Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stade de Reims - Amiens SC · 21.02.2026

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 24
Th 7 21 thg 2 2026 - 08:00
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Busi M.) Sekine H.
change-icon
88’
1 : 0
83’
0 : 1
goals-icon
Hamache I. (Kandil N.)
83’
0 : 1
goals-icon
Louis C. (Roussillon J.)
(Martial Tia A.) Zabi
change-icon
74’
1 : 0
(Kone A.) Fofana Y.
change-icon
74’
1 : 0
73’
0 : 1
goals-icon
Mlakar J. (Lutin R.)
73’
0 : 1
goals-icon
N'Duquidi J. (Averlant T.)
61’
0 : 1
(Bojang) Diarra T.
change-icon
46’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
23’
0 : 1
17’
0 : 1
11’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.94
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.24
62%
Sở hữu bóng
38%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Stade de Reims Stade de Reims
Amiens SC Amiens SC
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stade de Reims Stade de Reims
Amiens SC Amiens SC
#
Bàn thắng
  • 17 Nakamura K. Nakamura K.
    10
  • 85 Ibrahim H. Ibrahim H.
    6
  • 87 Martial Tia A. Martial Tia A.
    5
  • 10 Teuma T. Teuma T.
    4
  • 9 Daramy M. Daramy M.
    4
#
Bàn thắng
  • 11 Averlant T. Averlant T.
    5
  • 7 Ikia Dimi Y. Ikia Dimi Y.
    4
  • 14 Leautey A. Leautey A.
    3
  • 7 Hamache I. Hamache I.
    3
  • 10 Kandil N. Kandil N.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stade Reims và Amiens khi Stade Reims chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stade Reims và Amiens là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Stade Reims chơi trên sân nhà, Stade Reims đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Amiens thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-12 nghiêng về phía Stade Reims.

Trong 25 lần gặp nhau gần đây, Stade Reims đã thắng 7 trận, có 11 trận hòa trong khi Amiens thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-27 nghiêng về phía Stade Reims.

Bạn có biết rằng Stade Reims ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Ligue 2 (Pháp) sắp tới giữa Stade de Reims và Amiens SC sẽ diễn ra vào 21.02 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Stade de Reims v Amiens SC và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Stade de Reims

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade de Reims trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Stade de Reims

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade de Reims trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Stade de Reims

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2

Amiens SC

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Amiens SC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Amiens SC

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Amiens SC in Ligue 2 kết thúc trong thất bại

Stade de Reims

1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Stade de Reims trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
5
Rodez Aveyron Rodez Aveyron 34 58 15 13 6 45:39
6
Stade de Reims Stade de Reims 34 56 14 14 6 53:35
7
Annecy Annecy 34 52 15 7 12 49:39
16
Stade Lavallois Stade Lavallois 34 32 6 14 14 30:48
17
Bastia Bastia 34 28 5 13 16 23:39
18
Amiens SC Amiens SC 34 24 6 6 22 37:65
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 21 tháng 2 2026
Pháp

Pháp, Reims,

Stade Auguste Delaune

Trọng tài
Gaillouste Pierre Pháp
Stade de Reims Stade de Reims
Amiens SC Amiens SC
Thống Kê Chính
0.94
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.24
62%
Sở hữu bóng
38%
18
Tổng số cú sút
13
4
Những cú sút vào khung thành
2
86% 421/489
Đường chuyền
225/300 75%
8
Đá phạt góc
3
2
Thẻ vàng
3
Cú sút
18
Tổng số cú sút
13
4
Những cú sút vào khung thành
2
0.25
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.59
7
Sút xa khung thành
8
7
Cú sút trong Vùng
6
11
Cú sút ngoài Vùng
7
7
Các cú đánh bị chặn
3
Đường chuyền
86% 421/489
Đường chuyền
225/300 75%
67% 29/43
Đường Chuyền Dài
26/57 46%
77% 167/217
Đường chuyền ở phần ba cuối
37/64 58%
0.88
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.77
21% 7/33
Chuyền bóng
1/11 9%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
41
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
1
Ngoại vi
1
9
Đá phạt
12
8
Đá phạt góc
3
16
Ném biên
13
Phòng thủ
12
Fouls
9
2
Thẻ vàng
3
42
Trận đấu tay đôi thắng
52
67% 10/15
Tranh bóng
13/19 68%
9
Phá bóng
40
5
Cắt bóng
14
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
4
0.59
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.25
0.59
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.25

