Exeter City - Lincoln City · 10.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Exeter City chơi trên sân nhà, Exeter City đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Lincoln City thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-7 nghiêng về phía Exeter City.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Exeter City đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi Lincoln City thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-13 nghiêng về phía Exeter City.
Trận thắng gần đây nhất của Lincoln City trên sân của Exeter City là ở năm 2018.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Exeter City) và 0-0 (sân của Lincoln City).
Lincoln City đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhì quốc gia.
Cho xem nhiều hơn
Exeter City
Lincoln City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Exeter City
Lincoln City
Phỏng đoán
Trận đấu Exeter City vs Lincoln City trong Anh Giải hạng nhì quốc gia sẽ bắt đầu vào 10.03 lúc 15:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Exeter City Lincoln City bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Exeter City trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Exeter City in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Lincoln City trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Lincoln City trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Exeter City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 103 | 31 | 10 | 5 | 89:41 |
| 2 |
|
46 | 91 | 27 | 10 | 9 | 90:50 |
| 3 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 71:58 |
| 20 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 59:71 |
| 21 |
|
46 | 49 | 12 | 13 | 21 | 52:61 |
| 22 |
|
46 | 42 | 10 | 12 | 24 | 36:61 |
Thông tin trận đấu
15:45
Thứ Ba 10 tháng 3 2026Đội hình
Exeter City
-
Green D.
-
Skubala M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.22 | - | 0.35 | 2 | 15/22(68%) | - | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 57/66(86%) | - | - |
|
Reach A.
Tiền vệ
|
7.7 | 89 | - | 0.12 | 1 | 0.35 | 2 | 30/38(79%) | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.09 | - | 0.27 | 1 | 61/68(90%) | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 14/35(40%) | - | - |
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
7.4 | 70 | - | 0.34 | - | 0.47 | 5 | 19/24(79%) | - | - |
|
Cummins C.
Tiền vệ
|
7 | 82 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 39/50(78%) | - | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
6.9 | 20 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 20/26(77%) | 1 | - |
|
House B.
Phía trước
|
6.8 | 70 | - | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 14/16(88%) | - | - |
|
One R.
Phía trước
|
6.8 | 71 | - | 0.54 | - | - | 5 | 5/8(63%) | - | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.08 | 1 | 12/19(63%) | 1 | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
6.7 | 20 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 39/46(85%) | - | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/67(90%) | - | - |
|
Andrew D.
Hậu vệ
|
6.6 | 35 | - | 0.06 | - | 0.08 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
Higgins A.
Phía trước
|
6.6 | 34 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 14/20(70%) | 1 | - |
|
Oakes L.
Hậu vệ
|
6.4 | 56 | - | - | - | 0.01 | - | 8/13(62%) | - | - |
|
Street R.
Phía trước
|
6.4 | 82 | - | 0.13 | - | 0.05 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
6.3 | 19 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Wareham J.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.14 | - | 0.02 | 2 | 3/14(21%) | - | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
6.1 | 56 | - | 0.09 | - | 0.05 | 2 | 11/14(79%) | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.21 | - | 0.02 | 2 | 10/16(63%) | 1 | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
6 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 22/31(71%) | - | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
5.9 | 34 | - | - | - | 0.01 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
McMillan J.
Hậu vệ
|
5.7 | 55 | - | - | - | 0.01 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Bycroft J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Elerewe D.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mendes Gomes C.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 3 | 2 | - | 4 | 1 |
|
One R.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.39 | 2 | 1 | - | 5 | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.26 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
House B.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Magennis J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.16 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Reach A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Wareham J.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Andrew D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Cummins C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Higgins A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Street R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bycroft J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elerewe D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McMillan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes Gomes C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oakes L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
9 | 19/24(79%) | 1 | - | - | 0.47 | 10/14(71%) | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
One R.
Phía trước
|
6 | 5/8(63%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 26 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
4 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.35 | 4/10(40%) | 43 | 2/7(29%) | - | - | - | 2 |
|
Magennis J.
Phía trước
|
4 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 29 | - | - | - | - | 1 |
|
Wareham J.
Phía trước
|
4 | 3/14(21%) | - | - | - | 0.02 | 2/7(29%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
2 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.16 | 1/5(20%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
2 | 22/31(71%) | - | - | - | 0.13 | 9/14(64%) | 53 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Reach A.
Tiền vệ
|
2 | 30/38(79%) | 1 | - | 1 | 0.35 | 12/14(86%) | 64 | 4/8(50%) | 2/8(25%) | - | - | - |
|
Street R.
Phía trước
|
2 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.05 | 4/7(57%) | 16 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
2 | 61/68(90%) | - | - | - | 0.27 | 14/19(74%) | 89 | 9/13(69%) | 2/3(67%) | - | 2 | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.05 | 6/7(86%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Andrew D.
Hậu vệ
|
1 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.08 | 4/9(44%) | 36 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
1 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.08 | 3/9(33%) | 37 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Cummins C.
Tiền vệ
|
1 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 60 | 4/7(57%) | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
House B.
Phía trước
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 30 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
1 | 39/50(78%) | - | - | - | 0.03 | 11/15(73%) | 63 | 2/7(29%) | - | - | 3 | - |
|
McMillan J.
Hậu vệ
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
- | 57/66(86%) | - | - | - | 0.21 | 17/22(77%) | 83 | 10/12(83%) | 3/12(25%) | - | 1 | - |
|
Bycroft J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 19 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | 0.11 | 4/7(57%) | 43 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Elerewe D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Higgins A.
Phía trước
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 20 | - | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mendes Gomes C.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Oakes L.
Hậu vệ
|
- | 8/13(62%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 59 | 9/16(56%) | - | - | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
- | 14/35(40%) | - | - | - | 0.1 | 3/9(33%) | 42 | 8/29(28%) | - | - | - | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
- | 60/67(90%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 81 | 7/10(70%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cummins C.
Tiền vệ
|
15 | 4/5(80%) | 6/10(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
House B.
Phía trước
|
13 | 1/3(33%) | 6/10(60%) | 1 | 4/5(80%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
12 | 7/11(64%) | - | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Bradley S.
Hậu vệ
|
10 | 2/8(25%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Hamer T.
Hậu vệ
|
9 | 2/7(29%) | - | - | - | - | 8 | - | - | - |
|
Wareham J.
Phía trước
|
9 | 4/4(100%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
9 | 2/6(33%) | 3/3(75%) | - | 2/2(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Lloyd A.
Tiền vệ
|
8 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
One R.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Oakes L.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Street R.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
McGrandles C.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Andrew D.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Darikwa T.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Hackett-Fairchild R.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
McMillan J.
Hậu vệ
|
5 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bayliss T.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Higgins A.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jefferies D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Reach A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Towler R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Elerewe D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes Gomes C.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bycroft J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wickens G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wickens G.
Thủ môn
|
0.25 | 3 | 0.25 | - | - | 1 | - |
|
Bycroft J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - |
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
-0.35 | 2 | 0.65 | 1 | - | 8 | 2 |