Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Exeter City - Đội bóng Harrogate · 15.02.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
4 : 3
89’
3 : 4
86’
3 : 4
83’
3 : 4
goals-icon
Sheron N. (Burrell W.)
81’
3 : 3
78’
2 : 4
71’
2 : 3
64’
1 : 3
(Stubbs S.) Jonathan Grounds
change-icon
52’
2 : 2
1 : 2
(Atangana N.) Dieng T.
change-icon
46’
2 : 2
Hiệp 1
(Hình phạt) Brown J.
goals-icon
37’
1 : 2
(Diabate C.) Coley J.
change-icon
27’
1 : 2
19’
0 : 2
4’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ vàng
2
Khác
12
Đá phạt góc
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Exeter City Exeter City
Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Exeter City Exeter City
Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate
#
Bàn thắng
  • 7 Jay M. Jay M.
    14
  • 5 Dieng T. Dieng T.
    12
  • 10 Nombe S. Nombe S.
    8
  • 20 Brown J. Brown J.
    7
  • 11 Phillips K. Phillips K.
    6
#
Bàn thắng
  • 7 Diamond J. Diamond J.
    13
  • 18 Muldoon J. Muldoon J.
    12
  • 29 Armstrong L. Armstrong L.
    12
  • 23 Pattison A. Pattison A.
    9
  • 7 George Thomson George Thomson
    4

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
1
Forest Green Rovers Forest Green Rovers 46 84 23 15 8 75:44
2
Exeter City Exeter City 46 84 23 15 8 65:41
3
Bristol Rovers Bristol Rovers 46 80 23 11 12 71:49
18
Rochdale Rochdale 46 53 12 17 17 51:59
19
Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate 46 53 14 11 21 64:75
20
Carlisle United Carlisle United 46 53 14 11 21 39:62
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Ba 15 tháng 2 2022
Trọng tài
Huxtable Brett Anh
Kỷ luật
0
Thẻ vàng
2
Khác
12
Đá phạt góc
6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Exeter City Exeter City
Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate
#
Bàn thắng
  • 7 Jay M. Jay M.
    14
  • 5 Dieng T. Dieng T.
    12
  • 10 Nombe S. Nombe S.
    8
  • 20 Brown J. Brown J.
    7
  • 11 Phillips K. Phillips K.
    6
  • 10 Zanzala O. Zanzala O.
    5
  • 11 Amond P. Amond P.
    3
  • 27 Jonathan Grounds Jonathan Grounds
    2
  • 26 Stubbs S. Stubbs S.
    2
  • 3 Sparkes J. Sparkes J.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Diamond J. Diamond J.
    13
  • 18 Muldoon J. Muldoon J.
    12
  • 29 Armstrong L. Armstrong L.
    12
  • 23 Pattison A. Pattison A.
    9
  • 7 George Thomson George Thomson
    4
  • 17 Kerry L. Kerry L.
    2
  • 6 Burrell W. Burrell W.
    2
  • 15 Smith W. Smith W.
    2
  • 23 Rory McArdle Rory McArdle
    1
  • 12 Page L. Page L.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close