KRC Genk - K.A.S. Eupen · 30.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Jong KRC Genk) và 3-1 (sân của KAS Eupen).
Bạn có biết rằng Jong KRC Genk ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng KAS Eupen ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Jong KRC Genk đã không ghi bàn 4 trận trong 10 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng B mùa bóng năm nay.
KAS Eupen đã không ghi bàn 1 trận trong 11 trận đấu sân khách ở giải Giải hạng B mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
KRC Genk
K.A.S. Eupen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
KRC Genk
K.A.S. Eupen
Phỏng đoán
Trận đấu KRC Genk vs K.A.S. Eupen trong Bỉ Giải hạng B sẽ bắt đầu vào 30.01 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu KRC Genk K.A.S. Eupen bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy KRC Genk trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng KRC Genk in Giải hạng B kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng K.A.S. Eupen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng K.A.S. Eupen trong Giải hạng B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng B
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi KRC Genk không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
32 | 51 | 14 | 9 | 9 | 44:40 |
| 7 |
|
32 | 47 | 12 | 11 | 9 | 44:36 |
| 8 |
|
32 | 42 | 10 | 12 | 10 | 48:45 |
| 14 |
|
32 | 31 | 7 | 10 | 15 | 46:55 |
| 15 |
|
32 | 31 | 7 | 10 | 15 | 42:59 |
| 16 |
|
32 | 21 | 5 | 6 | 21 | 33:55 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 30 tháng 1 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yokoyama A.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.25 | 1 | 0.37 | 3 | 16/18(89%) | - | - |
|
Palacios A.
Hậu vệ
|
7.9 | 87 | 1 | 0.16 | - | 0.01 | 2 | 52/56(93%) | - | - |
|
Kiaba Brughmans L.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 17/31(55%) | - | - |
|
Kikas
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 6/10(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yokoyama A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.02 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Kikas
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Palacios A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.73 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Kiaba Brughmans L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kikas
Phía trước
|
5 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(40%) | 23 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Palacios A.
Hậu vệ
|
3 | 52/56(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 65 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Yokoyama A.
Tiền vệ
|
3 | 16/18(89%) | 1 | - | 1 | 0.37 | 14/15(93%) | 47 | - | 3/9(33%) | 2/7(29%) | - | - |
|
Kiaba Brughmans L.
Thủ môn
|
- | 17/31(55%) | - | - | - | - | 1/4(20%) | 37 | 2/15(13%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yokoyama A.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kikas
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Palacios A.
Hậu vệ
|
5 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kiaba Brughmans L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kiaba Brughmans L.
Thủ môn
|
0.18 | 3 | 0.18 | - | - | 2 | - |