Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Hanacka Slavia Kromeriz - Banik Ostrava B · 08.11.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
53’
0 : 2
0 : 1
Hiệp 1
35’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

52%
Sở hữu bóng
48%
5
Tổng số cú sút
7
0
Những cú sút vào khung thành
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
Banik Ostrava B Banik Ostrava B
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
Banik Ostrava B Banik Ostrava B
#
Bàn thắng
  • Korycan T. Korycan T.
    7
  • 7 Zak Zak
    6
  • 36 Radek O. Radek O.
    3
  • 9 Holik L. Holik L.
    2
  • 88 Hlinka M. Hlinka M.
    2
#
Bàn thắng
  • 22 Skrkon V. Skrkon V.
    7
  • 18 Pira J. Pira J.
    6
  • 24 Komljenovic S. Komljenovic S.
    5
  • 6 Holan D. Holan D.
    4
  • 14 Jaron P. Jaron P.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, SK Hanacka Slavia Kromeriz đã thắng 5 trận, có 0 trận hòa trong khi Baník Ostrava B thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-6 nghiêng về phía SK Hanacka Slavia Kromeriz.

Trận thắng gần đây nhất của Baník Ostrava B trên sân của SK Hanacka Slavia Kromeriz là ở năm 2019.

Baník Ostrava B đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải hạng nhất quốc gia.

Bạn có biết rằng SK Hanacka Slavia Kromeriz ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Baník Ostrava B ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Hanacka Slavia Kromeriz và Banik Ostrava B, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Czech Republic: Cộng hòa Séc), được lên lịch vào 08.11 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Hanacka Slavia Kromeriz

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Hanacka Slavia Kromeriz trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Hanacka Slavia Kromeriz

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Hanacka Slavia Kromeriz trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Hanacka Slavia Kromeriz

5 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia

Banik Ostrava B

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Banik Ostrava B trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Banik Ostrava B

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Banik Ostrava B in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại

Hanacka Slavia Kromeriz

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hanacka Slavia Kromeriz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

FNL 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
4
Ústí nad Labem Ústí nad Labem 30 48 15 3 12 53:46
5
Banik Ostrava B Banik Ostrava B 30 47 14 5 11 45:38
6
1. Pribram 1. Pribram 30 46 13 7 10 29:30
11
Chrudim Chrudim 30 35 9 8 13 38:50
12
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz 30 34 10 4 16 32:43
13
Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice 30 34 10 4 16 31:43
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 08 tháng 11 2025
Trọng tài
Vejtasa Simon Czech Republic: Cộng hòa Séc
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
Banik Ostrava B Banik Ostrava B
Thống Kê Chính
52%
Sở hữu bóng
48%
5
Tổng số cú sút
7
0
Những cú sút vào khung thành
3
4
Đá phạt góc
2
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
5
Tổng số cú sút
7
0
Những cú sút vào khung thành
3
5
Sút xa khung thành
4
Tấn công
4
Đá phạt góc
2
Phòng thủ
2
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
Banik Ostrava B Banik Ostrava B
#
Bàn thắng
  • Korycan T. Korycan T.
    7
  • 7 Zak Zak
    6
  • 36 Radek O. Radek O.
    3
  • 9 Holik L. Holik L.
    2
  • 88 Hlinka M. Hlinka M.
    2
  • 7 Kriz D. Kriz D.
    2
  • Vecera F. Vecera F.
    2
  • 19 Nemecek D. Nemecek D.
    1
  • 31 Riha Z. Riha Z.
    1
  • 37 Celustka T. Celustka T.
    1
#
Bàn thắng
  • 22 Skrkon V. Skrkon V.
    7
  • 18 Pira J. Pira J.
    6
  • 24 Komljenovic S. Komljenovic S.
    5
  • 6 Holan D. Holan D.
    4
  • 14 Jaron P. Jaron P.
    3
  • 18 Nogha R. Nogha R.
    2
  • 35 Sirotek T. Sirotek T.
    2
  • 42 Micek J. Micek J.
    2
  • 3 Ogbu E. Ogbu E.
    2
  • 72 Drozd S. Drozd S.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close