Sevilla - Valencia · 21.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sevilla và Valencia CF là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây khi Sevilla chơi trên sân nhà, Sevilla đã thắng 16 trận, có 8 trận hòa trong khi Valencia CF thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 43-32 nghiêng về phía Sevilla.
Trong 67 lần gặp nhau gần đây, Sevilla đã thắng 25 trận, có 15 trận hòa trong khi Valencia CF thắng 27 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 80-72 nghiêng về phía Valencia CF.
Trận thắng gần đây nhất của Sevilla trước Valencia CF trên sân nhà là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Sevilla) và 1-0 (sân của Valencia CF).
Cho xem nhiều hơn
Sevilla
Valencia
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sevilla
Valencia
Phỏng đoán
Trận đấu Sevilla vs Valencia trong Tây Ban Nha Giải LaLiga sẽ bắt đầu vào 21.03 lúc 16:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sevilla Valencia bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Sevilla trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Sevilla trong Giải LaLiga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Valencia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Valencia in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sevilla trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
38 | 50 | 12 | 14 | 12 | 41:44 |
| 9 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 46:55 |
| 10 |
|
38 | 46 | 11 | 13 | 14 | 59:61 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
Thông tin trận đấu
16:00
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Seville,
Ramon Sanchez Pizjuan
Sự tham dự
35031Đội hình
Sevilla
-
Martinez J.
-
Corberan C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ramazani L.
Phía trước
|
8 | 66 | 1 | 0.95 | - | 0.09 | 3 | 15/19(79%) | - | - |
|
Rodriguez G.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 35/45(78%) | - | - |
|
Comert E.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/40(80%) | - | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
7.6 | 45 | - | 0.07 | - | 0.14 | 3 | 30/33(91%) | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 22/44(50%) | - | - |
|
Almeida A.
Tiền vệ
|
7.3 | 80 | - | - | - | 0.17 | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 62/69(90%) | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 68/74(92%) | - | - |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.25 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 54/67(81%) | - | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Duro H.
Phía trước
|
6.9 | 67 | 1 | 0.74 | - | 0.05 | 1 | 10/17(59%) | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
6.8 | 64 | - | 0.04 | - | - | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | - | - | 0.03 | - | 36/40(90%) | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
6.7 | 37 | - | 0.01 | - | - | 1 | 18/20(90%) | - | - |
|
Nunez U.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 22/29(76%) | - | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | 0.08 | - | 0.02 | 4 | 9/17(53%) | - | - |
|
Gaya J.
Hậu vệ
|
6.6 | 26 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Beltran L.
Phía trước
|
6.5 | 24 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | 1 | - |
|
Castrin A.
Hậu vệ
|
6.5 | 17 | - | - | - | - | - | 13/13(100%) | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
6.4 | 19 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
6.4 | 73 | - | 0.06 | - | 0.07 | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
6.3 | 53 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 9/15(60%) | - | - |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
6.3 | 23 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 18/21(86%) | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 16/19(84%) | 1 | - |
|
Vargas R.
Phía trước
|
5.9 | 71 | - | 0.06 | - | 0.08 | 1 | 18/26(69%) | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/19(84%) | 1 | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Pepelu
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Romero I.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.04 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.38 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.5 | - | - | - | 3 | - |
|
Rodriguez G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Duro H.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.73 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Nunez U.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Vargas R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Almeida A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beltran L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castrin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Comert E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gaya J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pepelu
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adams A.
Phía trước
|
7 | 9/15(60%) | 1 | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 21 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Romero I.
Phía trước
|
6 | 9/17(53%) | - | - | - | 0.02 | 3/10(30%) | 37 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
4 | 15/19(79%) | - | 1 | - | 0.09 | 6/9(67%) | 33 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Vargas R.
Phía trước
|
4 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.08 | 12/17(71%) | 41 | - | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Duro H.
Phía trước
|
3 | 10/17(59%) | - | - | - | 0.05 | 3/4(75%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Nunez U.
Hậu vệ
|
2 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.04 | 3/6(50%) | 54 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez G.
Tiền vệ
|
2 | 35/45(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 70 | - | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
2 | 62/69(90%) | - | - | - | 0.14 | 22/27(81%) | 93 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Almeida A.
Tiền vệ
|
1 | 22/25(88%) | 1 | - | - | 0.17 | 7/8(88%) | 42 | 1/2(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Comert E.
Hậu vệ
|
1 | 32/40(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 55 | 2/5(22%) | - | - | 2 | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
1 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 30 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
1 | 16/19(84%) | - | 1 | - | 0.01 | 7/9(78%) | 32 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
1 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.07 | 6/9(67%) | 44 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 38 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 23 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 28 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Beltran L.
Phía trước
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | 0.01 | 8/13(62%) | 47 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Castrin A.
Hậu vệ
|
- | 13/13(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
- | 22/44(50%) | - | - | - | - | 1/5(17%) | 50 | 6/28(21%) | - | - | - | - |
|
Gaya J.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
- | 68/74(92%) | - | - | - | 0.01 | 13/16(81%) | 82 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 48 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
- | 30/33(91%) | - | - | - | 0.14 | 13/16(81%) | 45 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.03 | 2/4(50%) | 14 | - | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Pepelu
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
- | 15/20(75%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 2/3(67%) | 29 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
- | 54/67(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/13(38%) | 84 | 2/11(18%) | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 46 | - | - | - | 1 | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | 16/17(94%) | - | - | - | - | - | 22 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Duro H.
Phía trước
|
16 | 1/10(10%) | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
16 | 7/11(64%) | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
11 | 3/6(50%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Almeida A.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
10 | 4/5(80%) | 1/5(20%) | 4 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
9 | 5/7(71%) | 2/2(67%) | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Nunez U.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rodriguez G.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 6/6(100%) | - | 1/1(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Vargas R.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Comert E.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Beltran L.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
6 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
6 | - | 6/6(100%) | - | 4/5(80%) | - | - | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gaya J.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Castrin A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pepelu
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
0.42 | 2 | 0.42 | - | 1 | 1 | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
0.23 | 2 | 2.23 | 2 | - | 2 | 1 |