Zurich - Lugano · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Zurich và FC Lugano khi FC Zurich chơi trên sân nhà là 3-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Zurich và FC Lugano là 3-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi FC Zurich chơi trên sân nhà, FC Zurich đã thắng 9 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Lugano thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-22 nghiêng về phía FC Zurich.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây, FC Zurich đã thắng 16 trận, có 8 trận hòa trong khi FC Lugano thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 48-41 nghiêng về phía FC Zurich.
Bạn có biết rằng FC Zurich ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Zurich
Lugano
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Zurich
Lugano
Phỏng đoán
Trận đấu Zurich vs Lugano trong Thụy Sĩ Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 11.04 lúc 12:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Zurich Lugano bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Zurich không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Zurich không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lugano không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Lugano không vẽ
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Zurich trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
38 | 70 | 20 | 10 | 8 | 72:47 |
| 3 |
|
38 | 67 | 19 | 10 | 9 | 59:42 |
| 4 |
|
38 | 63 | 16 | 15 | 7 | 63:40 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 53:67 |
| 4 |
|
38 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 |
| 5 |
|
38 | 33 | 8 | 9 | 21 | 48:74 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
33 | 60 | 17 | 9 | 7 | 64:40 |
| 3 |
|
33 | 57 | 16 | 9 | 8 | 50:38 |
| 4 |
|
33 | 53 | 15 | 8 | 10 | 51:45 |
| 9 |
|
33 | 39 | 10 | 9 | 14 | 47:57 |
| 10 |
|
33 | 34 | 10 | 4 | 19 | 45:63 |
| 11 |
|
33 | 27 | 6 | 9 | 18 | 40:65 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Thụy Sĩ, Zurich,
Letzigrund
Đội hình
Zurich
-
Hediger D.
-
Croci-Torti M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Steffen R.
Tiền vệ
|
8.4 | 80 | 1 | 0.52 | - | 0.3 | 1 | 31/35(89%) | - | - |
|
Grgic A.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.27 | 1 | 48/59(81%) | - | - |
|
Zanotti M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 35/39(90%) | - | - |
|
Koutsias G.
Phía trước
|
7.6 | 80 | - | 0.27 | 1 | 0.03 | 2 | 6/9(67%) | - | - |
|
Saipi A.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Kelvin D.
Hậu vệ
|
7.3 | 46 | - | - | - | - | - | 11/16(69%) | 1 | - |
|
Kamberi L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.39 | - | 0.01 | 2 | 41/55(75%) | - | - |
|
Bislimi U.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 54/65(83%) | - | - |
|
Dos Santos D.
Tiền vệ
|
6.6 | 89 | - | 0.2 | - | 0.57 | 2 | 23/25(92%) | 1 | - |
|
Berisha V.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 53/64(83%) | - | - |
|
Cimignani Y.
Tiền vệ
|
6.5 | 89 | - | 0.17 | - | 0.03 | 1 | 32/39(82%) | - | - |
|
Keny P.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.11 | - | 0.22 | 2 | 8/11(73%) | - | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 26/39(67%) | - | - |
|
Palacio N.
Tiền vệ
|
6.4 | 80 | - | - | - | 0.02 | - | 29/35(83%) | - | - |
|
Mai L.
Hậu vệ
|
6.4 | 44 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 38/41(93%) | - | - |
|
Marques M.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Sauter I.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 38/45(84%) | - | - |
|
Tsawa C.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 29/32(91%) | - | - |
|
Delcroix H.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.34 | - | - | 1 | 35/45(78%) | - | - |
|
Cavaleiro I.
Phía trước
|
5.8 | 66 | - | 0.28 | - | 0.01 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Hack A.
Hậu vệ
|
5.8 | 84 | - | - | - | 0.01 | - | 31/38(82%) | - | - |
|
Reverson D.
Tiền vệ
|
5.8 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Alioski E.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.03 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bangoura M.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Behrens K.
