Lille OSC - RC Lens · 04.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Lille OSC và Racing Club de Lens khi Lille OSC chơi trên sân nhà là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Lille OSC và Racing Club de Lens là 1-1. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi Lille OSC chơi trên sân nhà, Lille OSC đã thắng 14 trận, có 3 trận hòa trong khi Racing Club de Lens thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 34-18 nghiêng về phía Lille OSC.
Trong 44 lần gặp nhau gần đây, Lille OSC đã thắng 19 trận, có 15 trận hòa trong khi Racing Club de Lens thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 61-44 nghiêng về phía Lille OSC.
Mùa trước Lille OSC thắng cả hai trận gặp Racing Club de Lens (1-0 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Lille OSC
RC Lens
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lille OSC
RC Lens
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Lille OSC và RC Lens, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 04.04 lúc 15:05. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Lille OSC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Lille OSC trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng RC Lens trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng RC Lens trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lille OSC không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 76 | 24 | 4 | 6 | 74:29 |
| 2 |
|
34 | 70 | 22 | 4 | 8 | 66:35 |
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
Thông tin trận đấu
15:05
Thứ Bảy 04 tháng 4 2026Pháp, Lille,
Stade Pierre Mauroy
Sự tham dự
48491Đội hình
Lille OSC
-
Genesio B.
-
Sage P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
8.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 61/68(90%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
8.5 | 80 | 1 | 1.3 | 1 | 0.66 | 6 | 17/19(89%) | - | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
7.8 | 73 | 1 | 1.05 | - | 0.18 | 2 | 29/35(83%) | - | - |
|
Bentaleb N.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 48/52(92%) | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
7.5 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 41/49(84%) | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 19/29(66%) | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
7.4 | 73 | 1 | 1.26 | - | 0.03 | 3 | 13/21(62%) | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 25/34(74%) | 1 | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/42(93%) | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 26/37(70%) | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 46/54(85%) | 1 | - |
|
Saint-Maximin A.
Phía trước
|
6.7 | 35 | - | - | - | 0.03 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
6.6 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
6.5 | 80 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 26/30(87%) | - | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 29/35(83%) | 1 | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 33/38(87%) | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/61(84%) | - | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
6.3 | 23 | - | 0.1 | - | - | 2 | 5/10(50%) | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
6.1 | 17 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
6.1 | 55 | - | 0.15 | - | - | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
6 | 35 | - | - | - | 0.01 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
5.9 | 67 | - | - | - | 0.18 | - | 17/23(74%) | 1 | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/50(86%) | - | - |
|
Celik N.
Hậu vệ
|
5.7 | 55 | - | - | - | - | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
5.5 | 85 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 15/24(63%) | - | - |
|
Edouard O.
Phía trước
|
5.4 | 85 | - | 0.24 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Fofana R.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mbappe E.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 8/8(100%) | 1 | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez M.
Phía trước
|
6 | 2 | 1.15 | 2 | 2 | - | 6 | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.26 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.18 | - | - | - | 2 | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Edouard O.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Said W.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bentaleb N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Celik N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fofana R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbappe E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saint-Maximin A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez M.
Phía trước
|
9 | 17/19(89%) | 1 | 1 | 1 | 0.66 | 9/9(100%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
8 | 13/21(62%) | - | 1 | - | 0.03 | 4/8(50%) | 35 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
4 | 15/24(63%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 43 | - | - | - | 2 | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
3 | 29/35(83%) | - | 1 | - | 0.18 | 7/10(70%) | 50 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Edouard O.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | - | 1 | - | - | - | 13 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Fofana R.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
2 | 61/68(90%) | 1 | - | - | 0.02 | 9/13(69%) | 85 | 10/15(67%) | - | - | 2 | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
2 | 26/30(87%) | - | - | - | 0.07 | 15/17(88%) | 43 | - | - | 2/4(50%) | 2 | 1 |
|
Said W.
Phía trước
|
2 | 6/10(60%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
1 | 26/37(70%) | - | - | - | 0.16 | 9/15(60%) | 50 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
1 | 46/54(85%) | - | - | - | 0.05 | 1/3(33%) | 64 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
1 | 41/49(84%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 83 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Saint-Maximin A.
Phía trước
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 20 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
1 | 5/10(50%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
1 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.18 | 7/10(70%) | 37 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
- | 29/35(83%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 61 | - | - | - | 1 | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Bentaleb N.
Tiền vệ
|
- | 48/52(92%) | 1 | - | - | 0.16 | 9/13(69%) | 70 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Celik N.
Hậu vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
- | 43/50(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 63 | - | - | - | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Mbappe E.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
- | 39/42(93%) | - | - | - | 0.01 | 12/14(86%) | 62 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | 25/34(74%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 43 | 3/12(25%) | - | - | - | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | 19/29(66%) | - | - | - | - | - | 37 | 2/12(17%) | - | - | 1 | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | 0.08 | 9/12(75%) | 54 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
- | 51/61(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 71 | 7/13(54%) | - | - | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
- | 29/36(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 53 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Edouard O.
Phía trước
|
12 | 2/6(33%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 2/8(25%) | 2 | 1/1(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Bentaleb N.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 2/9(22%) | 2 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
9 | - | 4/9(44%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
8 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
8 | 4/6(67%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(100%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Saint-Maximin A.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Celik N.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(75%) | - | 3/3(100%) | - | 3 | - | 1 | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 3 | 2 | 1 | - | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fofana R.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mbappe E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Risser R.
Thủ môn
|
0.65 | 4 | 3.65 | 3 | - | 2 | 2 |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
0.31 | 1 | 0.31 | - | - | 8 | - |