Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Preston North End - Gillingham · 14.04.2015

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Preston North End Preston North End
Gillingham Gillingham
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Preston North End Preston North End
Gillingham Gillingham
#
Bàn thắng
  • 14 Garner J. Garner J.
    26
  • 9 Jermaine Beckford Jermaine Beckford
    18
  • 11 Johnson D. Johnson D.
    11
  • 12 Gallagher P. Gallagher P.
    8
  • 20 Huntington P. Huntington P.
    5
#
Bàn thắng
  • Cody McDonald Cody McDonald
    16
  • 23 Dack B. Dack B.
    9
  • 27 Marquis J. Marquis J.
    8
  • 18 Norris L. Norris L.
    6
  • 15 Jermaine McGlashan Jermaine McGlashan
    5

Thống kê từ 14/15 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
2
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 46 91 27 10 9 101:44
3
Preston North End Preston North End 46 89 25 14 7 79:40
4
Swindon Town Swindon Town 46 79 23 10 13 76:57
11
Barnsley Barnsley 46 62 17 11 18 62:61
12
Gillingham Gillingham 46 62 16 14 16 65:66
13
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 46 61 16 13 17 58:62
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Ba 14 tháng 4 2015
Anh

Anh, Preston,

Deepdale

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Preston North End Preston North End
Gillingham Gillingham
#
Bàn thắng
  • 14 Garner J. Garner J.
    26
  • 9 Jermaine Beckford Jermaine Beckford
    18
  • 11 Johnson D. Johnson D.
    11
  • 12 Gallagher P. Gallagher P.
    8
  • 20 Huntington P. Huntington P.
    5
  • Chris Humphrey Chris Humphrey
    4
  • 47 Robinson C. Robinson C.
    4
  • 16 Browne A. Browne A.
    3
  • 5 Scott Wiseman Scott Wiseman
    2
  • 8 Brownhill J. Brownhill J.
    2
#
Bàn thắng
  • Cody McDonald Cody McDonald
    16
  • 23 Dack B. Dack B.
    9
  • 27 Marquis J. Marquis J.
    8
  • 18 Norris L. Norris L.
    6
  • 15 Jermaine McGlashan Jermaine McGlashan
    5
  • 9 Danny Kedwell Danny Kedwell
    4
  • 20 Legge L. Legge L.
    4
  • 15 Egan J. Egan J.
    4
  • 28 Martin J. Martin J.
    2
  • 8 Doug Loft Doug Loft
    1

Thống kê từ 14/15 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close