Slovan Liberec - Mlada Boleslav · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi FC Slovan Liberec chơi trên sân nhà, FC Slovan Liberec đã thắng 14 trận, có 5 trận hòa trong khi Mladá Boleslav thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 47-26 nghiêng về phía FC Slovan Liberec.
Trong 50 lần gặp nhau gần đây, FC Slovan Liberec đã thắng 25 trận, có 11 trận hòa trong khi Mladá Boleslav thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 93-78 nghiêng về phía FC Slovan Liberec.
Kết quả mùa giải trước: 3-1 (sân của FC Slovan Liberec) và 1-0 (sân của Mladá Boleslav).
Bạn có biết rằng FC Slovan Liberec ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Mladá Boleslav ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Slovan Liberec
Mlada Boleslav
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Slovan Liberec
Mlada Boleslav
Phỏng đoán
Giải đấu Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Slovan Liberec và Mlada Boleslav sẽ diễn ra vào 18.04 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Slovan Liberec trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Slovan Liberec trong 1. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Mlada Boleslav trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mlada Boleslav trong 1. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Slovan Liberec không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 43:34 |
| 6 |
|
30 | 46 | 12 | 10 | 8 | 43:30 |
| 7 |
|
30 | 43 | 12 | 7 | 11 | 34:34 |
| 10 |
|
30 | 36 | 10 | 6 | 14 | 26:35 |
| 11 |
|
30 | 35 | 8 | 11 | 11 | 44:52 |
| 12 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 37:48 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
35 | 56 | 16 | 8 | 11 | 50:41 |
| 5 |
|
35 | 55 | 16 | 7 | 12 | 45:47 |
| 6 |
|
35 | 46 | 12 | 10 | 13 | 45:39 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
35 | 41 | 11 | 8 | 16 | 43:56 |
| 3 |
|
35 | 40 | 9 | 13 | 13 | 49:57 |
| 4 |
|
35 | 30 | 7 | 9 | 19 | 30:51 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Liberec,
U Nisy Stadium
Đội hình
Slovan Liberec
-
Kovac R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Macek R.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 51/60(85%) | 1 | - |
|
Abdu Kayondo A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 22/29(76%) | 1 | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Stransky V.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.15 | - | 0.02 | 4 | 27/33(82%) | - | - |
|
Koubek T.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Hodous P.
Hậu vệ
|
7 | 73 | - | 0.19 | - | 0.05 | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Hybs M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 45/54(83%) | - | - |
|
N'Guessan A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/47(89%) | - | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 70/82(85%) | - | - |
|
Drakpe A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 30/42(71%) | - | - |
|
Icha M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.11 | 5 | 25/33(76%) | - | - |
|
Krollis R.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.22 | - | 0.16 | 3 | 6/10(60%) | - | - |
|
Josef K.
Hậu vệ
|
6.6 | 82 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 14/20(70%) | - | - |
|
Matousek F.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 31/40(78%) | - | - |
|
Kralik M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 67/83(81%) | - | - |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
6.4 | 15 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Masek L.
Tiền vệ
|
6.4 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Mahmic E.
Tiền vệ
|
6.3 | 17 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 2/6(33%) | - | - |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
6.2 | 87 | - | - | - | 0.02 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Rus D.
Phía trước
|
6.2 | 17 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
6.2 | 61 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Afolabi S.
Tiền vệ
|
6.1 | 65 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 10/11(91%) | 1 | - |
|
Krulich M.
Phía trước
|
6.1 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Langhamer D.
Tiền vệ
|
6.1 | 29 | - | - | - | 0.02 | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Lexa M.
Tiền vệ
|
6 | 73 | - | - | - | 0.02 | - | 12/16(75%) | - | - |
|
John S.
Phía trước
|
5.9 | 87 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Subert M.
Phía trước
|
5.6 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
5.4 | 75 | - | 0.16 | - | - | 1 | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Mares D.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Mikula J.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Zíka J.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Icha M.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 3 | 2 | - | - | 5 |
|
Stransky V.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.39 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Krollis R.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 3 | - |
|
Abdu Kayondo A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Afolabi S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hodous P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
John S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | 1 | - |
|
Josef K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mahmic E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Matousek F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Drakpe A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hybs M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koubek T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kralik M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krulich M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Langhamer D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lexa M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Macek R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mares D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masek L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mikula J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
N'Guessan A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rus D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Subert M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zíka J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Krollis R.
