Utrecht II - PSV Eindhoven · 19.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Jong FC Utrecht và Jong PSV Eindhoven là 0-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Jong FC Utrecht chơi trên sân nhà, Jong FC Utrecht đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Jong PSV Eindhoven thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-15 nghiêng về phía Jong PSV Eindhoven.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Jong FC Utrecht đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Jong PSV Eindhoven thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 45-28 nghiêng về phía Jong PSV Eindhoven.
Trận thắng gần đây nhất của Jong FC Utrecht trước Jong PSV Eindhoven trên sân nhà là ở năm 2021.
Mùa trước Jong PSV Eindhoven thắng cả hai trận gặp Jong FC Utrecht (3-1 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Utrecht II
PSV Eindhoven
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Utrecht II
PSV Eindhoven
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Utrecht II và PSV Eindhoven, là một phần của Eerste Divisie (Hà Lan), được lên lịch vào 19.01 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Utrecht II trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Utrecht II in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong Eerste Divisie kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Eerste Divisie
4 / 10 trận đấu cuối cùng Utrecht II trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 58 | 16 | 10 | 12 | 71:59 |
| 7 |
|
38 | 56 | 17 | 5 | 16 | 66:64 |
| 8 |
|
38 | 55 | 14 | 13 | 11 | 59:54 |
| 11 |
|
38 | 47 | 14 | 5 | 19 | 51:69 |
| 12 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 58:62 |
| 13 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 50:58 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Hai 19 tháng 1 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
8.6 | 58 | 1 | 0.37 | - | 0.04 | 6 | 13/14(93%) | - | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
8.3 | 62 | 1 | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.11 | - | 32/44(73%) | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 45/54(83%) | - | - |
|
Van Ommeren J.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.06 | - | 16/22(73%) | 1 | - |
|
Gadellaa K.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 23/42(55%) | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/45(69%) | - | - |
|
Iqbal Z.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
6 | 2 | 0.2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 4 |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gadellaa K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iqbal Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ommeren J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
3 | 13/14(93%) | 1 | - | - | 0.04 | 5/6(83%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
2 | 45/54(83%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 80 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
2 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 33 | - | - | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
- | 32/44(73%) | - | - | 1 | 0.11 | 16/24(67%) | 70 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | 3/6(50%) | 2 | - |
|
Gadellaa K.
Thủ môn
|
- | 23/42(55%) | - | - | - | 0.02 | 11/22(50%) | 47 | 14/33(42%) | - | - | - | - |
|
Iqbal Z.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | 31/45(69%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 52 | 8/20(40%) | - | - | - | - |
|
Van Ommeren J.
Tiền vệ
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | 0.06 | 6/9(67%) | 32 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Merien F.
Hậu vệ
|
17 | 3/9(33%) | 4/8(50%) | 2 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 6/12(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Van Ommeren J.
Tiền vệ
|
13 | 2/2(100%) | 5/11(45%) | 1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
9 | - | 7/8(88%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gadellaa K.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Iqbal Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gadellaa K.
Thủ môn
|
-1.17 | 2 | 1.83 | 3 | - | 3 | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
-2.63 | 5 | 2.37 | 5 | - | 2 | - |