Karvina - Mlada Boleslav · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi MFK Karvina chơi trên sân nhà, MFK Karvina đã thắng 1 trận, có 4 trận hòa trong khi Mladá Boleslav thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-11 nghiêng về phía Mladá Boleslav.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, MFK Karvina đã thắng 4 trận, có 7 trận hòa trong khi Mladá Boleslav thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-22 nghiêng về phía Mladá Boleslav.
Kết quả mùa giải trước: 3-1 (sân của MFK Karvina) và 1-1 (sân của Mladá Boleslav).
MFK Karvina đã có 6 trận thua liên tiếp ở 1. Liga.
Bạn có biết rằng MFK Karvina ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Karvina
Mlada Boleslav
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Karvina
Mlada Boleslav
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Karvina và Mlada Boleslav, là một phần của 1. Liga (Czech Republic: Cộng hòa Séc), được lên lịch vào 25.04 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Karvina trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Karvina in 1. Liga kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Karvina
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mlada Boleslav không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong 1. Liga Mlada Boleslav không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Karvina không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 39:46 |
| 9 |
|
30 | 39 | 12 | 3 | 15 | 43:51 |
| 10 |
|
30 | 36 | 10 | 6 | 14 | 26:35 |
| 11 |
|
30 | 35 | 8 | 11 | 11 | 44:52 |
| 12 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 37:48 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
35 | 41 | 11 | 8 | 16 | 43:56 |
| 3 |
|
35 | 40 | 9 | 13 | 13 | 49:57 |
| 4 |
|
35 | 30 | 7 | 9 | 19 | 30:51 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Karvina,
Mestsky Stadion(karvina)
Đội hình
Karvina
-
Jarolim M.
-
Majer A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Macek R.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | 1 | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 16/26(62%) | 1 | - |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
8.2 | 82 | 1 | 0.12 | 1 | 0.08 | 3 | 16/20(80%) | - | - |
|
Kralik M.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 29/35(83%) | - | - |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
7.6 | 82 | 1 | 0.49 | - | 0.11 | 2 | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
7.4 | 83 | - | 0.01 | - | - | 1 | 23/34(68%) | - | - |
|
Hybs M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.09 | - | 0.14 | 1 | 32/41(78%) | - | - |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/29(48%) | - | - |
|
Kostka D.
Tiền vệ
|
6.6 | 27 | - | - | - | 0.16 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
6.6 | 27 | - | - | - | 0.11 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Fiala J.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.23 | - | 20/22(91%) | 1 | - |
|
Samko D.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.06 | 2 | 13/21(62%) | 1 | - |
|
Matousek F.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 9/17(53%) | - | - |
|
John S.
Phía trước
|
6.2 | 63 | - | 0.15 | - | 0.03 | 2 | 13/13(100%) | - | - |
|
Subert M.
Phía trước
|
6.2 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Ayaosi E.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Ezeh L.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Fleisman J.
Hậu vệ
|
6.1 | 12 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Prebsl F.
Hậu vệ
|
6.1 | 78 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 32/34(94%) | - | - |
|
Camara S.
Hậu vệ
|
5.8 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 28/29(97%) | - | - |
|
Chytry J.
Tiền vệ
|
5.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Neuman V.
Thủ môn
|
5 | 90 | - | - | - | - | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Donat D.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krulich M.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Zíka J.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | 0.15 | - | - | 2 | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.17 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
John S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.12 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Samko D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.91 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Zíka J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Ayaosi E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Hybs M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kostka D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Kralik M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Macek R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | - | 1 |
|
Prebsl F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Camara S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chytry J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donat D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ezeh L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fiala J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fleisman J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krulich M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matousek F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neuman V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Subert M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
5 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.11 | 7/9(78%) | 30 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Fiala J.
Tiền vệ
|
4 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.23 | 6/6(100%) | 55 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/2(33%) | 5 | - |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
4 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.07 | 6/10(60%) | 46 | - | - | - | - | 1 |
|
John S.
Phía trước
|
3 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.03 | 7/7(100%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
3 | 16/20(80%) | - | - | 1 | 0.08 | 12/14(86%) | 43 | - | - | - | 1 | - |
|
Kralik M.
Hậu vệ
|
2 | 29/35(83%) | - | - | - | 0.02 | 3/7(43%) | 57 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Samko D.
Tiền vệ
|
2 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.06 | 6/11(55%) | 37 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Camara S.
Hậu vệ
|
1 | 28/29(97%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 40 | - | - | - | - | - |
|
Chytry J.
Tiền vệ
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
Ezeh L.
Tiền vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 20 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 2 |
|
Hybs M.
Hậu vệ
|
1 | 32/41(78%) | - | - | - | 0.14 | 15/20(75%) | 75 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.11 | 6/9(67%) | 17 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kostka D.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.16 | 2/4(50%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Krulich M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Matousek F.
Hậu vệ
|
1 | 9/17(53%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 42 | - | - | - | - | - |
|
Zíka J.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ayaosi E.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Donat D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fleisman J.
Hậu vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
- | 14/29(48%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 38 | 9/24(38%) | - | - | 1 | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
- | 23/34(68%) | - | - | - | - | 5/15(33%) | 47 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Macek R.
Tiền vệ
|
- | 16/26(62%) | - | - | - | 0.04 | 8/14(57%) | 40 | - | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Neuman V.
Thủ môn
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 35 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Prebsl F.
Hậu vệ
|
- | 32/34(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 48 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Subert M.
Phía trước
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
21 | 5/7(71%) | 3/14(21%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fiala J.
Tiền vệ
|
19 | 2/4(50%) | 10/15(67%) | 2 | 3/5(60%) | - | 2 | - | - | - |
|
Camara S.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/6(83%) | - | 4/5(80%) | - | 2 | 1 | 1 | - |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 2 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Macek R.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 3 | 3/3(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Matousek F.
Hậu vệ
|
10 | - | 3/8(38%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ezeh L.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kralik M.
Hậu vệ
|
8 | 4/4(100%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 6 | 9 | - | - | - |
|
Prebsl F.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Subert M.
Phía trước
|
7 | - | 1/7(14%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
John S.
Phía trước
|
6 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kostka D.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Samko D.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 2 | 1/1(50%) | - | - | - | - | - |
|
Hybs M.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ayaosi E.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Krulich M.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chytry J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
Donat D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fleisman J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neuman V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zíka J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Floder J.
Thủ môn
|
0.03 | 1 | 0.03 | - | 3 | 2 | - |
|
Neuman V.
Thủ môn
|
-1.63 | 2 | 1.37 | 3 | - | 3 | 1 |