Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Rapid Wien - Thun · 28.11.2013

Cúp C2 châu Âu

Cúp C2 châu Âu

Th 5 28 thg 11 2013 - 13:00
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Rapid Wien Rapid Wien
Thun Thun
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rapid Wien Rapid Wien
Thun Thun
#
Bàn thắng
  • 13 Boyd T. Boyd T.
    5
  • 21 Schaub L. Schaub L.
    4
  • 20 Sabitzer M. Sabitzer M.
    2
  • 9 Burgstaller G. Burgstaller G.
    1
  • 28 Trimmel C. Trimmel C.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Zuffi L. Zuffi L.
    3
  • 15 Schneuwly M. Schneuwly M.
    2
  • 35 Sekou Sanogo Junior Sekou Sanogo Junior
    2
  • 33 Schneuwly C. Schneuwly C.
    2
  • Schirinzi E. Schirinzi E.
    1

Thống kê từ 13/14 mùa của Cúp C2 châu Âu

Bảng xếp hạng

G
# Đội T Dim T V Đ B
2
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv 6 10 3 1 2 11:7
1
Genk Genk 6 14 4 2 0 10:5
3
Rapid Wien Rapid Wien 6 6 1 3 2 8:10
4
Thun Thun 6 3 1 0 5 3:10
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Năm 28 tháng 11 2013
Áo

Áo, Vienna,

Ernst Happel Stadion

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rapid Wien Rapid Wien
Thun Thun
#
Bàn thắng
  • 13 Boyd T. Boyd T.
    5
  • 21 Schaub L. Schaub L.
    4
  • 20 Sabitzer M. Sabitzer M.
    2
  • 9 Burgstaller G. Burgstaller G.
    1
  • 28 Trimmel C. Trimmel C.
    1
  • Boskovic B. Boskovic B.
    1
  • 6 Petsos T. Petsos T.
    1
  • 3 Behrendt B. Behrendt B.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Zuffi L. Zuffi L.
    3
  • 15 Schneuwly M. Schneuwly M.
    2
  • 35 Sekou Sanogo Junior Sekou Sanogo Junior
    2
  • 33 Schneuwly C. Schneuwly C.
    2
  • Schirinzi E. Schirinzi E.
    1
  • 28 Cassio Cassio
    1
  • 9 Sadik B. Sadik B.
    1
  • 30 Martinez J. Martinez J.
    1

Thống kê từ 13/14 mùa của Cúp C2 châu Âu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close