Middelfart G&BK - Horsens · 18.10.2025
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Middelfart Boldklub ghi 45% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng AC Horsens ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Middelfart Boldklub đã không thể thắng trong 3 trận đấu với AC Horsens gần đây nhất.
AC Horsens đã phải nhật 4 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Giải hạng nhất quốc gia.
Middelfart Boldklub đã không ghi bàn 1 trận trong 6 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhất quốc gia mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Middelfart G&BK
Horsens
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Middelfart G&BK
Horsens
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Middelfart G&BK và Horsens, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Đan Mạch), được lên lịch vào 18.10 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10của trận đấu cuối cùng Middelfart G&BK trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Middelfart G&BK in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong một trận hòa
2 / 10của trận đấu cuối cùng Horsens trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Horsens in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu cuối cùng Horsens trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng Horsens trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 29:23 |
| 6 |
|
22 | 30 | 8 | 6 | 8 | 26:24 |
| 7 |
|
22 | 28 | 7 | 7 | 8 | 33:31 |
| 10 |
|
22 | 25 | 6 | 7 | 9 | 22:31 |
| 11 |
|
22 | 20 | 5 | 5 | 12 | 26:41 |
| 12 |
|
22 | 12 | 2 | 6 | 14 | 21:44 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 60 | 18 | 6 | 8 | 69:36 |
| 2 |
|
32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 42:27 |
| 3 |
|
32 | 52 | 15 | 7 | 10 | 45:43 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
32 | 40 | 11 | 7 | 14 | 42:48 |
| 5 |
|
32 | 37 | 10 | 7 | 15 | 44:58 |
| 6 |
|
32 | 15 | 3 | 6 | 23 | 32:77 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 18 tháng 10 2025