Olympique de Marseille - Metz · 10.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Olympic Marseille và Metz là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Olympic Marseille chơi trên sân nhà, Olympic Marseille đã thắng 10 trận, có 5 trận hòa trong khi Metz thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 33-19 nghiêng về phía Olympic Marseille.
Trong 38 lần gặp nhau gần đây, Olympic Marseille đã thắng 18 trận, có 11 trận hòa trong khi Metz thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 57-35 nghiêng về phía Olympic Marseille.
Trận thắng gần đây nhất của Metz trên sân của Olympic Marseille là ở năm 2004.
Trận thắng gần đây nhất của Olympic Marseille trước Metz trên sân nhà là ở năm 2018.
Cho xem nhiều hơn
Olympique de Marseille
Metz
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Olympique de Marseille
Metz
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ligue 1 (Pháp) sắp tới giữa Olympique de Marseille và Metz sẽ diễn ra vào 10.04 lúc 15:05. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Olympique de Marseille v Metz và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
1 / 10 trận đấu cuối cùng Olympique de Marseille trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Olympique de Marseille chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Metz trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Metz trong Giải Ligue 1 kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Olympique de Marseille không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Olympique de Marseille không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
| 16 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 37:60 |
| 17 |
|
34 | 24 | 5 | 9 | 20 | 29:52 |
| 18 |
|
34 | 17 | 3 | 8 | 23 | 32:76 |
Thông tin trận đấu
15:05
Thứ Sáu 10 tháng 4 2026Pháp, Marseille,
Orange Velodrome
Đội hình
Olympique de Marseille
-
Beye H.
-
Tavenot B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greenwood M.
Phía trước
|
8.7 | 82 | - | 0.33 | 2 | 0.23 | 5 | 32/38(84%) | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
8.4 | 89 | 1 | 0.89 | - | 0.32 | 2 | 33/37(89%) | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
8.1 | 90 | - | 0.46 | 1 | 0.73 | 2 | 25/30(83%) | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 56/66(85%) | 1 | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
7.4 | 72 | 1 | 1.03 | - | 0.1 | 4 | 16/19(84%) | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 54/60(90%) | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 17/23(74%) | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 59/67(88%) | - | - |
|
Hein G.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.12 | 1 | 0.07 | 2 | 51/57(89%) | - | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.17 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Sy P.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 16/26(62%) | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 64/73(88%) | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/21(95%) | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 35/43(81%) | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
6.5 | 82 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 23/29(79%) | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
6.4 | 87 | - | - | - | 0.01 | - | 50/57(88%) | - | - |
|
Vermeeren A.
Tiền vệ
|
6.3 | 18 | - | - | - | 0.03 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/34(88%) | 1 | - |
|
Colin M.
Hậu vệ
|
5.9 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 37/39(95%) | 1 | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
5.3 | 81 | - | 0.18 | - | 0.01 | 1 | 24/25(96%) | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
5 | 90 | - | - | - | - | - | 56/70(80%) | - | - |
|
Abdelli H.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tocukvu N.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.03 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Toure F.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
- | 8 | 1 | 0.61 | - | 0.02 | 2 | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greenwood M.
Phía trước
|
5 | 3 | 1.06 | 2 | - | - | 3 | 2 |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
4 | 3 | 1.26 | 1 | - | 1 | 4 | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Hein G.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Paixao I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.72 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.93 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Abdelli H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colin M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sy P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tocukvu N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vermeeren A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paixao I.
Phía trước
|
8 | 33/37(89%) | - | 1 | - | 0.32 | 15/18(83%) | 55 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
7 | 16/19(84%) | - | 1 | - | 0.1 | 7/10(70%) | 30 | - | - | - | - | 1 |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
6 | 25/30(83%) | 2 | - | 1 | 0.73 | 12/16(75%) | 50 | 3/4(75%) | 3/9(33%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
4 | 32/38(84%) | 2 | - | 2 | 0.23 | 12/14(86%) | 50 | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
3 | 24/25(96%) | - | 1 | - | 0.01 | 8/8(100%) | 36 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Hein G.
Phía trước
|
3 | 51/57(89%) | - | - | 1 | 0.07 | 14/17(82%) | 73 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
3 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.04 | 4/8(50%) | 39 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 3/5(60%) | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
2 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.02 | 12/17(71%) | 48 | 1/1(100%) | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
1 | 59/67(88%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 83 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
1 | 56/66(85%) | 1 | - | - | 0.21 | 13/20(65%) | 88 | 2/7(29%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
1 | 54/60(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 75 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
1 | 22/25(88%) | 1 | - | - | 0.17 | 3/5(60%) | 50 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
1 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 42 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Abdelli H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colin M.
Hậu vệ
|
- | 37/39(95%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 53 | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
- | 56/70(80%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 79 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
- | 64/73(88%) | - | - | - | 0.07 | 9/14(64%) | 85 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 48 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
- | 20/21(95%) | - | - | - | - | - | 30 | - | - | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
- | 35/43(81%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 63 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Sy P.
Thủ môn
|
- | 16/26(62%) | - | - | - | - | - | 39 | 6/16(38%) | - | - | - | - |
|
Tocukvu N.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
- | 50/57(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 75 | - | - | 3/5(60%) | 5 | - |
|
Toure F.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Vermeeren A.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Toure A.
Tiền vệ
|
12 | - | 9/12(75%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(33%) | 6/8(75%) | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
10 | - | 3/10(30%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Colin M.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Hein G.
Phía trước
|
8 | - | 1/8(13%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 5/5(100%) | - | 1/4(25%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
5 | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 4 | 9 | - | 1 | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | 1 | 1 | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tocukvu N.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vermeeren A.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Abdelli H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sy P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Toure F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sy P.
Thủ môn
|
1.19 | 6 | 4.19 | 3 | 1 | 3 | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
-0.75 | 1 | 0.25 | 1 | 1 | 5 | - |