Phía trước
|
7 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.16 | 6/7(86%) | 28 | - | - | - | 4 | - |
|
John S.
Phía trước
|
3 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 29 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Lexa M.
Tiền vệ
|
3 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 30 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Stransky V.
Tiền vệ
|
3 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 50 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Abdu Kayondo A.
Hậu vệ
|
2 | 22/29(76%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 57 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Drakpe A.
Hậu vệ
|
2 | 30/42(71%) | - | - | - | 0.02 | 4/12(33%) | 46 | 1/11(9%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hodous P.
Hậu vệ
|
2 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.05 | 4/6(67%) | 33 | - | 1/2(50%) | - | 3 | 2 |
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
2 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.02 | 12/15(80%) | 52 | 1/2(50%) | - | 3/5(60%) | 3 | - |
|
Langhamer D.
Tiền vệ
|
2 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 18 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Afolabi S.
Tiền vệ
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.03 | 9/9(100%) | 30 | - | 1/1(100%) | 1/5(20%) | - | - |
|
Hybs M.
Hậu vệ
|
1 | 45/54(83%) | - | - | - | 0.02 | 13/17(76%) | 79 | 1/3(25%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
1 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 28 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Subert M.
Phía trước
|
1 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | - | - | 36 | 1/7(50%) | - | - | - | - |
|
Icha M.
Tiền vệ
|
- | 25/33(76%) | - | - | - | 0.11 | 11/16(69%) | 55 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Josef K.
Hậu vệ
|
- | 14/20(70%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 40 | 1/1(50%) | - | - | 3 | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
- | 70/82(85%) | - | - | - | 0.01 | 8/13(62%) | 96 | 4/11(36%) | - | - | 3 | - |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Koubek T.
Thủ môn
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 38 | 11/16(69%) | - | - | - | - |
|
Kralik M.
Hậu vệ
|
- | 67/83(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 96 | 6/15(40%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Krulich M.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Macek R.
Tiền vệ
|
- | 51/60(85%) | - | - | - | 0.05 | 13/15(87%) | 81 | 2/5(40%) | - | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Mahmic E.
Tiền vệ
|
- | 2/6(33%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 9 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Mares D.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Masek L.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Matousek F.
Hậu vệ
|
- | 31/40(78%) | - | - | - | 0.01 | 8/13(62%) | 66 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Mikula J.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
N'Guessan A.
Hậu vệ
|
- | 42/47(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 59 | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rus D.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Zíka J.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kozel D.
Tiền vệ
|
17 | 1/3(33%) | 9/14(64%) | 1 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Josef K.
Hậu vệ
|
16 | 1/5(20%) | 6/11(55%) | 2 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Macek R.
Tiền vệ
|
15 | 1/2(50%) | 8/13(62%) | 3 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Lexa M.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 4/12(33%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Krollis R.
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 5/8(63%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Stransky V.
Tiền vệ
|
12 | 3/3(100%) | 5/9(56%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Abdu Kayondo A.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 7/10(70%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Afolabi S.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/11(27%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 1/10(10%) | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
Karafiat O.
Hậu vệ
|
11 | 3/4(75%) | 4/7(57%) | 3 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Icha M.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Matousek F.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | - | 2/4(50%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
Subert M.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hybs M.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
John S.
Phía trước
|
8 | - | 3/8(38%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Drakpe A.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kolarik J.
Tiền vệ
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hodous P.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sevcik M.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Kralik M.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Masek L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
N'Guessan A.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Krulich M.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Langhamer D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mahmic E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mikula J.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rus D.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Floder J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mares D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zíka J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koubek T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Floder J.
Thủ môn
|
0.64 | 2 | 0.64 | - | - | 7 | 1 |
|
Koubek T.
Thủ môn
|
0.26 | 1 | 0.26 | - | - | 4 | - |