Wfl Wolfsburg - Borussia Dortmund · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Wolfsburg và Borussia Dortmund khi Wolfsburg chơi trên sân nhà là 1-3. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây khi Wolfsburg chơi trên sân nhà, Wolfsburg đã thắng 7 trận, có 7 trận hòa trong khi Borussia Dortmund thắng 15 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 52-34 nghiêng về phía Borussia Dortmund.
Trong 60 lần gặp nhau gần đây, Wolfsburg đã thắng 11 trận, có 12 trận hòa trong khi Borussia Dortmund thắng 37 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 127-61 nghiêng về phía Borussia Dortmund.
Mùa trước Borussia Dortmund thắng cả hai trận gặp Wolfsburg (4-0 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Borussia Dortmund đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải Bundesliga.
Cho xem nhiều hơn
Wfl Wolfsburg
Borussia Dortmund
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Wfl Wolfsburg
Borussia Dortmund
Phỏng đoán
Trận đấu Wfl Wolfsburg vs Borussia Dortmund trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 07.02 lúc 09:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Wfl Wolfsburg Borussia Dortmund bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Wfl Wolfsburg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Wfl Wolfsburg trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Borussia Dortmund trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Borussia Dortmund trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trận đấu cuối cùng Wfl Wolfsburg trong Giải Bundesliga kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 89 | 28 | 5 | 1 | 122:36 |
| 2 |
|
34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 70:34 |
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
| 16 |
|
34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 45:69 |
| 17 |
|
34 | 26 | 6 | 8 | 20 | 41:72 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Đức, Wolfsburg,
Volkswagen Arena
Sự tham dự
28917Đội hình
Wfl Wolfsburg
-
Bauer D.
-
Kovac N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
7.7 | 83 | - | - | - | 0.6 | - | 16/21(76%) | 1 | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.22 | - | 42/46(91%) | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 2 | 43/49(88%) | - | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 0.18 | - | 0.01 | 3 | 15/21(71%) | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
7.6 | 21 | - | - | 1 | 0.21 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Arnold M.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.3 | 1 | 37/43(86%) | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.21 | - | 0.14 | 4 | 72/85(85%) | 1 | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
7.4 | 89 | - | 0.26 | - | 0.19 | 3 | 21/29(72%) | - | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 30/35(86%) | - | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
7.2 | 88 | 1 | 0.07 | - | 0.14 | 1 | 49/57(86%) | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
7.2 | 69 | - | 0.11 | 1 | 0.18 | 2 | 21/29(72%) | - | - |
|
Sule N.
Hậu vệ
|
7.2 | 88 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 76/81(94%) | - | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.15 | - | 0.06 | 1 | 75/82(91%) | - | - |
|
Nmecha F.
Tiền vệ
|
7.1 | 88 | - | 0.2 | - | 0.23 | 4 | 49/53(92%) | - | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/20(95%) | - | - |
|
Paredes K.
Tiền vệ
|
6.9 | 64 | - | - | - | 0.04 | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 27/36(75%) | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Koulierakis K.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | 1 | 0.38 | - | 0.14 | 1 | 30/37(81%) | - | - |
|
Burger J.
Hậu vệ
|
6.7 | 73 | - | - | - | 0.05 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Lindstrom J.
Tiền vệ
|
6.2 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 14/27(52%) | - | - |
|
Fischer K.
Hậu vệ
|
6 | 17 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
6 | 26 | - | 0.05 | - | - | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
6 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
5.8 | 83 | - | 0.99 | - | - | 8 | 8/13(62%) | - | - |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | 0.07 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Ozcan S.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Reggiani L.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Amoura M.
Phía trước
|
8 | 1 | 0.14 | 7 | - | - | 4 | 4 |
|
Nmecha F.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | 2 | 2 |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | 3 | 1 |
|
Beier M.
Phía trước
|
3 | - | - | - | 3 | - | 3 | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.23 | - | 2 | 1 | 3 | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.08 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Arnold M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Koulierakis K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sule N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | - | 1 |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burger J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fischer K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lindstrom J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozcan S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paredes K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reggiani L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Beier M.
Phía trước
|
7 | 21/29(72%) | - | 1 | - | 0.19 | 10/14(71%) | 53 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
6 | 72/85(85%) | - | - | - | 0.14 | 22/28(79%) | 118 | 8/12(67%) | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
5 | 49/57(86%) | - | - | - | 0.14 | 21/26(81%) | 76 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
5 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 31 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
5 | 42/46(91%) | - | - | - | 0.22 | 19/21(90%) | 66 | - | 1/7(14%) | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
4 | 8/13(62%) | - | 3 | - | - | 1/3(33%) | 35 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
4 | 75/82(91%) | - | - | - | 0.06 | 16/19(84%) | 93 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Nmecha F.
Tiền vệ
|
4 | 49/53(92%) | - | - | - | 0.23 | 22/25(88%) | 68 | - | - | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
4 | 21/29(72%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 9/15(60%) | 63 | - | 2/11(18%) | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Koulierakis K.
Hậu vệ
|
3 | 30/37(81%) | - | - | - | 0.14 | 2/4(50%) | 55 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
2 | 16/21(76%) | 3 | - | - | 0.6 | 12/13(92%) | 42 | 1/3(33%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
2 | 10/14(71%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
2 | 11/15(73%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 6/9(67%) | 18 | - | - | - | - | 1 |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
1 | 43/49(88%) | - | - | - | 0.04 | 10/14(71%) | 73 | 1/2(50%) | - | - | 4 | - |
|
Burger J.
Hậu vệ
|
1 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.05 | 5/6(83%) | 44 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Lindstrom J.
Tiền vệ
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 20 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Arnold M.
Tiền vệ
|
- | 37/43(86%) | 1 | - | 1 | 0.3 | 9/12(75%) | 59 | 5/8(63%) | 2/2(100%) | - | 1 | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
- | 30/35(86%) | - | - | - | 0.13 | 5/6(83%) | 75 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.07 | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
- | 27/36(75%) | - | - | - | 0.13 | 9/13(69%) | 57 | 6/10(60%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Fischer K.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | 14/27(52%) | - | - | - | - | 1/10(10%) | 33 | 4/17(24%) | - | - | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 39 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Ozcan S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Paredes K.
Tiền vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | 0.04 | 5/8(63%) | 32 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Reggiani L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Sule N.
Hậu vệ
|
- | 76/81(94%) | - | - | - | 0.06 | 19/20(95%) | 99 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
- | 19/20(95%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 38 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guirassy S.
Phía trước
|
19 | 5/12(42%) | 3/7(43%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
13 | 2/4(50%) | 5/9(56%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
13 | - | 7/11(64%) | 1 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Burger J.
Hậu vệ
|
10 | 2/5(40%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/6(67%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 7/8(88%) | - | 1/3(33%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 6/8(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Koulierakis K.
Hậu vệ
|
9 | 1/5(20%) | - | 2 | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Paredes K.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
9 | 4/5(80%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | 14 | - | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Nmecha F.
Tiền vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
6 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Arnold M.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Lindstrom J.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sule N.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Fischer K.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozcan S.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Reggiani L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kobel G.
Thủ môn
|
-0.73 | 1 | 0.27 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
-1.22 | 2 | 0.78 | 2 | 1 | 1 | - |