Annecy - Red Star Saint-Ouen · 20.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, FC Annecy đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Red Star F.C. thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-6 nghiêng về phía FC Annecy.
Mùa trước FC Annecy thắng cả hai trận gặp Red Star F.C. (1-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng FC Annecy ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Red Star F.C. ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
FC Annecy đã bất bại 5 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Annecy
Red Star Saint-Ouen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Annecy
Red Star Saint-Ouen
Phỏng đoán
Trận đấu Annecy vs Red Star Saint-Ouen trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 20.02 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Annecy Red Star Saint-Ouen bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Annecy trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Annecy trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Red Star Saint-Ouen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Red Star Saint-Ouen in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Annecy không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 5 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 45:39 |
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
| 7 |
|
34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 49:39 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 41:31 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 20 tháng 2 2026Pháp, Annecy,
Parc Des Sports
Đội hình
Annecy
-
Guyot L.
-
Poirier G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.15 | 1 | 0.11 | 1 | 42/48(88%) | - | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
7.9 | 81 | 1 | 0.69 | - | 0.03 | 5 | 8/12(67%) | - | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 52/56(93%) | - | - |
|
Kouadio J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/42(74%) | - | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 0.46 | - | 0.01 | 3 | 19/31(61%) | - | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 32/42(76%) | 1 | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
7.4 | 15 | 1 | 0.42 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 20/38(53%) | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
7.2 | 72 | - | 0.02 | - | 0.2 | 1 | 22/28(79%) | 1 | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | 1 | 0.03 | - | 34/56(61%) | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
7 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 42/48(88%) | - | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
7 | 75 | - | 0.1 | - | - | 1 | 22/31(71%) | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/58(74%) | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/42(79%) | 1 | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
6.8 | 81 | - | - | - | 0.01 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
6.8 | 26 | - | 0.42 | - | 0.05 | 2 | 4/6(67%) | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 20/27(74%) | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
6.7 | 18 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
6.5 | 57 | - | - | - | - | - | 16/20(80%) | 1 | - |
|
Huard M.
Hậu vệ
|
6.3 | 15 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
6.3 | 72 | - | - | - | 0.19 | - | 11/13(85%) | 1 | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
6.3 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Escartin J.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 41/50(82%) | - | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
6.1 | 15 | - | 0.01 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
6 | 64 | - | - | - | 0.09 | - | 7/17(41%) | - | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
5.9 | 75 | - | 0.03 | - | 0.13 | 1 | 15/26(58%) | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
5.8 | 27 | - | - | - | 0.08 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.29 | - | 0.02 | 2 | 11/16(69%) | - | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Sahi M.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.1 | - | - | 2 | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Larose A.
Tiền vệ
|
5 | 4 | 0.9 | 1 | 1 | - | 3 | 2 |
|
Cabral K.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.12 | 2 | - | - | 4 | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.72 | - | - | - | 3 | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Hachem A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.64 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Sahi M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | 1 | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Benali H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Escartin J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huard M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouadio J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rambaud T.
Phía trước
|
5 | 19/31(61%) | - | 1 | - | 0.01 | 7/18(39%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
3 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.19 | 4/6(67%) | 37 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1/6(17%) | 1 | 1 |
|
Hachem A.
Phía trước
|
3 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.05 | 2/3(67%) | 11 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
3 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 36 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
2 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.2 | 14/20(70%) | 39 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 |
|
Cisse K.
Phía trước
|
2 | 15/26(58%) | - | - | - | 0.13 | - | 48 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
2 | 42/48(88%) | 1 | - | 1 | 0.11 | 8/11(73%) | 54 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
2 | 7/17(41%) | 1 | - | - | 0.09 | 2/7(29%) | 21 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
1 | 52/56(93%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 68 | 8/9(89%) | - | - | 1 | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
1 | 11/16(69%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/7(71%) | 26 | - | - | 1/4(25%) | 2 | 1 |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
1 | 10/14(71%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 27 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Huard M.
Hậu vệ
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Kouadio J.
Hậu vệ
|
1 | 31/42(74%) | - | - | - | 0.01 | 8/14(57%) | 75 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
1 | 22/31(71%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 44 | 3/6(50%) | - | - | 3 | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
1 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.11 | 7/13(54%) | 54 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sahi M.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Benali H.
Phía trước
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | - | - | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
- | 33/42(79%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 55 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
- | 34/56(61%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 2/12(17%) | 77 | 4/22(18%) | - | - | 3 | - |
|
Escartin J.
Hậu vệ
|
- | 41/50(82%) | - | - | - | - | - | 65 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | 20/38(53%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 42 | 5/22(23%) | - | - | - | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
- | 32/42(76%) | - | - | - | 0.09 | 4/6(67%) | 63 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | 0.08 | 1/2(50%) | 12 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
- | 42/48(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 58 | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | 43/58(74%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 72 | 19/33(58%) | - | - | - | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rambaud T.
Phía trước
|
20 | 5/10(50%) | 4/10(40%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
15 | 1/2(50%) | 4/13(31%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 4/11(36%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Escartin J.
Hậu vệ
|
12 | 7/9(78%) | - | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Kouadio J.
Hậu vệ
|
12 | 2/3(67%) | 5/9(56%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 7/9(78%) | 1 | 3/4(75%) | - | 5 | - | - | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
11 | 3/9(33%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
10 | - | 7/10(70%) | 2 | 4/6(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
10 | - | 8/10(80%) | - | 4/4(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
9 | 6/7(86%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
8 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
8 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Huard M.
Hậu vệ
|
7 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
6 | - | - | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(75%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sahi M.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Florian Escales
Thủ môn
|
-0.05 | 3 | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
-0.34 | 5 | 1.66 | 2 | - | 5 | 2 |