Stade Rennais - Angers SCO · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stade Rennais và Angers SCO khi Stade Rennais chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Stade Rennais chơi trên sân nhà, Stade Rennais đã thắng 8 trận, có 2 trận hòa trong khi Angers SCO thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-9 nghiêng về phía Stade Rennais.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây, Stade Rennais đã thắng 16 trận, có 8 trận hòa trong khi Angers SCO thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 45-24 nghiêng về phía Stade Rennais.
Trận thắng gần đây nhất của Angers SCO trên sân của Stade Rennais là ở năm 2020.
Mùa trước Stade Rennais thắng cả hai trận gặp Angers SCO (2-0 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Stade Rennais
Angers SCO
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Stade Rennais
Angers SCO
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Stade Rennais và Angers SCO sẽ diễn ra vào 11.04 lúc 15:05. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Stade Rennais không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Stade Rennais không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Angers SCO không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Angers SCO không vẽ
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Stade Rennais trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
| 7 |
|
34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 60:54 |
| 12 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 43:55 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 29:48 |
| 14 |
|
34 | 35 | 7 | 14 | 13 | 32:44 |
Thông tin trận đấu
15:05
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Pháp, Rennes,
Roazhon Park
Sự tham dự
26749Đội hình
Stade Rennais
-
Dujeux A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rongier V.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | - | - | 1 | 0.27 | - | 72/77(94%) | - | - |
|
Tamari M.
Tiền vệ
|
8.4 | 73 | 1 | 0.48 | - | 0.23 | 3 | 24/28(86%) | - | - |
|
Blas L.
Tiền vệ
|
7.5 | 85 | - | 0.11 | - | 0.23 | 3 | 31/37(84%) | - | - |
|
Seidu A.
Hậu vệ
|
7.4 | 73 | - | - | - | 0.02 | - | 53/55(96%) | - | - |
|
Merlin Q.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.18 | 1 | 46/57(81%) | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 24/35(69%) | - | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
7 | 28 | 1 | 0.18 | - | 0.01 | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
7 | 86 | - | 0.02 | - | 0.15 | 1 | 40/48(83%) | - | - |
|
Ait Boudlal A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.12 | - | 0.09 | 1 | 71/74(96%) | - | - |
|
Embolo B.
Phía trước
|
6.9 | 73 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 14/21(67%) | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.02 | 1 | 0.1 | 1 | 19/29(66%) | - | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/42(76%) | - | - |
|
Brassier L.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 82/90(91%) | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 36/41(88%) | - | - |
|
Lepaul E.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.29 | - | 0.03 | 4 | 15/16(94%) | - | - |
|
Mukiele N.
Phía trước
|
6.2 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/34(94%) | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 53/63(84%) | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
6 | 62 | - | - | - | 0.02 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
6 | 89 | - | 0.84 | - | 0.05 | 2 | 22/30(73%) | - | - |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
6 | 17 | - | - | - | 0.02 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Louer M.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/39(95%) | 1 | - |
|
Frankowski P.
Hậu vệ
|
5.9 | 17 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 32/38(84%) | 1 | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
5.7 | 28 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
5.7 | 62 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Hanin F.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Nagida M.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Sinate D.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lepaul E.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.02 | 3 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Blas L.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.03 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Tamari M.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.1 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Embolo B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.3 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.72 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Ait Boudlal A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Merlin Q.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Peter T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brassier L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frankowski P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanin F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Louer M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mukiele N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagida M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rongier V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seidu A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sinate D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Embolo B.
Phía trước
|
8 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 36 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Tamari M.
Tiền vệ
|
8 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.23 | 8/12(67%) | 42 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Ait Boudlal A.
Hậu vệ
|
4 | 71/74(96%) | - | - | - | 0.09 | 1/2(100%) | 90 | 5/6(83%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Blas L.
Tiền vệ
|
4 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.23 | 12/16(75%) | 71 | - | 2/12(17%) | - | 3 | 1 |
|
Lepaul E.
Phía trước
|
4 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.03 | 5/5(100%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
3 | 22/30(73%) | - | 1 | - | 0.05 | 12/20(60%) | 38 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
2 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 54 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
2 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 49 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Mukiele N.
Phía trước
|
2 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | 2 | - |
|
Brassier L.
Hậu vệ
|
1 | 82/90(91%) | - | - | - | 0.04 | 2/5(40%) | 97 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
1 | 32/38(84%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 54 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Rongier V.
Tiền vệ
|
1 | 72/77(94%) | 1 | - | 1 | 0.27 | 21/22(95%) | 94 | 3/7(43%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 10 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
1 | 40/48(83%) | - | - | - | 0.15 | 9/13(69%) | 65 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
- | 32/34(94%) | - | - | - | 0.01 | 10/11(91%) | 53 | - | - | - | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 15 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Frankowski P.
Hậu vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 18 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Hanin F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
- | 24/35(69%) | - | - | - | - | - | 50 | 6/15(40%) | - | - | - | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
- | 53/63(84%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 87 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Louer M.
Hậu vệ
|
- | 37/39(95%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 56 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Merlin Q.
Hậu vệ
|
- | 46/57(81%) | - | - | - | 0.18 | 12/17(71%) | 84 | 5/9(56%) | - | - | 1 | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Nagida M.
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
- | 19/29(66%) | 1 | - | 1 | 0.1 | 6/11(55%) | 55 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
- | 32/42(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 49 | 12/22(55%) | - | - | - | - |
|
Seidu A.
Hậu vệ
|
- | 53/55(96%) | - | - | - | 0.02 | 11/11(100%) | 71 | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 |
|
Sinate D.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
12 | 1/4(25%) | 4/8(50%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Blas L.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 2/8(25%) | 2 | 1/2(50%) | - | 6 | - | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
10 | 5/6(83%) | 1/4(25%) | 3 | - | - | 11 | - | - | - |
|
Louer M.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 2 | 4/5(80%) | - | 3 | - | - | 1 |
|
Rongier V.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 1 | 1/2(100%) | 5 | 3 | - | - | - |
|
Ait Boudlal A.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Embolo B.
Phía trước
|
9 | - | 4/6(67%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Lepaul E.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tamari M.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Merlin Q.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Seidu A.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frankowski P.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mukiele N.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagida M.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brassier L.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hanin F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sinate D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koffi H.
Thủ môn
|
0.5 | 6 | 1.5 | 2 | - | 7 | 2 |
|
Samba B.
Thủ môn
|
-0.12 | 3 | 0.88 | 1 | - | 3 | - |