Werder Bremen - RasenBallsport Leipzig · 04.04.2026
Giải Bundesliga
Vòng 28Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Werder Bremen chơi trên sân nhà, Werder Bremen đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi RB Leipzig thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-9 nghiêng về phía RB Leipzig.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Werder Bremen đã thắng 3 trận, có 6 trận hòa trong khi RB Leipzig thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-20 nghiêng về phía RB Leipzig.
Trận thắng gần đây nhất của Werder Bremen trước RB Leipzig trên sân nhà là ở năm 2019.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Werder Bremen) và 4-2 (sân của RB Leipzig).
Bạn có biết rằng Werder Bremen ghi 40% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Werder Bremen
RasenBallsport Leipzig
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Werder Bremen
RasenBallsport Leipzig
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Bundesliga (Đức) sắp tới giữa Werder Bremen và RasenBallsport Leipzig sẽ diễn ra vào 04.04 lúc 09:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Werder Bremen v RasenBallsport Leipzig và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Werder Bremen trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Werder Bremen trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng RasenBallsport Leipzig trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng RasenBallsport Leipzig trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Werder Bremen không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 70:34 |
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 14 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 49:63 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
| 16 |
|
34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 45:69 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 04 tháng 4 2026Đức, Bremen,
Weserstadion
Sự tham dự
40000Đội hình
Werder Bremen
-
Thioune D.
-
Werner O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nusa A.
Phía trước
|
7.7 | 78 | 1 | 0.06 | - | 0.2 | 1 | 21/27(78%) | - | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.35 | - | 0.18 | 3 | 41/57(72%) | - | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
7.6 | 86 | - | - | - | 0.2 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 25/42(60%) | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 34/41(83%) | - | - |
|
Pieper A.
Hậu vệ
|
7.1 | 49 | - | - | - | 0.01 | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.18 | - | 0.14 | 2 | 50/55(91%) | 1 | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.26 | - | 42/48(88%) | - | - |
|
Milosevic J.
Phía trước
|
7 | 14 | - | 0.07 | 1 | 0.06 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
6.9 | 76 | - | - | - | 0.23 | - | 30/39(77%) | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
6.9 | 78 | 1 | 0.62 | - | 0.02 | 2 | 11/20(55%) | - | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 35/48(73%) | - | - |
|
Banzuzi E.
Tiền vệ
|
6.8 | 34 | - | 0.07 | - | - | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
6.7 | 76 | - | 0.13 | - | 0.11 | 3 | 12/14(86%) | - | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 63/73(86%) | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
6.4 | 12 | - | 0.18 | - | - | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Agu F.
Hậu vệ
|
6.3 | 61 | - | - | - | 0.12 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Lukeba C.
Hậu vệ
|
6.3 | 56 | - | - | - | - | - | 40/43(93%) | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 76/87(87%) | 1 | - |
|
Covic P.
Tiền vệ
|
6.1 | 41 | - | - | - | 0.01 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
6.1 | 29 | - | - | - | 0.03 | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
6 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 55/64(86%) | - | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
5.9 | 86 | - | 0.56 | - | 0.16 | 2 | 27/33(82%) | - | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 46/53(87%) | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 29/32(91%) | - | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
5.6 | 61 | - | - | - | 0.04 | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.02 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Ouedraogo A.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.04 | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Njinmah J.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.81 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Romulo
Phía trước
|
2 | 1 | 0.93 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Banzuzi E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Harder C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Milosevic J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nusa A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.49 | - | - | - | - | 1 |
|
Agu F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Covic P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lukeba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouedraogo A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pieper A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Njinmah J.
Phía trước
|
6 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.11 | 6/8(75%) | 22 | - | - | 1/3(33%) | - | 3 |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
6 | 41/57(72%) | - | - | - | 0.18 | 18/27(67%) | 75 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
5 | 50/55(91%) | - | - | - | 0.14 | 15/18(83%) | 80 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Romulo
Phía trước
|
5 | 11/20(55%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
3 | 42/48(88%) | 1 | - | - | 0.26 | 3/7(43%) | 71 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
3 | 28/32(88%) | 1 | - | - | 0.2 | 3/5(60%) | 47 | 3/4(75%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
2 | 27/33(82%) | - | 1 | - | 0.16 | 10/13(77%) | 57 | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
1 | 30/39(77%) | - | - | - | 0.23 | 13/18(72%) | 48 | - | - | - | 1 | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
1 | 46/53(87%) | - | - | - | 0.03 | 10/15(67%) | 70 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
1 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.04 | 8/11(73%) | 35 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
1 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
1 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.2 | 7/11(64%) | 47 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | 4 | - |
|
Pieper A.
Hậu vệ
|
1 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 49 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
1 | 35/48(73%) | - | - | - | 0.03 | 6/14(43%) | 71 | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
1 | 26/33(79%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 51 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Agu F.
Hậu vệ
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | 0.12 | 2/6(33%) | 52 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | - | - | 41 | 7/9(78%) | - | - | - | - |
|
Banzuzi E.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Covic P.
Tiền vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 28 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
- | 76/87(87%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 98 | 5/10(50%) | - | - | 1 | - |
|
Lukeba C.
Hậu vệ
|
- | 40/43(93%) | - | - | - | - | - | 46 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
- | 63/73(86%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 86 | 6/11(55%) | - | - | 1 | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Milosevic J.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
- | 55/64(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 76 | 4/12(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ouedraogo A.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.04 | 2/2(100%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
- | 34/41(83%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 55 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | 0.03 | 2/5(40%) | 33 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
- | 25/42(60%) | - | - | - | - | - | 54 | 6/22(27%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
20 | 3/3(100%) | 10/17(59%) | 4 | 4/5(80%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
15 | - | 4/14(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
15 | 5/8(63%) | 2/7(29%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
14 | - | 8/14(57%) | 3 | 4/4(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
10 | - | 7/10(70%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 5 | 3 | - | - | - |
|
Pieper A.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Covic P.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 2 | 3/3(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | 2 | 3 | - | 1 | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Agu F.
Hậu vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | 1 | - | - |
|
Banzuzi E.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ouedraogo A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Milosevic J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lukeba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
0.43 | 4 | 1.43 | 1 | - | 6 | 1 |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
-0.59 | - | 1.41 | 2 | - | 8 | - |