Le Mans - En Avant de Guingamp · 23.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Le Mans chơi trên sân nhà, Le Mans đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Guingamp thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-3 nghiêng về phía Le Mans.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Le Mans đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi Guingamp thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 23-18 nghiêng về phía Guingamp.
Bạn có biết rằng Le Mans ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Guingamp ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Le Mans đã bất bại 10 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Le Mans
En Avant de Guingamp
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Le Mans
En Avant de Guingamp
Phỏng đoán
Trận đấu Ligue 2 (Pháp) sắp tới giữa Le Mans và En Avant de Guingamp sẽ diễn ra vào 23.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Le Mans v En Avant de Guingamp và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Mans trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Mans trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng En Avant de Guingamp trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng En Avant de Guingamp trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Le Mans không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 60:33 |
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 10 |
|
34 | 43 | 11 | 10 | 13 | 53:45 |
| 11 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 42:49 |
| 12 |
|
34 | 39 | 8 | 15 | 11 | 33:39 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Hai 23 tháng 2 2026Pháp, Le Mans,
Mmarena
Đội hình
Le Mans
-
Videira P.
-
Ripoll S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sidibe K.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.67 | - | 0.06 | 4 | 31/53(58%) | 1 | - |
|
Ortola A.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 46/53(87%) | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 16/28(57%) | 1 | - |
|
Mafouta L.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.5 | 1 | 0.04 | 4 | 16/20(80%) | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
7.1 | 59 | - | - | 1 | 0.31 | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Louiserre D.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 50/59(85%) | - | - |
|
Nair S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 47/52(90%) | - | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
6.9 | 59 | 1 | 0.41 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 30/42(71%) | - | - |
|
Sagna A.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.09 | - | 0.23 | 1 | 27/38(71%) | - | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
6.7 | 72 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Gomis D.
Hậu vệ
|
6.6 | 89 | - | 0.05 | - | - | 1 | 52/55(95%) | - | - |
|
Hatchi J.
Phía trước
|
6.6 | 31 | - | 0.24 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.06 | 2 | 13/25(52%) | - | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
6.5 | 31 | - | 0.33 | - | 0.01 | 4 | 6/10(60%) | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.05 | 1 | 20/27(74%) | - | - |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 33/43(77%) | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 32/37(86%) | - | - |
|
Kielt S.
Phía trước
|
6.3 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Sissoko A.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 58/69(84%) | - | - |
|
Demoncy Y.
Tiền vệ
|
6.2 | 66 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 24/26(92%) | - | - |
|
Abdallah A.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/58(72%) | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
6 | 18 | - | - | - | 0.07 | - | 7/8(88%) | 1 | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 30/37(81%) | 1 | - |
|
Harhouz W.
Phía trước
|
5.8 | 31 | - | - | - | 0.03 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Mbemba F.
Phía trước
|
5.6 | 59 | - | 0.03 | - | - | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Demouchy A.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colas E.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.25 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Mafouta L.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.42 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Sidibe K.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 0.65 | 1 | - | 1 | 4 | 1 |
|
Demoncy Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Calodat L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gomis D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.92 | - | - | - | 1 | - |
|
Hatchi J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Louiserre D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Mbemba F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sagna A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Abdallah A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demouchy A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harhouz W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kielt S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nair S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ortola A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sissoko A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mafouta L.
Phía trước
|
8 | 16/20(80%) | 1 | 2 | 1 | 0.04 | 2/2(100%) | 32 | - | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Sidibe K.
Tiền vệ
|
5 | 31/53(58%) | 1 | 2 | - | 0.06 | 4/11(36%) | 71 | 1/4(25%) | - | - | 2 | 1 |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
4 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 18 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sagna A.
Phía trước
|
4 | 27/38(71%) | 1 | - | - | 0.23 | 7/11(64%) | 57 | - | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
3 | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | 0.31 | 2/5(40%) | 15 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Gueye D.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
1 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.05 | 4/7(57%) | 49 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Gomis D.
Hậu vệ
|
1 | 52/55(95%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 72 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Hatchi J.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 20 | - | - | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Mbemba F.
Phía trước
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Nair S.
Hậu vệ
|
1 | 47/52(90%) | - | - | - | 0.08 | 3/6(50%) | 73 | 5/8(63%) | - | - | 3 | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
1 | 13/25(52%) | - | - | - | 0.06 | 4/10(40%) | 45 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | - | 2 | - |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.01 | - | 16 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
1 | 30/37(81%) | - | - | - | - | - | 48 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Abdallah A.
Hậu vệ
|
- | 42/58(72%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 84 | 6/10(60%) | - | - | 1 | - |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
- | 33/43(77%) | - | - | - | - | - | 66 | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
- | 32/37(86%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 52 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Demoncy Y.
Tiền vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 37 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Demouchy A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harhouz W.
Phía trước
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.03 | 1/2(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Kielt S.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | 16/28(57%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 38 | 6/18(33%) | - | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
- | 30/42(71%) | - | - | - | 0.03 | 7/14(50%) | 58 | 4/8(50%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Louiserre D.
Tiền vệ
|
- | 50/59(85%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 73 | 3/5(60%) | - | - | 3 | - |
|
Ortola A.
Thủ môn
|
- | 46/53(87%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 64 | 15/22(68%) | - | - | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.07 | 1/1(100%) | 12 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sissoko A.
Hậu vệ
|
- | 58/69(84%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 87 | 5/7(71%) | 1/3(33%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sidibe K.
Tiền vệ
|
22 | 13/16(81%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Louiserre D.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 8/12(67%) | 2 | 4/5(80%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sagna A.
Phía trước
|
13 | 1/4(25%) | 5/9(56%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
12 | 1/4(25%) | 7/8(88%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
12 | 2/5(40%) | 1/7(14%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Hatchi J.
Phía trước
|
11 | - | 5/11(45%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
8 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gomis D.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Harhouz W.
Phía trước
|
8 | 1/5(20%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Mafouta L.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Nair S.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 5/5(83%) | - | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Mbemba F.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
7 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Demoncy Y.
Tiền vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kielt S.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Abdallah A.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sissoko A.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Demouchy A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ortola A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kocik N.
Thủ môn
|
0.2 | 5 | 1.2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Ortola A.
Thủ môn
|
0.18 | 3 | 1.18 | 1 | - | 7 | 1 |