Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Slovan Bratislava - Strasbourg · 02.10.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Cruz S.) Fogning S.
change-icon
90+3’
2 : 2
87’
1 : 3
goals-icon
Coulibaly S. (Paez K.)
(Kashia G.) Mak R.
change-icon
83’
2 : 2
68’
1 : 3
goals-icon
Doue G. (Godo M.)
68’
1 : 3
goals-icon
Moreira D. (Amo-Ameyaw S.)
(Barseghyan T.) Ibrahim R.
goals-icon
64’
1 : 2
(Yirajang A.) Kukharevych M.
change-icon
64’
1 : 2
(Savvidis K.) Ignatenko D.
change-icon
64’
1 : 2
46’
0 : 3
goals-icon
Barco V. (Luis R.)
46’
0 : 3
goals-icon
Lemarechal F. (Amougou M.)
0 : 2
Hiệp 1
0 : 3
41’
0 : 2
goals-icon
Ouattara A. (Godo M.)
26’
0 : 1
Yirajang A. (Bàn phản lưới nhà)
0 : 0

Số liệu thống kê

2.13
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.14
57%
Sở hữu bóng
43%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Strasbourg Strasbourg
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Strasbourg Strasbourg
#
Bàn thắng
  • 5 Ibrahim R. Ibrahim R.
    1
  • 18 Marcelli N. Marcelli N.
    1
  • 4 Kashia G. Kashia G.
    1
  • 14 Yirajang A. Yirajang A.
    1
  • 28 Blackman C. Blackman C.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Godo M. Godo M.
    4
  • 19 Enciso J. Enciso J.
    3
  • 42 Ouattara A. Ouattara A.
    2
  • 9 Panichelli J. Panichelli J.
    2
  • 10 Emegha E. Emegha E.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Sự kiện trận đấu

Slovan Bratislava đã bất bại 5 trận gần đây nhất.

Slovan Bratislava đã để lọt lưới tất cả các trận trong 8 trận gần nhất.

Slovan Bratislava đã ghi ít nhất một bàn trong 7 trận liên tiếp.

Strasbourg đã ghi ít nhất một bàn trong 6 trận liên tiếp.

Slovan Bratislava wins 1st half in 40% of their matches, Strasbourg in 31% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Slovan Bratislava vs Strasbourg trong Châu Âu UEFA Europa Conference League sẽ bắt đầu vào 02.10 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Slovan Bratislava Strasbourg bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Slovan Bratislava

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Slovan Bratislava trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Slovan Bratislava

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Slovan Bratislava trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Strasbourg

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Strasbourg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Slovan Bratislava

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Slovan Bratislava trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Strasbourg

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Strasbourg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Strasbourg

1 / 2 của trận đấu cuối cùng Strasbourg trong UEFA Europa Conference League, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Conference League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Strasbourg Strasbourg 6 16 5 1 0 11:5
2
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa 6 14 4 2 0 9:2
3
AEK Athens AEK Athens 6 13 4 1 1 14:7
28
Legia Warsaw Legia Warsaw 6 6 2 0 4 8:8
29
Slovan Bratislava Slovan Bratislava 6 6 2 0 4 5:9
30
Breidablik UBK Breidablik UBK 6 5 1 2 3 6:11
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Năm 02 tháng 10 2025
Slovakia

Slovakia, Bratislava,

Tehelne Pole Stadion

Trọng tài
Colombo Andrea Ý
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Strasbourg Strasbourg
Thống Kê Chính
2.13
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.14
57%
Sở hữu bóng
43%
22
Tổng số cú sút
5
6
Những cú sút vào khung thành
4
89% 535/601
Đường chuyền
418/475 88%
5
Đá phạt góc
1
1
Thẻ vàng
3
Cú sút
22
Tổng số cú sút
5
6
Những cú sút vào khung thành
4
1.24
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.53
13
Sút xa khung thành
1
15
Cú sút trong Vùng
5
7
Cú sút ngoài Vùng
0
3
Các cú đánh bị chặn
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
89% 535/601
Đường chuyền
418/475 88%
65% 36/55
Đường Chuyền Dài
22/43 51%
81% 124/154
Đường chuyền ở phần ba cuối
51/71 72%
1.22
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.31
36% 9/25
Chuyền bóng
2/6 33%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
38
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
10
3
Ngoại vi
3
10
Đá phạt
9
5
Đá phạt góc
1
20
Ném biên
9
Phòng thủ
9
Fouls
10
1
Thẻ vàng
3
43
Trận đấu tay đôi thắng
40
50% 7/14
Tranh bóng
10/16 63%
8
Phá bóng
35
4
Cắt bóng
6
0
Lỗi dẫn đến cú sút
3
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
4
1.53
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.24
0.53
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.24

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Strasbourg Strasbourg
#
Bàn thắng
  • 5 Ibrahim R. Ibrahim R.
    1
  • 18 Marcelli N. Marcelli N.
    1
  • 4 Kashia G. Kashia G.
    1
  • 14 Yirajang A. Yirajang A.
    1
  • 28 Blackman C. Blackman C.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Godo M. Godo M.
    4
  • 19 Enciso J. Enciso J.
    3
  • 42 Ouattara A. Ouattara A.
    2
  • 9 Panichelli J. Panichelli J.
    2
  • 10 Emegha E. Emegha E.
    2
  • 11 Nanasi S. Nanasi S.
    2
  • 29 El Mourabet S. El Mourabet S.
    1
  • 32 Barco V. Barco V.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close