Angers SCO - Lyôn · 05.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Angers SCO chơi trên sân nhà, Angers SCO đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Olympique Lyon thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-12 nghiêng về phía Olympique Lyon.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Angers SCO đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Olympique Lyon thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 44-19 nghiêng về phía Olympique Lyon.
Mùa trước Olympique Lyon thắng cả hai trận gặp Angers SCO (2-0 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Angers SCO ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Angers SCO ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Angers SCO
Lyôn
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Angers SCO
Lyôn
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Angers SCO và Lyôn sẽ diễn ra vào 05.04 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Angers SCO trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Angers SCO in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyôn trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyôn trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Angers SCO không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 12 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 43:55 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 29:48 |
| 14 |
|
34 | 35 | 7 | 14 | 13 | 32:44 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 05 tháng 4 2026Pháp, Angers,
Stade Raymond Kopa
Sự tham dự
14674Đội hình
Angers SCO
-
Dujeux A.
-
Fonseca P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 92/102(90%) | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 17/27(63%) | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.11 | - | 0.13 | 1 | 71/80(89%) | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
7.2 | 86 | - | - | - | - | - | 11/22(50%) | 1 | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
7.1 | 73 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 47/54(87%) | - | - |
|
Louer M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
7 | 64 | - | 0.07 | - | 0.03 | 2 | 42/49(86%) | - | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 40/45(89%) | 1 | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Kango S.
Hậu vệ
|
6.9 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 57/68(84%) | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
6.7 | 17 | - | - | - | 0.04 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | - | 2 | 32/36(89%) | - | - |
|
Endrick
Phía trước
|
6.7 | 73 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 13/14(93%) | - | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
6.7 | 35 | - | - | - | 0.26 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 34/35(97%) | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.13 | 1 | 14/21(67%) | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
6.4 | 17 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
6.3 | 55 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
6.3 | 73 | - | 0.06 | - | 0.05 | 1 | 26/32(81%) | - | - |
|
Ghezzal R.
Tiền vệ
|
6.2 | 26 | - | 0.19 | - | 0.02 | 1 | 16/18(89%) | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 57/66(86%) | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.15 | - | 0.12 | 3 | 24/30(80%) | - | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
6.1 | 22 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
6.1 | 89 | - | 0.02 | - | 0.12 | 1 | 8/14(57%) | - | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
5.9 | 89 | - | 0.16 | - | 0.02 | 3 | 10/14(71%) | 1 | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
5.7 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Hanin F.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.03 | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | 3 | - | 1 | 2 |
|
Moreira A.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 2 | 1 |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Endrick
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ghezzal R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanin F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kango S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Louer M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreira A.
Phía trước
|
7 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.12 | 10/13(77%) | 64 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 1/6(17%) | 4 | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
3 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.04 | 5/6(83%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
3 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
3 | 57/68(84%) | - | - | - | 0.06 | 13/18(72%) | 89 | 2/7(29%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
3 | 7/11(64%) | 1 | - | - | 0.26 | 3/5(60%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
2 | 32/36(89%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 49 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
2 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.13 | 6/7(86%) | 37 | - | 1/2(33%) | - | 3 | - |
|
Ghezzal R.
Tiền vệ
|
2 | 16/18(89%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/7(71%) | 25 | 1/1(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
2 | 7/7(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
2 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.05 | 10/15(67%) | 38 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
1 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 33 | - | - | - | 3 | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 28 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Endrick
Phía trước
|
1 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.13 | 2/2(100%) | 26 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Kango S.
Hậu vệ
|
1 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 24 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 53 | 3/7(43%) | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Machine L.
Phía trước
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 18 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
1 | 47/54(87%) | - | - | - | 0.07 | 7/12(58%) | 72 | 3/3(100%) | 1/1(50%) | - | 1 | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
1 | 92/102(90%) | - | - | - | 0.02 | 7/13(54%) | 119 | 8/16(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
1 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.12 | 4/8(50%) | 27 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
1 | 42/49(86%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 60 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | 34/35(97%) | - | - | - | - | - | 41 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Hanin F.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
- | 17/27(63%) | - | - | - | - | - | 42 | 8/18(44%) | - | - | - | - |
|
Louer M.
Hậu vệ
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 44 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | 57/66(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 77 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
- | 71/80(89%) | - | - | - | 0.13 | 20/25(80%) | 92 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
- | 11/22(50%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 44 | 1/7(14%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
- | 40/45(89%) | - | - | - | 0.13 | 7/9(78%) | 59 | 7/9(78%) | 1/6(17%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreira A.
Phía trước
|
17 | - | 5/15(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
13 | 3/3(100%) | 4/10(40%) | 3 | 2/4(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
12 | 1/4(25%) | 3/8(38%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 3/8(38%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 4/5(80%) | 1 | - | 4 | 7 | - | - | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 1/7(14%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Louer M.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Endrick
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | 4 | 1 | - | - | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ghezzal R.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kango S.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(67%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanin F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 10 | - | 1 | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koffi H.
Thủ môn
|
0.12 | 2 | 0.12 | - | - | 8 | 1 |
|
Greif D.
Thủ môn
|
0.01 | 1 | 0.01 | - | 1 | 2 | - |