Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

RC Lens - Stade de Reims · 11.04.2025

Giải Ligue 1

Giải Ligue 1

Vòng 29
Th 6 11 thg 4 2025 - 14:45
Hoàn thành
0
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
0 : 3
goals-icon
Moscardo G. (Nakamura K.)
88’
0 : 2
goals-icon
Nakamura K. (Sangui N.)
80’
1 : 1
78’
0 : 2
goals-icon
Kone A. (Buta A.)
78’
0 : 2
(Sotoca F.) Nzola M.
change-icon
76’
1 : 1
(Diouf A.) Ojediran H.
change-icon
76’
1 : 1
64’
0 : 2
goals-icon
Finn J. (Kone A.)
(Koyalipou G.) Said W.
change-icon
62’
1 : 1
54’
0 : 2
goals-icon
Sangui N. (Jeng M.)
46’
0 : 2
goals-icon
Ibrahim H. (Siebatcheu J.)
0 : 1
(Antonio K.) Pouilly T.
change-icon
46’
1 : 1
Hiệp 1
(Bah A.) Sarr M.
change-icon
41’
1 : 1
33’
0 : 1
goals-icon
Nakamura K. (Akieme S.)
(Machado D.) Fulgini A.
change-icon
21’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

3.27
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.27
70%
Sở hữu bóng
30%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

RC Lens RC Lens
Stade de Reims Stade de Reims
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

RC Lens RC Lens
Stade de Reims Stade de Reims
#
Bàn thắng
  • 8 El Aynaoui N. El Aynaoui N.
    8
  • 8 Nzola M. Nzola M.
    6
  • 95 Frankowski P. Frankowski P.
    4
  • 9 Koyalipou G. Koyalipou G.
    4
  • 22 Said W. Said W.
    3
#
Bàn thắng
  • 17 Nakamura K. Nakamura K.
    11
  • 10 Ito J. Ito J.
    4
  • 10 Diakite O. Diakite O.
    4
  • 18 Munetsi M. Munetsi M.
    4
  • 18 Akieme S. Akieme S.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Racing Club de Lens và Stade Reims là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Racing Club de Lens chơi trên sân nhà, Racing Club de Lens đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi Stade Reims thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-13 nghiêng về phía Racing Club de Lens.

Trong 23 lần gặp nhau gần đây, Racing Club de Lens đã thắng 11 trận, có 8 trận hòa trong khi Stade Reims thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-25 nghiêng về phía Racing Club de Lens.

Trận thắng gần đây nhất của Stade Reims trên sân của Racing Club de Lens là ở năm 2017.

Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Racing Club de Lens) và 1-1 (sân của Stade Reims).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Ligue 1 (Pháp) sắp tới giữa RC Lens và Stade de Reims sẽ diễn ra vào 11.04 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết RC Lens v Stade de Reims và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

RC Lens

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy RC Lens trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

RC Lens

5 / 10 của trận đấu cuối cùng RC Lens in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại

Stade de Reims

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade de Reims trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Stade de Reims

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade de Reims trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

RC Lens

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy RC Lens trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

RC Lens

5 / 10 của trận đấu cuối cùng RC Lens in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1
# Đội T Dim T V Đ B
7
Strasbourg Strasbourg 34 57 16 9 9 56:44
8
RC Lens RC Lens 34 52 15 7 12 42:39
9
Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 34 50 15 5 14 52:59
15
Le Havre Le Havre 34 34 10 4 20 40:71
16
Stade de Reims Stade de Reims 34 33 8 9 17 33:47
17
AS Saint-Etienne AS Saint-Etienne 34 30 8 6 20 39:77
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Sáu 11 tháng 4 2025
Pháp

Pháp, Lens,

Stade Bollaert-Delelis

Trọng tài
Letexier Francois Pháp

Sự tham dự

38157
RC Lens RC Lens
Stade de Reims Stade de Reims
Thống Kê Chính
3.27
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.27
70%
Sở hữu bóng
30%
37
Tổng số cú sút
10
14
Những cú sút vào khung thành
2
90% 575/642
Đường chuyền
206/279 74%
9
Đá phạt góc
2
1
Thẻ vàng
0
Cú sút
37
Tổng số cú sút
10
14
Những cú sút vào khung thành
2
3.51
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.89
10
Sút xa khung thành
4
24
Cú sút trong Vùng
8
13
Cú sút ngoài Vùng
2
13
Các cú đánh bị chặn
4
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
90% 575/642
Đường chuyền
206/279 74%
46% 19/41
Đường Chuyền Dài
28/65 43%
85% 256/300
Đường chuyền ở phần ba cuối
31/54 57%
2.97
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.43
18% 10/57
Chuyền bóng
3/9 33%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
51
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
1
Ngoại vi
1
7
Đá phạt
9
9
Đá phạt góc
2
Phòng thủ
9
Fouls
7
1
Thẻ vàng
0
55
Trận đấu tay đôi thắng
46
58% 11/19
Tranh bóng
5/10 50%
13
Phá bóng
72
1
Cắt bóng
4
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
14
0.89
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.51
-1.11
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
3.51

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

RC Lens RC Lens
Stade de Reims Stade de Reims
#
Bàn thắng
  • 8 El Aynaoui N. El Aynaoui N.
    8
  • 8 Nzola M. Nzola M.
    6
  • 95 Frankowski P. Frankowski P.
    4
  • 9 Koyalipou G. Koyalipou G.
    4
  • 22 Said W. Said W.
    3
  • 28 Thomasson A. Thomasson A.
    3
  • 14 Lascary R. Lascary R.
    2
  • 9 Zaroury A. Zaroury A.
    2
  • 13 Chavez J. Chavez J.
    1
  • 17 Diouf A. Diouf A.
    1
#
Bàn thắng
  • 17 Nakamura K. Nakamura K.
    11
  • 10 Ito J. Ito J.
    4
  • 10 Diakite O. Diakite O.
    4
  • 18 Munetsi M. Munetsi M.
    4
  • 18 Akieme S. Akieme S.
    2
  • 67 Diakhon M. Diakhon M.
    2
  • 8 Fofana Y. Fofana Y.
    1
  • 10 Teuma T. Teuma T.
    1
  • 2 Okumu J. Okumu J.
    1
  • 6 Atangana Edoa V. Atangana Edoa V.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ligue 1

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close