Phía trước
|
- | 10 | - | 0.1 | - | 0.04 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Bottani M.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Emmanuel U.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Mahmoud M.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perea J.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Vujevic D.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dos Santos D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Kamberi L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Keny P.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Koutsias G.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Behrens K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bislimi U.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cavaleiro I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | - | 1 | - |
|
Cimignani Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Delcroix H.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.32 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Grgic A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mai L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Steffen R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.75 | - | - | - | 1 | - |
|
Alioski E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bangoura M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berisha V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bottani M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emmanuel U.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hack A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kelvin D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mahmoud M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marques M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palacio N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perea J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reverson D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saipi A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sauter I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsawa C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vujevic D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zanotti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dos Santos D.
Tiền vệ
|
6 | 23/25(92%) | - | - | - | 0.57 | 6/8(75%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Keny P.
Phía trước
|
5 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.22 | 3/6(50%) | 31 | - | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Koutsias G.
Phía trước
|
4 | 6/9(67%) | 2 | - | 1 | 0.03 | 3/4(75%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Behrens K.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.04 | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Cimignani Y.
Tiền vệ
|
2 | 32/39(82%) | - | 1 | - | 0.03 | 8/14(57%) | 56 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Kamberi L.
Hậu vệ
|
2 | 41/55(75%) | - | - | - | 0.01 | 6/13(46%) | 70 | 3/12(25%) | - | - | - | - |
|
Marques M.
Hậu vệ
|
2 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 50 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Steffen R.
Tiền vệ
|
2 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.3 | 14/16(88%) | 51 | 4/4(100%) | 2/5(40%) | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Alioski E.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Cavaleiro I.
Phía trước
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Delcroix H.
Hậu vệ
|
1 | 35/45(78%) | - | 1 | - | - | 2/8(25%) | 53 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Kelvin D.
Hậu vệ
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 28 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Mai L.
Hậu vệ
|
1 | 38/41(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Reverson D.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Tsawa C.
Tiền vệ
|
1 | 29/32(91%) | - | - | - | 0.14 | 8/9(89%) | 50 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Zanotti M.
Hậu vệ
|
1 | 35/39(90%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 66 | 2/2(100%) | - | - | 4 | - |
|
Bangoura M.
Tiền vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Berisha V.
Tiền vệ
|
- | 53/64(83%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 74 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Bislimi U.
Tiền vệ
|
- | 54/65(83%) | - | - | - | 0.03 | 14/20(70%) | 78 | 4/9(44%) | - | - | 1 | - |
|
Bottani M.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Emmanuel U.
Phía trước
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Grgic A.
Tiền vệ
|
- | 48/59(81%) | 1 | - | - | 0.27 | 13/19(68%) | 73 | 6/9(67%) | 2/2(100%) | - | 2 | 1 |
|
Hack A.
Hậu vệ
|
- | 31/38(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 48 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
- | 26/39(67%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 43 | 8/21(38%) | - | - | - | - |
|
Mahmoud M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Palacio N.
Tiền vệ
|
- | 29/35(83%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 41 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Perea J.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Saipi A.
Thủ môn
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 39 | 12/16(75%) | - | - | - | - |
|
Sauter I.
Hậu vệ
|
- | 38/45(84%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 53 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Vujevic D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Steffen R.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 6/11(55%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Keny P.
Phía trước
|
11 | - | 5/9(56%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zanotti M.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 6/7(86%) | 1 | 2/2(100%) | 5 | 1 | - | - | - |
|
Grgic A.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1 | 1/3(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kelvin D.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Koutsias G.
Phía trước
|
8 | 1/4(25%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tsawa C.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Berisha V.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hack A.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Cavaleiro I.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cimignani Y.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dos Santos D.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Reverson D.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bislimi U.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Kamberi L.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Marques M.
Hậu vệ
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Palacio N.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Behrens K.
Phía trước
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sauter I.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Mai L.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bangoura M.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Delcroix H.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Emmanuel U.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mahmoud M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vujevic D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Perea J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Alioski E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bottani M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Saipi A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saipi A.
Thủ môn
|
0.59 | 1 | 0.59 | - | - | 5 | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
0.21 | 2 | 1.21 | 1 | - | 1 | - |