Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Woking - Newport County · 16.02.2013

Giải hạng tư quốc gia

Giải hạng tư quốc gia

Th 7 16 thg 2 2013 - 10:00
Hoàn thành
1
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Woking Woking
Newport County Newport County
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Woking Woking
Newport County Newport County
#
Bàn thắng
  • 23 Bradley Joseph Bubb Bradley Joseph Bubb
    18
  • 9 Kevin Betsy Kevin Betsy
    13
  • 9 Stockley J. Stockley J.
    10
  • Billy Knott Billy Knott
    8
  • 11 Mccallum G. Mccallum G.
    5
#
Bàn thắng
  • 6 Christian Jolley Christian Jolley
    15
  • Sandell A. Sandell A.
    8
  • 31 Willmott R. Willmott R.
    8
  • 4 Lee Minshull Lee Minshull
    6
  • Yakubu I. Yakubu I.
    6

Thống kê từ 12/13 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Bảng xếp hạng

National League
# Đội T Dim T V Đ B
2
Đội bóng đá Kidderminster Harriers Đội bóng đá Kidderminster Harriers 46 93 28 9 9 82:40
3
Newport County Newport County 46 85 25 10 11 85:60
4
Grimsby Town Grimsby Town 46 83 23 14 9 70:38
11
Macclesfield FC Macclesfield FC 46 63 17 12 17 65:70
12
Woking Woking 46 62 18 8 20 73:81
13
Alfreton Town Alfreton Town 46 60 16 12 18 69:74
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 16 tháng 2 2013

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Woking Woking
Newport County Newport County
#
Bàn thắng
  • 23 Bradley Joseph Bubb Bradley Joseph Bubb
    18
  • 9 Kevin Betsy Kevin Betsy
    13
  • 9 Stockley J. Stockley J.
    10
  • Billy Knott Billy Knott
    8
  • 11 Mccallum G. Mccallum G.
    5
  • Jack Parkinson Jack Parkinson
    5
  • 5 Joe McNerney Joe McNerney
    3
  • Johnson B. Johnson B.
    2
  • Loick Pires Loick Pires
    2
  • 9 Brett Williams Brett Williams
    2
#
Bàn thắng
  • 6 Christian Jolley Christian Jolley
    15
  • Sandell A. Sandell A.
    8
  • 31 Willmott R. Willmott R.
    8
  • 4 Lee Minshull Lee Minshull
    6
  • Yakubu I. Yakubu I.
    6
  • O'Connor A. O'Connor A.
    5
  • 24 Smith M. Smith M.
    4
  • Anthony B. Anthony B.
    3
  • Crow D. Crow D.
    3
  • 8 Evans L. Evans L.
    3

Thống kê từ 12/13 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close