St. Pauli - VfB Stuttgart · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC St. Pauli và Stuttgart là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi FC St. Pauli chơi trên sân nhà, FC St. Pauli đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi Stuttgart thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-8 nghiêng về phía Stuttgart.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, FC St. Pauli đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Stuttgart thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 33-12 nghiêng về phía Stuttgart.
Trận thắng gần đây nhất của FC St. Pauli trước Stuttgart trên sân nhà là ở năm 1996.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của FC St. Pauli) và 0-1 (sân của Stuttgart).
Cho xem nhiều hơn
St. Pauli
VfB Stuttgart
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
St. Pauli
VfB Stuttgart
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Bundesliga (Đức) sắp tới giữa St. Pauli và VfB Stuttgart sẽ diễn ra vào 07.02 lúc 09:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết St. Pauli v VfB Stuttgart và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng St. Pauli trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng St. Pauli trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi St. Pauli không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 5 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 65:52 |
| 16 |
|
34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 45:69 |
| 17 |
|
34 | 26 | 6 | 8 | 20 | 41:72 |
| 18 |
|
34 | 26 | 6 | 8 | 20 | 29:60 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Đức, Hamburg,
Millerntor-Stadion
Sự tham dự
29546Đội hình
St. Pauli
-
Blessin A.
-
Hoeness S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
7.7 | 45 | 1 | 0.04 | - | 0.16 | 1 | 9/16(56%) | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 69/76(91%) | - | - |
|
Saliakas M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.14 | - | 0.28 | 1 | 24/32(75%) | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
7.6 | 89 | - | 0.14 | 1 | 0.16 | 2 | 18/22(82%) | - | - |
|
Sinani D.
Phía trước
|
7.3 | 90 | 1 | 0.87 | - | 0.49 | 4 | 21/32(66%) | - | - |
|
Sands J.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.36 | - | 0.05 | 2 | 24/32(75%) | - | - |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 19/33(58%) | - | - |
|
Ando T.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 91/106(86%) | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.07 | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.11 | - | 0.12 | 1 | 27/33(82%) | - | - |
|
Kaars M.
Phía trước
|
6.7 | 89 | - | 0.31 | - | 0.02 | 3 | 15/19(79%) | - | - |
|
Mets K.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 25/30(83%) | - | - |
|
Dzwigala A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 98/104(94%) | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 97/103(94%) | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
6.6 | 85 | - | - | - | 0.22 | - | 8/11(73%) | 1 | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
6.4 | 21 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 13/15(87%) | - | - |
|
Rasmussen M.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.17 | 1 | 19/29(66%) | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
6.3 | 85 | - | - | - | 0.06 | - | 42/48(88%) | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.36 | 1 | 0.04 | 1 | 18/29(62%) | 1 | - |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
5.9 | 69 | - | - | - | 0.01 | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Bouanani B.
Tiền vệ
|
5.7 | 21 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
5.6 | 69 | - | 0.22 | - | 0.06 | 1 | 25/33(76%) | - | - |
|
Arevalo J.
Phía trước
|
- | 5 | - | 0.09 | 1 | 0.05 | 2 | 2/2(100%) | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
- | 5 | - | 0.05 | - | 0.05 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Hara T.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ritzka L.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sinani D.
Phía trước
|
4 | 3 | 1.17 | - | 1 | - | 2 | 2 |
|
Kaars M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.2 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Arevalo J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Sands J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.29 | - | - | - | 1 | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.64 | - | - | - | 1 | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | - | 1 | - |
|
Mets K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rasmussen M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Saliakas M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.73 | - | - | - | 1 | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Ando T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bouanani B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dzwigala A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hara T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ritzka L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
5 | 27/35(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 51 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
4 | 25/33(76%) | - | 1 | - | 0.06 | 7/13(54%) | 45 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
4 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.12 | 13/17(76%) | 42 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
4 | 18/22(82%) | 1 | - | 1 | 0.16 | 9/11(82%) | 45 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Saliakas M.
Hậu vệ
|
4 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.28 | 9/15(60%) | 50 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Sinani D.
Phía trước
|
4 | 21/32(66%) | - | - | - | 0.49 | 8/16(50%) | 59 | - | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Arevalo J.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | - | 1 | 0.05 | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
3 | 8/11(73%) | 1 | - | - | 0.22 | 5/7(71%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Sands J.
Tiền vệ
|
3 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.05 | 7/10(70%) | 48 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Bouanani B.
Tiền vệ
|
2 | 5/9(56%) | - | 1 | - | - | 1/3(25%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
2 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.07 | 8/10(80%) | 35 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Kaars M.
Phía trước
|
2 | 15/19(79%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/7(86%) | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
2 | 9/16(56%) | 1 | - | - | 0.16 | 4/7(57%) | 26 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
2 | 91/106(86%) | - | - | - | 0.08 | 20/27(74%) | 119 | 7/12(58%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
2 | 18/29(62%) | - | 1 | 1 | 0.04 | 6/11(55%) | 40 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
1 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 24 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
1 | 42/48(88%) | - | - | - | 0.06 | 7/10(70%) | 54 | 1/4(25%) | - | - | 1 | 1 |
|
Rasmussen M.
Phía trước
|
1 | 19/29(66%) | - | - | - | 0.17 | 6/11(55%) | 45 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Ando T.
Hậu vệ
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 41 | 2/9(22%) | - | - | 2 | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.05 | 1/1(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Dzwigala A.
Hậu vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 25 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Hara T.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | 98/104(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 115 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | 97/103(94%) | - | - | - | 0.05 | 14/16(88%) | 113 | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Mets K.
Hậu vệ
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 39 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
- | 69/76(91%) | 1 | - | - | 0.21 | 11/15(73%) | 100 | 2/6(33%) | 2/5(40%) | - | 2 | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | - | - | 48 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Ritzka L.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
- | 19/33(58%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 40 | 7/21(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sinani D.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | 3 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Rasmussen M.
Phía trước
|
9 | - | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kaars M.
Phía trước
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ando T.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 10 | - | 1 | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Mets K.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Sands J.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 7 | 2 | - | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dzwigala A.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bouanani B.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Ritzka L.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Saliakas M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Arevalo J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hara T.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nubel A.
Thủ môn
|
0.77 | 5 | 2.77 | 2 | - | 7 | 2 |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
-0.29 | 2 | 0.71 | 1 | 2 | 2 | - |