncaster Rovers trong Anh Giải hạng nhì quốc gia sẽ bắt đầu vào 21.02 lúc 07:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Rotherham United Doncaster Rovers bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Rotherham United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rotherham United trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rotherham United không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 54:65 |
| 14 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 50:69 |
| 15 |
|
46 | 59 | 15 | 14 | 17 | 68:73 |
| 22 |
|
46 | 42 | 10 | 12 | 24 | 36:61 |
| 23 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 41:71 |
| 24 |
|
46 | 35 | 9 | 8 | 29 | 39:74 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Đội hình
Rotherham United
-
Hamshaw M.
-
McCann G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
8.1 | 45 | - | - | 1 | 0.21 | - | 5/10(50%) | - | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
7.5 | 87 | 1 | 0.41 | - | 0.09 | 2 | 10/16(63%) | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 21/37(57%) | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
7.2 | 45 | 1 | 0.65 | - | - | 2 | 5/7(71%) | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 15/25(60%) | - | - |
|
Spence K.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/51(73%) | 1 | - |
|
Martha A.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 12/18(67%) | - | - |
|
Baptiste J.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/40(75%) | - | - |
|
Cover B.
Tiền vệ
|
6.7 | 11 | - | - | - | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 19/28(68%) | 1 | - |
|
Yearwood D.
Tiền vệ
|
6.7 | 15 | - | - | - | - | - | 8/14(57%) | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.48 | - | 0.01 | 2 | 12/20(60%) | - | - |
|
Watmore D.
Phía trước
|
6.6 | 75 | - | - | - | 0.03 | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Benson J.
Tiền vệ
|
6.6 | 75 | - | - | - | 0.02 | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Rafferty J.
Hậu vệ
|
6.6 | 79 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 21/33(64%) | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.29 | - | 0.01 | 2 | 13/26(50%) | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
6.4 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 4/9(44%) | - | - |
|
Nombe S.
Phía trước
|
6.4 | 90 | 1 | 1.05 | - | 0.01 | 3 | 10/17(59%) | - | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 1 | 28/43(65%) | 1 | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 2/7(29%) | - | - |
|
Gray H.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.12 | - | 0.04 | 4 | 19/23(83%) | 1 | - |
|
James R.
Hậu vệ
|
6.1 | 89 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 14/27(52%) | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
6 | 79 | - | - | - | 0.01 | - | 18/28(64%) | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
6 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 32/48(67%) | 1 | - |
|
McWilliams S.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | - | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Dawson C.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 13/28(46%) | - | - |
|
Sousa L.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gray H.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | - | 4 |
|
Nombe S.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.07 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.19 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.95 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
James R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.37 | - | - | - | 1 | - |
|
Rafferty J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Baptiste J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benson J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cover B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dawson C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martha A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McWilliams S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sousa L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spence K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watmore D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yearwood D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nombe S.
Phía trước
|
3 | 10/17(59%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 33 | - | - | - | - | 3 |
|
Watmore D.
Phía trước
|
3 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 32 | - | - | - | 2 | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
2 | 13/26(50%) | 1 | 1 | - | 0.01 | 2/7(29%) | 44 | - | - | - | 2 | - |
|
Benson J.
Tiền vệ
|
2 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 50 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
2 | 12/20(60%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/7(57%) | 32 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Gray H.
Phía trước
|
2 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.04 | 8/12(67%) | 51 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 5 | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
2 | 32/48(67%) | - | - | - | - | 2/12(17%) | 63 | 3/15(20%) | - | - | 1 | - |
|
McWilliams S.
Tiền vệ
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
James R.
Hậu vệ
|
1 | 14/27(52%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 53 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
1 | 5/10(50%) | 3 | - | 1 | 0.21 | 3/4(75%) | 30 | - | 2/7(29%) | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
1 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.09 | 2/4(50%) | 35 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | - | 3 | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
1 | 28/43(65%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/5(40%) | 59 | 4/9(44%) | - | - | - | 1 |
|
Rafferty J.
Hậu vệ
|
1 | 21/33(64%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 62 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Baptiste J.
Tiền vệ
|
- | 30/40(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 51 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | 4/9(44%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 10 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Cover B.
Tiền vệ
|
- | 2/6(33%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Dawson C.
Thủ môn
|
- | 13/28(46%) | - | - | - | - | 4/13(31%) | 41 | 8/23(35%) | - | - | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
- | 18/28(64%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 40 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 44 | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | 21/37(57%) | - | - | - | - | 3/12(25%) | 44 | 6/22(27%) | - | - | - | - |
|
Martha A.
Tiền vệ
|
- | 12/18(67%) | - | - | - | 0.05 | 2/4(50%) | 35 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
- | 15/25(60%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 61 | - | - | - | 2 | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
- | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Sousa L.
Hậu vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Spence K.
Hậu vệ
|
- | 37/51(73%) | - | - | - | 0.01 | 6/13(46%) | 67 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Yearwood D.
Tiền vệ
|
- | 8/14(57%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gray H.
Phía trước
|
18 | - | 7/16(44%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Nombe S.
Phía trước
|
16 | 4/10(40%) | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Benson J.
Tiền vệ
|
15 | 3/4(75%) | 5/11(45%) | 3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
15 | 2/6(33%) | 4/9(44%) | 4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
14 | 5/9(56%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
13 | 5/9(56%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Spence K.
Hậu vệ
|
13 | 5/8(63%) | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Martha A.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 5/10(50%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 3/9(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Baptiste J.
Tiền vệ
|
11 | 4/6(67%) | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 6/8(75%) | - | 2/4(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | - | 4 | - | - | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
8 | - | 2/8(25%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
McWilliams S.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
James R.
Hậu vệ
|
7 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Rafferty J.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sousa L.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Watmore D.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cover B.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Yearwood D.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dawson C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
0.07 | 1 | 1.07 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Dawson C.
Thủ môn
|
-0.48 | 1 | 1.52 | 2 | - | 6 | 3 |