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stade de Reims Stade de Reims
Amiens SC Amiens SC
#
Bàn thắng
  • 17 Nakamura K. Nakamura K.
    10
  • 85 Ibrahim H. Ibrahim H.
    6
  • 87 Martial Tia A. Martial Tia A.
    5
  • 10 Teuma T. Teuma T.
    4
  • 9 Daramy M. Daramy M.
    4
  • 7 Diarra T. Diarra T.
    3
  • 24 Gbane R. Gbane R.
    3
  • 11 Salama A. Salama A.
    2
  • 27 Bojang Bojang
    2
  • 67 Diakhon M. Diakhon M.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Averlant T. Averlant T.
    5
  • 7 Ikia Dimi Y. Ikia Dimi Y.
    4
  • 14 Leautey A. Leautey A.
    3
  • 7 Hamache I. Hamache I.
    3
  • 10 Kandil N. Kandil N.
    3
  • 17 Chibozo A. Chibozo A.
    2
  • 27 Lutin R. Lutin R.
    2
  • 20 Kaiboue K. Kaiboue K.
    2
  • 90 Ntamack S. Ntamack S.
    2
  • 29 Sane I. Sane I.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Jaouen E.
Thủ môn player-stats-team-img
7.8 90 - - - - - 20/22(91%) - -
player-stats-img
Kotto S.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.8 90 - - - 0.03 - 77/87(89%) - -
player-stats-img
Busi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.7 88 - - - 0.04 - 39/45(87%) - -
player-stats-img
Benhattab Y.
Phía trước player-stats-team-img
7.6 90 - 0.04 - 0.21 1 30/33(91%) - -
player-stats-img
Alvero S.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.5 90 - 0.17 - 0.01 1 24/30(80%) 1 -
player-stats-img
Gbane R.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.5 90 - 0.04 - 0.05 1 59/71(83%) 1 -
player-stats-img
Martial Tia A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.5 74 - 0.22 - 0.15 2 27/29(93%) - -
player-stats-img
Bernardoni P.
Thủ môn player-stats-team-img
7.4 90 - - - - - 13/27(48%) - -
player-stats-img
Bakayoko S.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 90 - - - - - 22/24(92%) - -
player-stats-img
Leoni T.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 90 - 0.13 - 0.07 4 39/44(89%) - -
player-stats-img
Averlant T.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 73 - 0.12 - 0.59 4 16/22(73%) - -
player-stats-img
Kone A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 73 - 0.06 - 0.18 2 42/47(89%) 1 -
player-stats-img
Diarra T.
Phía trước player-stats-team-img
6.9 45 - 0.14 - 0.02 1 15/16(94%) - -
player-stats-img
Kaiboue K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - - - 31/41(76%) - -
player-stats-img
Roussillon J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 83 - - - 0.09 - 11/16(69%) - -
player-stats-img
Mlakar J.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 17 - - - - - 1/4(25%) - -
player-stats-img
Nakamura K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 90 - 0.21 - 0.02 4 12/16(75%) - -
player-stats-img
Ntamack S.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 90 - 0.6 - 0.01 2 12/12(100%) - -
player-stats-img
Bojang
Phía trước player-stats-team-img
6.4 45 - 0.03 - 0.04 1 5/9(56%) - -
player-stats-img
Lutin R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 73 - - - 0.02 - 31/35(89%) - -
player-stats-img
Akieme S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 90 - - - 0.02 - 30/37(81%) - -
player-stats-img
Fofana Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 17 - 0.04 - 0.05 1 7/8(88%) - -
player-stats-img
Kandil N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 83 - 0.23 - 0.24 4 17/29(59%) - -
player-stats-img
N'Duquidi J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 17 - - - - - 1/4(25%) - -
player-stats-img
Zabi
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 16 - 0.02 - 0.02 1 16/21(76%) - -
player-stats-img
Kore Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.9 90 - - - 0.01 - 11/16(69%) 1 -
player-stats-img
Hamache I.
Phía trước player-stats-team-img
- 7 - - - - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Louis C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 7 - - - - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Sekine H.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 2 - - - - - 3/4(75%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Averlant T.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - - 2 2 - 1 3
player-stats-img
Kandil N.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - - 3 1 - 1 3
player-stats-img
Leoni T.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 2 0.07 1 1 - 1 3
player-stats-img
