Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Banik Ostrava - Pardubice · 13.12.2025

1. Liga

1. Liga

Vòng 19
Th 7 13 thg 12 2025 - 09:00
Hoàn thành
1
4

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
1 : 4
goals-icon
Vecheta F. (Sychra V.)
89’
1 : 4
goals-icon
Misek S. (Mahuta R.)
85’
1 : 4
79’
1 : 4
goals-icon
Sychra V. (Tanko A.)
79’
1 : 4
goals-icon
Samuel V. (Botos G.)
(Zlatohlavek T.) Pira J.
change-icon
72’
2 : 3
(Havran M.) Owusu D.
change-icon
72’
2 : 3
64’
2 : 3
63’
1 : 4
62’
1 : 4
goals-icon
Reznicek J. (Solil T.)
51’
1 : 3
(Pojezny K.) Munksgaard A.
change-icon
46’
2 : 2
1 : 2
46’
1 : 3
goals-icon
Vecheta F. (Smekal D.)
(Plavsic S.) Buchta D.
change-icon
46’
2 : 2
(Chalus M.) Tiehi C.
change-icon
46’
2 : 2
Hiệp 1
45+5’
1 : 3
36’
1 : 3
32’
1 : 3
27’
1 : 2
(Havran M.) Kricfalusi O.
goals-icon
15’
1 : 1
9’
0 : 2
5’
0 : 1
goals-icon
Brian Noslin J. (Lurvink L.)
0 : 0

Số liệu thống kê

1.85
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.97
63%
Sở hữu bóng
37%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Banik Ostrava Banik Ostrava
Pardubice Pardubice
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Banik Ostrava Banik Ostrava
Pardubice Pardubice
#
Bàn thắng
  • 12 Gning A. Gning A.
    9
  • 80 Kricfalusi O. Kricfalusi O.
    5
  • 15 Jurecka V. Jurecka V.
    4
  • 77 Almasi L. Almasi L.
    3
  • 5 Boula J. Boula J.
    3
#
Bàn thắng
  • 8 Patrak V. Patrak V.
    11
  • 28 Tanko A. Tanko A.
    7
  • 9 Smekal D. Smekal D.
    4
  • 10 Vecheta F. Vecheta F.
    3
  • 19 Hlavaty M. Hlavaty M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Baník Ostrava chơi trên sân nhà, Baník Ostrava đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi FK Pardubice thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-9 nghiêng về phía Baník Ostrava.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Baník Ostrava đã thắng 10 trận, có 5 trận hòa trong khi FK Pardubice thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-20 nghiêng về phía Baník Ostrava.

Mùa trước Baník Ostrava thắng cả hai trận gặp FK Pardubice (5-2 trên sân nhà và 3-2 trên sân khách)

Bạn có biết rằng Baník Ostrava ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Bạn có biết rằng FK Pardubice ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Banik Ostrava vs Pardubice trong Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sẽ bắt đầu vào 13.12 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Banik Ostrava Pardubice bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Banik Ostrava

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Banik Ostrava trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Banik Ostrava

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Banik Ostrava in 1. Liga kết thúc trong thất bại

Pardubice

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Pardubice trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Pardubice

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Pardubice trong 1. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Pardubice

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 1. Liga

Banik Ostrava

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Banik Ostrava trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Liga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
7
Sigma Olomouc Sigma Olomouc 30 43 12 7 11 34:34
8
Pardubice Pardubice 30 41 11 8 11 39:46
9
Karvina Karvina 30 39 12 3 15 43:51
14
Dukla Prague Dukla Prague 30 23 4 11 15 20:42
15
1. Slovacko 1. Slovacko 30 23 5 8 17 26:45
16
Banik Ostrava Banik Ostrava 30 22 5 7 18 25:45
1. Liga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
1. Slovacko 1. Slovacko 35 30 7 9 19 30:51
5
Banik Ostrava Banik Ostrava 35 29 7 8 20 32:49
6
Dukla Prague Dukla Prague 35 26 5 11 19 23:51
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 13 tháng 12 2025
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Czech Republic: Cộng hòa Séc, Ostrava,

Mestsky Stadion(ostrava-Vítkovice)

Trọng tài
Radina Marek Czech Republic: Cộng hòa Séc
Banik Ostrava Banik Ostrava
Pardubice Pardubice
Thống Kê Chính
1.85
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.97
63%
Sở hữu bóng
37%
21
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
5
82% 381/464
Đường chuyền
196/283 69%
3
Đá phạt góc
1
1
Thẻ vàng
6
Cú sút
21
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
5
0.96
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.29
6
Sút xa khung thành
1
9
Cú sút trong Vùng
4
12
Cú sút ngoài Vùng
3
13
Các cú đánh bị chặn
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
82% 381/464
Đường chuyền
196/283 69%
54% 39/72
Đường Chuyền Dài
21/58 36%
77% 136/176
Đường chuyền ở phần ba cuối
59/95 62%
2.02
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.13
13% 5/38
Chuyền bóng
4/14 29%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
16
1
Ngoại vi
4
18
Đá phạt
13
3
Đá phạt góc
1
25
Ném biên
14
Phòng thủ
13
Fouls
18
1
Thẻ vàng
6
53
Trận đấu tay đôi thắng
57
80% 16/20
Tranh bóng
8/11 73%
26
Phá bóng
59
4
Cắt bóng
8
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
1
2.29
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.96
-1.71
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.04

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Banik Ostrava Banik Ostrava
Pardubice Pardubice
#
Bàn thắng
  • 12 Gning A. Gning A.
    9
  • 80 Kricfalusi O. Kricfalusi O.
    5
  • 15 Jurecka V. Jurecka V.
    4
  • 77 Almasi L. Almasi L.
    3
  • 5 Boula J. Boula J.
    3
  • 17 Frydrych M. Frydrych M.
    3
  • 18 Planka D. Planka D.
    2
  • 2 Havran M. Havran M.
    2
  • 22 Skrkon V. Skrkon V.
    2
  • 19 Rigo T. Rigo T.
    1
#
Bàn thắng
  • 8 Patrak V. Patrak V.
    11
  • 28 Tanko A. Tanko A.
    7
  • 9 Smekal D. Smekal D.
    4
  • 10 Vecheta F. Vecheta F.
    3
  • 19 Hlavaty M. Hlavaty M.
    1
  • 44 Bammens S. Bammens S.
    1
  • 14 Mahuta R. Mahuta R.
    1
  • 17 Krobot L. Krobot L.
    1
  • 26 Simek S. Simek S.
    1
  • 35 Samuel V. Samuel V.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close