VfB Stuttgart - Borussia Dortmund · 04.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stuttgart và Borussia Dortmund khi Stuttgart chơi trên sân nhà là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây khi Stuttgart chơi trên sân nhà, Stuttgart đã thắng 13 trận, có 6 trận hòa trong khi Borussia Dortmund thắng 14 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 55-49 nghiêng về phía Borussia Dortmund.
Trong 66 lần gặp nhau gần đây, Stuttgart đã thắng 21 trận, có 16 trận hòa trong khi Borussia Dortmund thắng 29 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 122-92 nghiêng về phía Borussia Dortmund.
Mùa trước Stuttgart thắng cả hai trận gặp Borussia Dortmund (5-1 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
Ở Giải Bundesliga, Stuttgart đã có 4 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
VfB Stuttgart
Borussia Dortmund
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
VfB Stuttgart
Borussia Dortmund
Phỏng đoán
Giải đấu Đức Giải Bundesliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa VfB Stuttgart và Borussia Dortmund sẽ diễn ra vào 04.04 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy VfB Stuttgart trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart in Giải Bundesliga kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng VfB Stuttgart
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Borussia Dortmund không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga Borussia Dortmund không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 89 | 28 | 5 | 1 | 122:36 |
| 2 |
|
34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 70:34 |
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 5 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 65:52 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Bảy 04 tháng 4 2026Đức, Stuttgart,
Mercedes Benz Arena
Sự tham dự
60000Đội hình
VfB Stuttgart
-
Hoeness S.
-
Kovac N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
8.1 | 88 | - | 0.17 | - | 0.12 | 2 | 89/100(89%) | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
7.5 | 88 | - | 0.02 | - | 0.28 | 1 | 55/63(87%) | - | - |
|
Adeyemi K.
Tiền vệ
|
7.3 | 26 | 1 | 0.39 | - | - | 1 | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
7.3 | 72 | - | 0.04 | - | 0.14 | 1 | 25/26(96%) | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/27(67%) | - | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
7 | 18 | 1 | 0.08 | - | - | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Sabitzer M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/32(78%) | 1 | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/41(83%) | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
7 | 26 | - | - | 1 | 0.04 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/58(86%) | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 15/38(39%) | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
6.8 | 69 | - | 0.34 | - | 0.08 | 5 | 33/37(89%) | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 13/20(65%) | 1 | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.17 | - | 0.08 | 3 | 16/22(73%) | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
6.6 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
6.6 | 64 | - | - | - | 0.04 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 24/32(75%) | - | - |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.07 | - | 0.06 | 1 | 31/42(74%) | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
6.2 | 18 | - | - | - | 0.02 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
6.2 | 21 | - | 0.02 | - | 0.12 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
6.1 | 64 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 9/11(82%) | 1 | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 54/60(90%) | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 60/73(82%) | 1 | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
6 | 72 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
6 | 72 | - | - | - | 0.11 | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 50/57(88%) | 1 | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/46(63%) | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.01 | 2 | 2 | - | 2 | 3 |
|
Undav D.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.14 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Adeyemi K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.9 | - | - | - | 1 | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.35 | - | - | - | 1 | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Beier M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sabitzer M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
8 | 60/73(82%) | - | - | - | 0.08 | 19/27(70%) | 79 | 1/2(33%) | - | - | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
6 | 33/37(89%) | - | - | - | 0.08 | 16/19(84%) | 58 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Undav D.
Phía trước
|
5 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.08 | 9/13(69%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Adeyemi K.
Tiền vệ
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
2 | 25/26(96%) | - | - | - | 0.14 | 8/9(89%) | 45 | - | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
2 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 19 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.04 | 2/2(100%) | 18 | - | - | - | 2 | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
2 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.11 | 11/16(69%) | 44 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | 1 | 0.04 | 1/2(50%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
2 | 89/100(89%) | - | - | - | 0.12 | 29/35(83%) | 118 | 5/9(56%) | - | - | 4 | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
1 | 24/32(75%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 48 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | - | - |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
1 | 31/42(74%) | - | - | - | 0.06 | 2/6(33%) | 62 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
1 | 6/10(60%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
1 | 50/58(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 69 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
1 | 50/57(88%) | - | - | - | 0.02 | 15/17(88%) | 79 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.12 | 5/5(100%) | 23 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
1 | 55/63(87%) | - | - | - | 0.28 | 18/21(86%) | 83 | 3/6(50%) | 3/6(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
- | 18/27(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 42 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 22 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | 54/60(90%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 67 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
- | 15/38(39%) | - | - | - | - | 2/12(17%) | 46 | 6/29(21%) | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | 29/46(63%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 57 | 17/34(50%) | - | - | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
- | 13/20(65%) | - | - | - | 0.03 | 3/7(43%) | 45 | - | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sabitzer M.
Tiền vệ
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 43 | - | - | - | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
- | 34/41(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 56 | 3/5(60%) | - | - | 3 | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | 0.03 | 2/4(50%) | 39 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 16 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
12 | 2/4(50%) | 5/8(63%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
12 | 8/10(80%) | - | 2 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
11 | 1/4(25%) | 4/7(57%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/8(38%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
9 | 1/6(17%) | 2/3(67%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 4 | 1 | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
8 | 1/5(20%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | 1/1(33%) | 3 | 5 | - | 1 | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
6 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
4 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sabitzer M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Adeyemi K.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kobel G.
Thủ môn
|
0.21 | 3 | 0.21 | - | - | 3 | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
-0.41 | 1 | 1.59 | 2 | - | 6 | - |