Số liệu thống kê
0.63
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.89
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
9
Parzyszek P.
3
-
13
Oksanen J.
1
-
25
Antwi C.
1
-
25
Cisse I.
1
-
14
Dabiqaj A.
2
-
9
Manaj A.
2
-
19
Krasniqi B.
2
-
7
Ajzeraj A.
1
-
10
Balaj L.
1
Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League
Sự kiện trận đấu
KF Drita đã để lọt lưới tất cả các trận trong 6 trận gần nhất.
Kuopion Palloseura wins 1st half in 34% of their matches, KF Drita in 12% of their matches.
Kuopion Palloseura wins 34% of halftimes, KF Drita wins 12%.
When Kuopion Palloseura leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.
When KF Drita leads 0-1 away, they win in 66% of their matches.
When Kuopion Palloseura is down 0-1 home, they win 28% of their matches.
When KF Drita is down 1-0 away, they win 0% of their matches.
Kuopion Palloseura's performance of the last 5 matches is better than KF Drita's.
Kuopion Palloseura scores 2.04 goals when playing at home and KF Drita scores 1.27 goals when playing away (on average).
Cho xem nhiều hơn
Kuopion Palloseura
%
Vẽ
%
KF Drita
%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Kuopion Palloseura
33%
KF Drita
33%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Phỏng đoán
Trận đấu UEFA Europa Conference League (Châu Âu) sắp tới giữa Kuopion Palloseura và KF Drita sẽ diễn ra vào 02.10 lúc 12:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Kuopion Palloseura v KF Drita và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Kuopion Palloseura trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng KF Drita trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 2 của trận đấu cuối cùng KF Drita trong UEFA Europa Conference League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng Kuopion Palloseura trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng KF Drita trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
1 / 2 trận đấu cuối cùng KF Drita trong UEFA Europa Conference League kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Cho xem nhiều hơn
Cho xem nhiều hơn
Thông tin trận đấu
12:45
Thứ Năm 02 tháng 10 2025
Phần Lan, Tampere,
Tammela Stadium
Trọng tài
Ocenas Michal
Slovakia
Thống Kê Chính
0.63
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.89
3
Những cú sút vào khung thành
4
87% 606/694
Đường chuyền
276/357 77%
Cú sút
3
Những cú sút vào khung thành
4
0.98
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.2
Đường chuyền
87% 606/694
Đường chuyền
276/357 77%
60% 36/60
Đường Chuyền Dài
19/55 35%
69% 124/180
Đường chuyền ở phần ba cuối
52/81 64%
0.71
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.04
13% 2/16
Chuyền bóng
6/18 33%
Tấn công
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
18
Phòng thủ
52
Trận đấu tay đôi thắng
43
61% 11/18
Tranh bóng
5/12 42%
Thủ môn
1.2
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.98
0.2
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.02
Thống Kê Chính
0.32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.42
1
Những cú sút vào khung thành
2
86% 308/357
Đường chuyền
131/171 77%
Cú sút
1
Những cú sút vào khung thành
2
0.2
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.56
Đường chuyền
86% 308/357
Đường chuyền
131/171 77%
54% 20/37
Đường Chuyền Dài
9/28 32%
62% 60/97
Đường chuyền ở phần ba cuối
25/37 68%
0.39
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.22
0% 0/5
Chuyền bóng
2/7 29%
Tấn công
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
3
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
Phòng thủ
32
Trận đấu tay đôi thắng
24
79% 11/14
Tranh bóng
4/7 57%
Thủ môn
0.56
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.2
0.56
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.2
Thống Kê Chính
0.31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.47
2
Những cú sút vào khung thành
2
88% 298/337
Đường chuyền
145/186 78%
Cú sút
2
Những cú sút vào khung thành
2
0.78
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.64
Đường chuyền
88% 298/337
Đường chuyền
145/186 78%
70% 16/23
Đường Chuyền Dài
10/27 37%
77% 64/83
Đường chuyền ở phần ba cuối
27/44 61%
0.32
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.82
18% 2/11
Chuyền bóng
4/11 36%
Tấn công
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
9
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
Phòng thủ
20
Trận đấu tay đôi thắng
19
0% 0/4
Tranh bóng
1/5 20%
Thủ môn
0.64
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.78
-0.36
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.22
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
9
Parzyszek P.
3
-
13
Oksanen J.
1
-
25
Antwi C.
1
-
25
Cisse I.
1
-
14
Dabiqaj A.
2
-
9
Manaj A.
2
-
19
Krasniqi B.
2
-
7
Ajzeraj A.
1
-
10
Balaj L.
1
Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League