Stade de Reims - Amiens SC · 21.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stade Reims và Amiens khi Stade Reims chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stade Reims và Amiens là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Stade Reims chơi trên sân nhà, Stade Reims đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Amiens thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-12 nghiêng về phía Stade Reims.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây, Stade Reims đã thắng 7 trận, có 11 trận hòa trong khi Amiens thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-27 nghiêng về phía Stade Reims.
Bạn có biết rằng Stade Reims ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Stade de Reims
Amiens SC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Stade de Reims
Amiens SC
Phỏng đoán
Trận đấu Ligue 2 (Pháp) sắp tới giữa Stade de Reims và Amiens SC sẽ diễn ra vào 21.02 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Stade de Reims v Amiens SC và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade de Reims trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade de Reims trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Amiens SC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Amiens SC in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Stade de Reims trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 45:39 |
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
| 7 |
|
34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 49:39 |
| 16 |
|
34 | 32 | 6 | 14 | 14 | 30:48 |
| 17 |
|
34 | 28 | 5 | 13 | 16 | 23:39 |
| 18 |
|
34 | 24 | 6 | 6 | 22 | 37:65 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Pháp, Reims,
Stade Auguste Delaune
Đội hình
Stade de Reims
-
Geraerts K.
-
Daf O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Kotto S.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 77/87(89%) | - | - |
|
Busi M.
Hậu vệ
|
7.7 | 88 | - | - | - | 0.04 | - | 39/45(87%) | - | - |
|
Benhattab Y.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.21 | 1 | 30/33(91%) | - | - |
|
Alvero S.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 24/30(80%) | 1 | - |
|
Gbane R.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 59/71(83%) | 1 | - |
|
Martial Tia A.
Tiền vệ
|
7.5 | 74 | - | 0.22 | - | 0.15 | 2 | 27/29(93%) | - | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 13/27(48%) | - | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Leoni T.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.13 | - | 0.07 | 4 | 39/44(89%) | - | - |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
7 | 73 | - | 0.12 | - | 0.59 | 4 | 16/22(73%) | - | - |
|
Kone A.
Hậu vệ
|
7 | 73 | - | 0.06 | - | 0.18 | 2 | 42/47(89%) | 1 | - |
|
Diarra T.
Phía trước
|
6.9 | 45 | - | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 15/16(94%) | - | - |
|
Kaiboue K.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 31/41(76%) | - | - |
|
Roussillon J.
Hậu vệ
|
6.7 | 83 | - | - | - | 0.09 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Mlakar J.
Phía trước
|
6.6 | 17 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Nakamura K.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.21 | - | 0.02 | 4 | 12/16(75%) | - | - |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.6 | - | 0.01 | 2 | 12/12(100%) | - | - |
|
Bojang
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 5/9(56%) | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
6.4 | 73 | - | - | - | 0.02 | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Akieme S.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
6.4 | 17 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
6.2 | 83 | - | 0.23 | - | 0.24 | 4 | 17/29(59%) | - | - |
|
N'Duquidi J.
Tiền vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Zabi
Tiền vệ
|
6.1 | 16 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 16/21(76%) | - | - |
|
Kore Y.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/16(69%) | 1 | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Sekine H.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Leoni T.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.07 | 1 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Nakamura K.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.14 | 2 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Kone A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Martial Tia A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.55 | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Alvero S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Benhattab Y.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bojang
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Diarra T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Gbane R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Zabi
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Akieme S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Busi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaiboue K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kore Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kotto S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mlakar J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
N'Duquidi J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roussillon J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sekine H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Benhattab Y.
Phía trước
|
9 | 30/33(91%) | 1 | - | - | 0.21 | 20/23(87%) | 74 | - | 5/12(42%) | 4/9(44%) | 2 | - |
|
Bojang
Phía trước
|
7 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.04 | 3/6(50%) | 19 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Leoni T.
Tiền vệ
|
6 | 39/44(89%) | - | - | - | 0.07 | 15/20(75%) | 60 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
5 | 16/22(73%) | 1 | - | - | 0.59 | 9/13(69%) | 45 | 1/4(25%) | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Busi M.
Hậu vệ
|
4 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.04 | 20/24(83%) | 62 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nakamura K.
Tiền vệ
|
4 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 38 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Gbane R.
Tiền vệ
|
3 | 59/71(83%) | - | - | - | 0.05 | 17/27(63%) | 81 | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
3 | 17/29(59%) | - | - | - | 0.24 | 3/5(60%) | 54 | 2/5(40%) | 1/4(25%) | - | 3 | - |
|
Diarra T.
Phía trước
|
2 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.02 | 10/10(100%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Kone A.
Hậu vệ
|
2 | 42/47(89%) | - | - | - | 0.18 | 14/17(82%) | 58 | 7/9(78%) | - | - | - | - |
|
Martial Tia A.
Tiền vệ
|
2 | 27/29(93%) | - | 1 | - | 0.15 | 20/22(91%) | 42 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
2 | 12/12(100%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/5(100%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Akieme S.
Hậu vệ
|
1 | 30/37(81%) | - | - | - | 0.02 | 12/16(75%) | 51 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Alvero S.
Tiền vệ
|
1 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 47 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kore Y.
Hậu vệ
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 40 | - | - | - | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
1 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 46 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Zabi
Tiền vệ
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 28 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | - | - | 43 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
- | 13/27(48%) | - | - | - | - | - | 38 | 4/18(22%) | - | - | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.05 | 3/4(75%) | 14 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 26 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Kaiboue K.
Tiền vệ
|
- | 31/41(76%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 57 | 5/9(56%) | - | - | 2 | - |
|
Kotto S.
Hậu vệ
|
- | 77/87(89%) | - | - | - | 0.03 | 19/26(73%) | 98 | 10/13(77%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Mlakar J.
Phía trước
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
N'Duquidi J.
Tiền vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Roussillon J.
Hậu vệ
|
- | 11/16(69%) | - | - | - | 0.09 | 2/2(100%) | 41 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sekine H.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Benhattab Y.
Phía trước
|
17 | 1/2(50%) | 9/15(60%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Alvero S.
Tiền vệ
|
15 | 7/8(88%) | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
14 | 2/3(67%) | 4/11(36%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Busi M.
Hậu vệ
|
12 | 4/8(50%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kotto S.
Hậu vệ
|
11 | 1/4(25%) | 6/7(86%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Roussillon J.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 4/6(67%) | - | 3/4(75%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Gbane R.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kaiboue K.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | - | 3/3(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Nakamura K.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
9 | - | 6/9(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kore Y.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Martial Tia A.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Kone A.
Hậu vệ
|
5 | - | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zabi
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bojang
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diarra T.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Leoni T.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mlakar J.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Akieme S.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 9 | - | 1 | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
N'Duquidi J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sekine H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
0.59 | 2 | 0.59 | - | - | 2 | 1 |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
0.25 | 4 | 0.25 | - | 1 | 6 | - |