Nakamura K.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1 0.14 2 1 - 2 2
player-stats-img
Kone A.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - - 2 - - 2
player-stats-img
Martial Tia A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 1 2
player-stats-img
Ntamack S.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.55 1 1 - 2 -
player-stats-img
Alvero S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Benhattab Y.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Bojang
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Diarra T.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 1 - 1 -
player-stats-img
Fofana Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.04 - - - - 1
player-stats-img
Gbane R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Zabi
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Akieme S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bakayoko S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bernardoni P.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Busi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hamache I.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Jaouen E.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kaiboue K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kore Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kotto S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Louis C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lutin R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mlakar J.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
N'Duquidi J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Roussillon J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sekine H.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Benhattab Y.
Phía trước player-stats-team-img
9 30/33(91%) 1 - - 0.21 20/23(87%) 74 - 5/12(42%) 4/9(44%) 2 -
player-stats-img
Bojang
Phía trước player-stats-team-img
7 5/9(56%) - - - 0.04 3/6(50%) 19 1/1(100%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Leoni T.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 39/44(89%) - - - 0.07 15/20(75%) 60 1/2(50%) - - 1 -
player-stats-img
Averlant T.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 16/22(73%) 1 - - 0.59 9/13(69%) 45 1/4(25%) - 2/2(100%) - 1
player-stats-img
Busi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 39/45(87%) - - - 0.04 20/24(83%) 62 4/5(80%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Nakamura K.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 12/16(75%) - - - 0.02 8/11(73%) 38 - - 1/3(33%) 1 1
player-stats-img
Gbane R.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 59/71(83%) - - - 0.05 17/27(63%) 81 2/3(67%) - 2/2(100%) 1 -
player-stats-img
Kandil N.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 17/29(59%) - - - 0.24 3/5(60%) 54 2/5(40%) 1/4(25%) - 3 -
player-stats-img
Diarra T.
Phía trước player-stats-team-img
2 15/16(94%) - - - 0.02 10/10(100%) 24 - - - - -
player-stats-img
Kone A.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 42/47(89%) - - - 0.18 14/17(82%) 58 7/9(78%) - - - -
player-stats-img
Martial Tia A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 27/29(93%) - 1 - 0.15 20/22(91%) 42 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Ntamack S.
Phía trước player-stats-team-img
2 12/12(100%) - 1 - 0.01 5/5(100%) 30 1/1(100%) - 1/2(50%) 4 -
player-stats-img
Akieme S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 30/37(81%) - - - 0.02 12/16(75%) 51 1/3(33%) - - - -
player-stats-img
Alvero S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 24/30(80%) - - - 0.01 3/4(75%) 47 2/2(100%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Kore Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 11/16(69%) - - - 0.01 2/4(50%) 40 - - - - -
player-stats-img
Lutin R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 31/35(89%) - - - 0.02 6/8(75%) 46 2/2(100%) - - 1 -
player-stats-img
Zabi
Tiền vệ player-stats-team-img
1 16/21(76%) - - - 0.02 5/9(56%) 28 1/2(50%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Bakayoko S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 22/24(92%) - - - - - 43 3/4(75%) - - - -
player-stats-img
Bernardoni P.
Thủ môn player-stats-team-img
- 13/27(48%) - - - - - 38 4/18(22%) - - - -
player-stats-img
Fofana Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 7/8(88%) - - - 0.05 3/4(75%) 14 - 1/1(100%) - - -
