Banik Ostrava - Viktoria Plzen · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Baník Ostrava và FC Viktoria Plzen khi Baník Ostrava chơi trên sân nhà là 0-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Baník Ostrava và FC Viktoria Plzen là 0-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi Baník Ostrava chơi trên sân nhà, Baník Ostrava đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Viktoria Plzen thắng 12 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 33-22 nghiêng về phía FC Viktoria Plzen.
Trong 48 lần gặp nhau gần đây, Baník Ostrava đã thắng 11 trận, có 12 trận hòa trong khi FC Viktoria Plzen thắng 25 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 76-46 nghiêng về phía FC Viktoria Plzen.
Kết quả mùa giải trước: 1-3 (sân của Baník Ostrava) và 0-1 (sân của FC Viktoria Plzen).
Cho xem nhiều hơn
Banik Ostrava
Viktoria Plzen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Banik Ostrava
Viktoria Plzen
Phỏng đoán
Trận đấu 1. Liga (Czech Republic: Cộng hòa Séc) sắp tới giữa Banik Ostrava và Viktoria Plzen sẽ diễn ra vào 25.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Banik Ostrava v Viktoria Plzen và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Banik Ostrava trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Banik Ostrava in 1. Liga kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Viktoria Plzen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Viktoria Plzen trong 1. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 1. Liga
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Banik Ostrava không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 60:33 |
| 3 |
|
30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 50:34 |
| 4 |
|
30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 41:33 |
| 14 |
|
30 | 23 | 4 | 11 | 15 | 20:42 |
| 15 |
|
30 | 23 | 5 | 8 | 17 | 26:45 |
| 16 |
|
30 | 22 | 5 | 7 | 18 | 25:45 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
35 | 76 | 23 | 7 | 5 | 69:34 |
| 3 |
|
35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 60:38 |
| 4 |
|
35 | 56 | 16 | 8 | 11 | 50:41 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
35 | 30 | 7 | 9 | 19 | 30:51 |
| 5 |
|
35 | 29 | 7 | 8 | 20 | 32:49 |
| 6 |
|
35 | 26 | 5 | 11 | 19 | 23:51 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Ostrava,
Mestsky Stadion(ostrava-Vítkovice)
Đội hình
Banik Ostrava
-
Smetana O.
-
Hysky M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Memic A.
Phía trước
|
8.1 | 87 | - | 0.02 | 1 | 0.29 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Adu P.
Phía trước
|
7.7 | 72 | 1 | 0.63 | - | 0.01 | 3 | 7/11(64%) | - | - |
|
Dweh S.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 49/51(96%) | - | - |
|
Hrosovsky P.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.15 | 1 | 38/40(95%) | - | - |
|
Krcik D.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 49/55(89%) | - | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
7.4 | 30 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 14/15(93%) | - | - |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 19/20(95%) | - | - |
|
Jedlicka M.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/39(69%) | - | - |
|
Frydrych M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 35/44(80%) | 1 | - |
|
Gning A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.25 | - | 0.01 | 5 | 11/16(69%) | 1 | - |
|
Kricfalusi O.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.59 | - | 0.12 | 1 | 27/35(77%) | - | - |
|
Planka D.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.81 | 1 | 26/29(90%) | - | - |
|
Spacil
Hậu vệ
|
6.7 | 72 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 39/51(76%) | - | - |
|
Pira J.
Phía trước
|
6.6 | 16 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Panos J.
Phía trước
|
6.6 | 60 | - | - | - | 0.23 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Boula J.
Tiền vệ
|
6.5 | 82 | - | - | - | 0.02 | - | 22/33(67%) | - | - |
|
Kladec A.
Hậu vệ
|
6.5 | 18 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Sojka A.
Tiền vệ
|
6.5 | 29 | - | 0.01 | - | 0.34 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Jurecka V.
Phía trước
|
6.4 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Brahim B.
Tiền vệ
|
6.3 | 59 | - | - | - | 0.05 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Cerv L.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/30(67%) | - | - |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
6.3 | 61 | - | 0.06 | - | 0.01 | 4 | 19/23(83%) | - | - |
|
Pojezny K.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 39/51(76%) | - | - |
|
Holzer D.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.06 | - | 9/16(56%) | - | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
6.2 | 18 | - | 0.05 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Sinyavskiy V.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.24 | - | 0.09 | 1 | 25/29(86%) | - | - |
|
Rusnak M.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | 0.09 | - | - | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Sancl F.
