1. Koln - RasenBallsport Leipzig · 08.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Koln và RB Leipzig là 1-3. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Koln chơi trên sân nhà, Koln đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi RB Leipzig thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-8 nghiêng về phía RB Leipzig.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Koln đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi RB Leipzig thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-16 nghiêng về phía RB Leipzig.
Trận thắng gần đây nhất của Koln trước RB Leipzig trên sân nhà là ở năm 2021.
Bạn có biết rằng Koln ghi 41% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
1. Koln
RasenBallsport Leipzig
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
1. Koln
RasenBallsport Leipzig
Phỏng đoán
Trận đấu giữa 1. Koln và RasenBallsport Leipzig, là một phần của Giải Bundesliga (Đức), được lên lịch vào 08.02 lúc 09:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Koln trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Koln trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng RasenBallsport Leipzig trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng RasenBallsport Leipzig trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trận đấu cuối cùng 1. Koln trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 70:34 |
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 13 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 40:54 |
| 14 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 49:63 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
Thông tin trận đấu
09:30
Chủ Nhật 08 tháng 2 2026Đức, Cologne,
Rheinenergiestadion
Sự tham dự
49000Đội hình
1. Koln
-
Wagner R.
-
Werner O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
8.7 | 90 | 2 | 0.54 | - | 0.12 | 3 | 39/52(75%) | 1 | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | - | 1 | 0.73 | - | 55/65(85%) | 1 | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/51(80%) | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 54/62(87%) | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
7.6 | 64 | - | 0.26 | - | 0.04 | 2 | 5/5(100%) | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.18 | 1 | 0.15 | 3 | 46/53(87%) | - | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
7.4 | 68 | - | - | 1 | 0.01 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Ache R.
Phía trước
|
7.2 | 89 | - | 0.54 | - | 0.04 | 4 | 7/15(47%) | - | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
7.2 | 82 | - | 0.69 | - | 0.02 | 4 | 19/21(90%) | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
7.2 | 64 | - | 0.06 | - | - | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.25 | - | 31/40(78%) | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 22/32(69%) | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
7 | 89 | 1 | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 15/22(68%) | 1 | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
6.9 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
6.9 | 26 | - | 0.04 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/44(82%) | - | - |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
6.7 | 82 | - | 0.26 | - | 0.04 | 2 | 16/22(73%) | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
6.7 | 78 | - | 0.06 | - | 0.47 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/52(75%) | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
6.5 | 89 | - | 0.02 | - | 0.46 | 1 | 15/18(83%) | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/47(68%) | - | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 28/37(76%) | 1 | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.1 | - | 0.17 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
6.1 | 22 | - | - | - | 0.12 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
6.1 | 12 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.31 | - | 0.06 | 3 | 10/16(63%) | - | - |
|
Banzuzi E.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | 0.01 | - | 0.08 | 1 | 6/8(75%) | 1 | - |
|
Chavez F.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Finkgrafe M.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | 0.08 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gomis T.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schenten F.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ache R.
Phía trước
|
4 | 1 | - | 2 | 1 | 3 | 4 | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.68 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 1.12 | - | - | 1 | 3 | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.11 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Romulo
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Banzuzi E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Finkgrafe M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nusa A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.67 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chavez F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomis T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schenten F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ache R.
Phía trước
|
8 | 7/15(47%) | 1 | 1 | - | 0.04 | 5/10(50%) | 36 | - | - | 2/4(50%) | 1 | 1 |
|
Nusa A.
Phía trước
|
7 | 15/18(83%) | 1 | - | - | 0.46 | 9/11(82%) | 45 | - | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 2 | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
6 | 10/16(63%) | - | 2 | - | 0.06 | 2/7(29%) | 39 | - | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | 2 |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
5 | 39/52(75%) | - | 1 | - | 0.12 | 12/18(67%) | 73 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
5 | 19/21(90%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/8(75%) | 44 | 1/1(100%) | - | 8/10(80%) | 1 | 1 |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
4 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.04 | 8/10(80%) | 35 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
4 | 5/5(100%) | - | 1 | - | 0.04 | 2/2(100%) | 19 | - | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
2 | 39/52(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 65 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
2 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 43 | 1/6(17%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.12 | 2/4(50%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Finkgrafe M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
1 | 20/23(87%) | 1 | - | - | 0.47 | 7/8(88%) | 51 | 3/3(100%) | 3/7(43%) | - | 1 | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 46 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
1 | 14/18(78%) | - | - | 1 | 0.01 | 4/6(67%) | 31 | - | - | - | 2 | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
1 | 31/40(78%) | 1 | - | - | 0.25 | 10/14(71%) | 58 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
1 | 36/44(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 61 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
1 | 55/65(85%) | 2 | - | 1 | 0.73 | 13/17(76%) | 87 | 3/5(60%) | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
1 | 46/53(87%) | 1 | - | 1 | 0.15 | 11/13(85%) | 65 | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.17 | 4/7(57%) | 42 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 18 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Banzuzi E.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.08 | 4/6(67%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Chavez F.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Gomis T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | 1 |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
- | 28/37(76%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 43 | 2/11(18%) | - | - | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
- | 22/32(69%) | - | - | - | 0.13 | 9/16(56%) | 55 | - | 2/6(33%) | - | 2 | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
- | 41/51(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 76 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Schenten F.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | 32/47(68%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 54 | 16/31(52%) | - | - | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
- | 54/62(87%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 83 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ache R.
Phía trước
|
23 | 9/16(56%) | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
21 | 6/10(60%) | 6/11(55%) | 2 | 3/5(60%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
18 | 3/11(27%) | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
14 | - | 10/14(71%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(33%) | 2/10(20%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 8/10(80%) | 1 | 4/5(80%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
12 | - | 5/11(45%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
12 | 8/9(89%) | 2/3(67%) | - | - | - | 19 | - | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
12 | 2/7(29%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 5/8(63%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/10(40%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
8 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 11 | - | 1 | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Banzuzi E.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gomis T.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chavez F.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Finkgrafe M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schenten F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
-0.2 | 2 | 1.8 | 2 | 1 | 3 | 2 |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
-0.22 | 1 | 0.78 | 1 | 1 | 1 | - |