Paris - AS Monaco · 10.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Monaco đã có 6 trận thắng liên tiếp ở Giải Ligue 1.
Bạn có biết rằng Paris FC ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Monaco ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Paris FC đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
Monaco đã thắng 4 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Paris
AS Monaco
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Paris
AS Monaco
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Paris và AS Monaco, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 10.04 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Paris trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Monaco trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Monaco trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
| 7 |
|
34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 60:54 |
| 8 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 58:47 |
| 10 |
|
34 | 45 | 11 | 12 | 11 | 48:51 |
| 11 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 47:50 |
| 12 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 43:55 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Sáu 10 tháng 4 2026Pháp, Paris,
Stade Jean Bouin
Sự tham dự
16520Đội hình
Paris
-
Kombouare A.
-
Sebastien Pocognoli
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Immobile C.
Phía trước
|
9.2 | 75 | 1 | 0.39 | 1 | 0.49 | 2 | 17/21(81%) | - | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
8.9 | 65 | 2 | 1.08 | - | 0.23 | 4 | 22/25(88%) | - | - |
|
Adingra S.
Phía trước
|
8 | 90 | - | 0.2 | - | 1.01 | 2 | 40/48(83%) | - | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
7.8 | 90 | 1 | 1.22 | - | 0.24 | 5 | 13/16(81%) | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
7.8 | 25 | 1 | 0.25 | - | 0.03 | 2 | 3/7(43%) | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.1 | 1 | 0.16 | 1 | 55/65(85%) | - | - |
|
Diatta K.
Tiền vệ
|
7.1 | 45 | - | 0.08 | - | 0.06 | 1 | 28/31(90%) | - | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.11 | 1 | 0.22 | 1 | 16/22(73%) | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
6.9 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 19/25(76%) | 1 | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
6.8 | 87 | - | - | 1 | 0.42 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Lees-Melou P.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
6.7 | 87 | - | 0.33 | - | 0.07 | 5 | 35/40(88%) | - | - |
|
Traore H.
Hậu vệ
|
6.7 | 25 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 11/30(37%) | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
6.6 | 65 | - | 0.75 | - | 0.04 | 2 | 33/36(92%) | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.04 | - | 0.16 | 1 | 31/38(82%) | - | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
6.6 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 6/12(50%) | - | - |
|
Mawissa Elebi C.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
6.4 | 69 | - | - | - | 0.02 | - | 60/69(87%) | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 70/73(96%) | - | - |
|
Gory A.
Phía trước
|
6.3 | 15 | - | 0.05 | - | - | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
6.2 | 25 | - | - | - | - | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Pogba P.
Tiền vệ
|
6.2 | 21 | - | - | - | 0.03 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | 0.21 | - | 0.64 | 2 | 30/40(75%) | - | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 24/34(71%) | - | - |
|
Coulibaly M.
Tiền vệ
|
6 | 69 | - | 0.12 | - | 0.24 | 1 | 30/38(79%) | - | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 64/69(93%) | - | - |
|
Hradecky L.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Biereth M.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Balogun F.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.36 | 2 | 2 | 1 | 5 | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.21 | - | 3 | 1 | 4 | 1 |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 1.02 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Adingra S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Immobile C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.59 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.73 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.25 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Coulibaly M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Diatta K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gory A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | 1 | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Biereth M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hradecky L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lees-Melou P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mawissa Elebi C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pogba P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adingra S.
Phía trước
|
15 | 40/48(83%) | 1 | - | - | 1.01 | 20/26(77%) | 81 | 1/1(100%) | 3/9(33%) | 3/9(33%) | 2 | 1 |
|
Balogun F.
Phía trước
|
10 | 13/16(81%) | - | 1 | - | 0.24 | 7/9(78%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
7 | 35/40(88%) | - | - | - | 0.07 | 17/19(89%) | 56 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
6 | 16/22(73%) | 1 | 1 | 1 | 0.22 | 4/6(67%) | 39 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
5 | 22/25(88%) | 2 | - | - | 0.23 | 10/11(91%) | 45 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
5 | 17/21(81%) | 2 | - | 1 | 0.49 | 8/11(73%) | 35 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Coulibaly M.
Tiền vệ
|
4 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.24 | 13/18(72%) | 54 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
3 | 55/65(85%) | 1 | - | 1 | 0.16 | 19/25(76%) | 87 | 6/6(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
3 | 30/40(75%) | - | - | - | 0.64 | 8/13(62%) | 57 | 2/4(50%) | 3/7(43%) | - | 1 | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
3 | 15/19(79%) | 1 | - | 1 | 0.42 | 6/10(60%) | 33 | - | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | 1 |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
3 | 31/38(82%) | - | - | - | 0.16 | 8/12(67%) | 50 | - | 1/5(20%) | - | 1 | 1 |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
2 | 6/12(50%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 16 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Diatta K.
Tiền vệ
|
2 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.06 | 17/20(85%) | 44 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
2 | 3/7(43%) | - | 1 | - | 0.03 | 2/3(67%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
2 | 33/36(92%) | - | 1 | - | 0.04 | 11/11(100%) | 47 | 6/6(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
1 | 64/69(93%) | - | - | - | 0.03 | 12/15(80%) | 80 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Gory A.
Phía trước
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Mawissa Elebi C.
Hậu vệ
|
1 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.01 | 12/15(80%) | 37 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pogba P.
Tiền vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 30 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Biereth M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 42 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
- | 24/34(71%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 52 | 1/9(11%) | - | - | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Hradecky L.
Thủ môn
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | - | - | 30 | - | - | - | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
- | 60/69(87%) | - | - | - | 0.02 | 12/15(80%) | 77 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Lees-Melou P.
Tiền vệ
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 58 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
- | 7/12(58%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | - | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | - | - | 38 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Traore H.
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
- | 11/30(37%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 42 | 8/27(30%) | - | - | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
- | 70/73(96%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 84 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
21 | 4/6(67%) | 9/15(60%) | 1 | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
15 | - | 6/13(46%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Adingra S.
Phía trước
|
13 | - | 7/12(58%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
12 | - | 4/9(44%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
11 | 4/8(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 2 | 2/4(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Lees-Melou P.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | - | 3/4(75%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Coulibaly M.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/7(14%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(50%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Mawissa Elebi C.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Gory A.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | 12 | - | - | - |
|
Diatta K.
Tiền vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pogba P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Traore H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Biereth M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hradecky L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trapp K.
Thủ môn
|
-0.29 | 4 | 0.71 | 1 | - | 5 | - |
|
Hradecky L.
Thủ môn
|
-1.19 | 2 | 2.81 | 4 | - | 2 | - |