Tiền vệ
|
5.7 | 31 | - | - | - | 0.06 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Musak A.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gning A.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 5 | - | 4 | 5 | - |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.07 | - | 3 | 1 | 1 | 3 |
|
Adu P.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.33 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Dweh S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Frydrych M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hrosovsky P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Krcik D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kricfalusi O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Memic A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Planka D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rusnak M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sinyavskiy V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sojka A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Spacil
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.6 | - | - | - | - | 1 |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Boula J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cerv L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holzer D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jedlicka M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jurecka V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kladec A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Musak A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Panos J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pira J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pojezny K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sancl F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brahim B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gning A.
Tiền vệ
|
8 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 37 | - | - | - | 4 | 1 |
|
Jurecka V.
Phía trước
|
6 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
6 | 19/20(95%) | - | - | - | 0.04 | 8/8(100%) | 40 | - | - | 2/5(40%) | 3 | - |
|
Adu P.
Phía trước
|
5 | 7/11(64%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/6(50%) | 21 | 1/2(50%) | - | - | - | 4 |
|
Dweh S.
Hậu vệ
|
2 | 49/51(96%) | - | - | - | - | - | 65 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Frydrych M.
Hậu vệ
|
2 | 35/44(80%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 58 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Kricfalusi O.
Hậu vệ
|
2 | 27/35(77%) | - | 1 | - | 0.12 | 12/15(80%) | 46 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Spacil
Hậu vệ
|
2 | 39/51(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 68 | 1/9(11%) | - | - | - | - |
|
Brahim B.
Tiền vệ
|
2 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.05 | 5/5(100%) | 32 | - | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Holzer D.
Tiền vệ
|
1 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.06 | 4/7(57%) | 27 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Krcik D.
Hậu vệ
|
1 | 49/55(89%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 69 | 6/10(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
1 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 34 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Planka D.
Tiền vệ
|
1 | 26/29(90%) | 1 | - | - | 0.81 | 7/9(78%) | 41 | - | 4/5(80%) | - | - | - |
|
Rusnak M.
Hậu vệ
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Sinyavskiy V.
Tiền vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | 1 | - | 0.09 | 12/13(92%) | 51 | - | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | 3/3(100%) | 7 | - | - | - | 2 | - |
|
Boula J.
Tiền vệ
|
- | 22/33(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/10(30%) | 39 | 2/10(20%) | - | - | 1 | - |
|
Cerv L.
Tiền vệ
|
- | 20/30(67%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 45 | 1/3(33%) | - | - | 4 | - |
|
Hrosovsky P.
Tiền vệ
|
- | 38/40(95%) | - | - | - | 0.15 | 12/13(92%) | 58 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Jedlicka M.
Thủ môn
|
- | 27/39(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 49 | 4/16(25%) | - | - | 1 | - |
|
Kladec A.
Hậu vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Memic A.
Phía trước
|
- | 18/22(82%) | 2 | - | 1 | 0.29 | 3/4(75%) | 38 | 1/4(25%) | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Musak A.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Panos J.
Phía trước
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | 0.23 | 5/5(100%) | 24 | - | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Pira J.
Phía trước
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Pojezny K.
Hậu vệ
|
- | 39/51(76%) | - | - | - | 0.02 | 11/17(65%) | 62 | 5/10(50%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Sancl F.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.06 | 1/2(50%) | 12 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Sojka A.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.34 | 4/5(80%) | 16 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
- | 14/15(93%) | 1 | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 40 | 7/15(47%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gning A.
Tiền vệ
|
23 | 4/10(40%) | 8/13(62%) | 3 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Krcik D.
Hậu vệ
|
14 | 3/6(50%) | 4/8(50%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
13 | - | 7/12(58%) | - | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Brahim B.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kricfalusi O.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | 3 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Cerv L.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Pojezny K.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Spacil
Hậu vệ
|
8 | 3/6(50%) | - | 2 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Adu P.
Phía trước
|
7 | 3/3(100%) | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Frydrych M.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Dweh S.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Boula J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Hrosovsky P.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Rusnak M.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jurecka V.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kladec A.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Panos J.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pira J.
Phía trước
|
4 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Planka D.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sancl F.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sojka A.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Holzer D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Memic A.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sinyavskiy V.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jedlicka M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Musak A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jedlicka M.
Thủ môn
|
0.02 | 3 | 1.02 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 9 | - |