player-stats-img
Hamache I.
Phía trước player-stats-team-img
- 1/1(100%) - - - - - 1 - - - - -
player-stats-img
Jaouen E.
Thủ môn player-stats-team-img
- 20/22(91%) - - - - 1/2(50%) 26 1/3(33%) - - - -
player-stats-img
Kaiboue K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 31/41(76%) - - - - 2/5(40%) 57 5/9(56%) - - 2 -
player-stats-img
Kotto S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 77/87(89%) - - - 0.03 19/26(73%) 98 10/13(77%) 1/2(50%) - 3 -
player-stats-img
Louis C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1/2(50%) - - - - - 5 - - - - -
player-stats-img
Mlakar J.
Phía trước player-stats-team-img
- 1/4(25%) - - - - - 8 - - - 1 -
player-stats-img
N'Duquidi J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1/4(25%) - - - - - 9 - - - - -
player-stats-img
Roussillon J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 11/16(69%) - - - 0.09 2/2(100%) 41 - 1/1(100%) - - -
player-stats-img
Sekine H.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3/4(75%) - - - - - 5 - - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Benhattab Y.
Phía trước player-stats-team-img
17 1/2(50%) 9/15(60%) - 2/3(67%) - - - - -
player-stats-img
Alvero S.
Tiền vệ player-stats-team-img
15 7/8(88%) 3/7(43%) 2 1/2(50%) 2 4 - - -
player-stats-img
Kandil N.
Tiền vệ player-stats-team-img
14 2/3(67%) 4/11(36%) 1 1/2(50%) - 3 - - -
player-stats-img
Busi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 4/8(50%) 1/4(25%) 2 - 1 2 - - -
player-stats-img
Kotto S.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 1/4(25%) 6/7(86%) - 1/3(33%) - 1 - - -
player-stats-img
Roussillon J.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 3/4(75%) 4/6(67%) - 3/4(75%) 1 5 - - -
player-stats-img
Averlant T.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 2/4(50%) 3/5(60%) - 1/1(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Gbane R.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 2/3(67%) 4/6(67%) 1 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Kaiboue K.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 5/9(56%) - 3/3(100%) 2 4 - - -
player-stats-img
Nakamura K.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/3(33%) 4/6(67%) - 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Ntamack S.
Phía trước player-stats-team-img
9 - 6/9(67%) 1 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Kore Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 3/4(75%) - 1 - 1 8 - - -
player-stats-img
Lutin R.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 1/3(33%) 1/4(25%) 2 - 1 1 - - -
player-stats-img
Martial Tia A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 3/5(60%) - 2/2(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Fofana Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 2/4(50%) - 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Kone A.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - - 2 - - 2 - - -
player-stats-img
Zabi
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 1/4(25%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Bojang
Phía trước player-stats-team-img
4 1/2(50%) 1/2(50%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Diarra T.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 1/3(33%) 3 - - 1 - - -
player-stats-img
Leoni T.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) 1 1/1(100%) 2 1 - - -
player-stats-img
Mlakar J.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 3/4(75%) - 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Akieme S.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - - 2 - - 2 - - -
player-stats-img
Bakayoko S.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) 1/2(50%) 1 1/1(100%) 3 9 - 1 -
player-stats-img
Hamache I.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Louis C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - 1 - - - -
player-stats-img
N'Duquidi J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - 1 1 - - -
player-stats-img
Bernardoni P.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Jaouen E.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Sekine H.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Jaouen E.
Thủ môn player-stats-team-img
0.59 2 0.59 - - 2 1
player-stats-img
Bernardoni P.
Thủ môn player-stats-team-img
0.25 4 0.25 - 1 6 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close