Troyes AC - Pau · 21.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Troyes đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Pau FC thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-4 nghiêng về phía Troyes.
Mùa trước Troyes thắng cả hai trận gặp Pau FC (3-0 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Troyes đã có 3 trận thua liên tiếp ở Ligue 2.
Bạn có biết rằng Troyes ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Bạn có biết rằng Pau FC ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Troyes AC
Pau
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Troyes AC
Pau
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Troyes AC và Pau sẽ diễn ra vào 21.02 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 trận đấu cuối cùng Troyes AC trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Troyes AC chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Pau trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Pau trong Ligue 2 kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Troyes AC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Troyes AC trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 60:33 |
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 41:31 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 48:62 |
| 10 |
|
34 | 43 | 11 | 10 | 13 | 53:45 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Pháp, Troyes,
Stade de l'Aube
Đội hình
Troyes AC
-
Dumont S.
-
Debes T.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Detourbet M.
Phía trước
|
9.1 | 90 | 1 | 0.15 | - | 0.28 | 3 | 48/58(83%) | - | - |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
8.6 | 89 | 1 | 0.56 | - | 0.3 | 3 | 61/65(94%) | - | - |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
8.5 | 69 | - | 0.19 | - | 0.66 | 2 | 17/23(74%) | 1 | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
8.2 | 89 | 2 | 1.42 | - | 0.03 | 5 | 15/18(83%) | 1 | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.33 | - | 1.17 | 3 | 69/77(90%) | 1 | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
7.6 | 69 | - | 0.2 | 1 | 0.2 | 3 | 58/63(92%) | - | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/38(82%) | - | - |
|
Sissoko O.
Phía trước
|
7.5 | 78 | - | 0.66 | 1 | 0.11 | 3 | 10/15(67%) | - | - |
|
Fall C.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.17 | 1 | 0.01 | 2 | 24/27(89%) | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 77/83(93%) | - | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.27 | - | 0.09 | 1 | 75/82(91%) | - | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.32 | - | 0.05 | 2 | 35/40(88%) | - | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
7.1 | 21 | - | - | 1 | 0.08 | - | 6/6(100%) | 1 | - |
|
Raveyre N.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 17/37(46%) | 1 | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.24 | 1 | 37/44(84%) | - | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
6.8 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
6.8 | 78 | 1 | 1.04 | - | 0.01 | 2 | 13/15(87%) | - | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
6.6 | 58 | - | - | 1 | 0.13 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Gambor H.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 51/54(94%) | - | - |
|
Dong K.
Phía trước
|
6.5 | 12 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Lebouath S.
Phía trước
|
6.5 | 12 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Briancon A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 43/50(86%) | 1 | - |
|
Anziani J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 2 | 30/35(86%) | - | - |
|
Kante O.
Hậu vệ
|
6.2 | 32 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Gasnier K.
Tiền vệ
|
5.7 | 32 | - | - | - | 0.02 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Boucher Z.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 29/31(94%) | 1 | - |
|
Karamoko S.
Hậu vệ
|
5.4 | 58 | - | - | - | - | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Chavalerin X.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
5 | 2 | 1.25 | 3 | 1 | 2 | 5 | - |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 1.02 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.87 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.1 | 1 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Sissoko O.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.29 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Anziani J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Fall C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.6 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.99 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gambor H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boucher Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Briancon A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chavalerin X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dong K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gasnier K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kante O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karamoko S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lebouath S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raveyre N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
10 | 61/65(94%) | - | 2 | - | 0.3 | 34/36(94%) | 83 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
10 | 17/23(74%) | 2 | - | - | 0.66 | 13/19(68%) | 43 | 1/1(50%) | 4/6(67%) | 1/4(25%) | 1 | 1 |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
9 | 15/18(83%) | - | 1 | - | 0.03 | 5/8(63%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Mille A.
Tiền vệ
|
6 | 69/77(90%) | 2 | 1 | - | 1.17 | 25/32(78%) | 107 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Sissoko O.
Phía trước
|
5 | 10/15(67%) | 1 | 2 | 1 | 0.11 | 3/6(50%) | 30 | - | - | 4/5(80%) | 1 | 1 |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
3 | 48/58(83%) | - | - | - | 0.28 | 38/46(83%) | 83 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
3 | 58/63(92%) | 1 | - | 1 | 0.2 | 33/36(92%) | 85 | - | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
2 | 75/82(91%) | - | 1 | - | 0.09 | 26/30(87%) | 90 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Fall C.
Tiền vệ
|
2 | 24/27(89%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 3/4(75%) | 42 | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
2 | 35/40(88%) | 1 | - | - | 0.05 | 3/5(60%) | 57 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
2 | 37/44(84%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 15/19(79%) | 57 | - | 2/4(50%) | - | 1 | 1 |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
2 | 6/6(100%) | - | - | 1 | 0.08 | 3/3(100%) | 16 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
2 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Gambor H.
Hậu vệ
|
1 | 51/54(94%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 60 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Kante O.
Hậu vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
1 | 77/83(93%) | - | - | - | 0.05 | 18/22(82%) | 95 | 6/9(67%) | - | - | 1 | - |
|
Anziani J.
Tiền vệ
|
- | 30/35(86%) | - | - | - | 0.04 | 5/6(83%) | 49 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
- | 14/17(82%) | 1 | - | 1 | 0.13 | 2/3(67%) | 20 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Boucher Z.
Thủ môn
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | - | 13 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Briancon A.
Hậu vệ
|
- | 43/50(86%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 68 | 5/11(45%) | - | - | 2 | - |
|
Chavalerin X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Dong K.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | 1 |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gasnier K.
Tiền vệ
|
- | 11/16(69%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 20 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Karamoko S.
Hậu vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | - | - | 21 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Lebouath S.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 2 | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
- | 31/38(82%) | 1 | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 70 | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Raveyre N.
Thủ môn
|
- | 17/37(46%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 49 | 7/26(27%) | - | - | 1 | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
- | 29/31(94%) | - | - | - | - | - | 43 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mille A.
Tiền vệ
|
16 | 4/5(80%) | 6/11(55%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sissoko O.
Phía trước
|
13 | 3/7(43%) | 5/6(83%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
12 | 5/8(63%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 6/8(75%) | 1 | 1/2(50%) | 7 | 3 | - | - | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
10 | - | 2/7(29%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 6/7(86%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fall C.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gambor H.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 3 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 3 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Briancon A.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Anziani J.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Diawara K.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gasnier K.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Lebouath S.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kante O.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Karamoko S.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Dong K.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Raveyre N.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boucher Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Chavalerin X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raveyre N.
Thủ môn
|
0.24 | 4 | 4.24 | 4 | - | 3 | - |
|
Boucher Z.
Thủ môn
|
0.02 | 2 | 3.02 | 3 | - | 3 | 1 |