Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

8

Đức

Andrich Robert

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Bayer 04 Bayer 04
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(22.09.1994) 31 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
85 Kilôgam
Giá trị thị trường
€9.18m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Borussia Dortmund Bayer 04 0 1 7.1 90’ 1 0 0 0
w
04.04 Bayer 04 Wfl Wolfsburg 6 3 6.2 90’ 0 0 0 0
w
21.03 Heidenheim Bayer 04 3 3 6.1 87’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.03 Arsenal Bayer 04 2 0 5.7 83’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Bayer 04 Bayern Munich 1 1 6.2 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Bayer 04 Arsenal 1 1 6.6 90’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Freiburg Bayer 04 3 3 6.6 90’ 0 0 1 0
d
28.02 Bayer 04 FSV Mainz 05 1 1 7.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.02 Bayer 04 Olympiacos Piraeus 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Union Berlin Bayer 04 1 0 5.7 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Olympiacos Piraeus Bayer 04 0 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Bayer 04 St. Pauli 4 0 7 90’ 0 0 0 0
w
07.02 Borussia Monchengladbach Bayer 04 1 1 0 3’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Bayer 04 St. Pauli 3 0 8.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Eintracht Frankfurt Bayer 04 1 3 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Bayer 04 Villarreal 3 0 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Bayer 04 Werder Bremen 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.01 Olympiacos Piraeus Bayer 04 2 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 TSG 1899 Hoffenheim Bayer 04 1 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
13.01 Hamburger SV Bayer 04 0 0 7.5 90’ 0 0 0 0
d
10.01 Bayer 04 VfB Stuttgart 1 4 6.2 90’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 RasenBallsport Leipzig Bayer 04 1 3 6.9 90’ 0 0 0 0
w
13.12.2025 Bayer 04 1. Koln 2 0 7.7 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Bayer 04 Newcastle United 2 2 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Augsburg Bayer 04 2 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Borussia Dortmund Bayer 04 0 1 7.1 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Bayer 04 Borussia Dortmund 1 2 6.4 88’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Manchester City Bayer 04 0 2 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Wfl Wolfsburg Bayer 04 1 3 6.3 90’ 0 0 1 0
w
08.11.2025 Bayer 04 Heidenheim 6 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 SL Benfica Bayer 04 0 1 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Bayern Munich Bayer 04 3 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Paderborn 07 Bayer 04 2 4 7.7 120’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Bayer 04 Freiburg 2 0 6.2 24’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Bayer 04 Paris Saint-Germain 2 7 4.2 31’ 0 0 0 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 FSV Mainz 05 Bayer 04 3 4 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Bắc Ireland Đức 0 1 0 5’ 0 0 1 0
l
10.10.2025 Đức Luxembourg 4 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Bayer 04 Union Berlin 2 0 6.8 22’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Bayer 04 PSV Eindhoven 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 St. Pauli Bayer 04 1 2 7 46’ 0 0 0 0
w
21.09.2025 Bayer 04 Borussia Monchengladbach 1 1 Bị treo giò
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Copenhagen Bayer 04 2 2 6.8 88’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Bayer 04 Eintracht Frankfurt 3 1 4.5 59’ 0 0 2 1
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Đức Bắc Ireland 3 1 Trên ghế dự bị
l
04.09.2025 Slovakia Đức 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Werder Bremen Bayer 04 3 3 6.8 90’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Bayer 04 TSG 1899 Hoffenheim 1 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.08.2025 Sonnenhof Bayer 04 0 4 6.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Chelsea Bayer 04 2 0 6.2 90’ 0 0 1 0
l
05.08.2025 Bayer 04 Pisa 1909 3 0 0 90’ 1 0 0 0
w
01.08.2025 Fortuna Sittard Bayer 04 1 2 0 80’ 0 0 0 0
w
27.07.2025 VfL Bochum Bayer 04 0 2 0 88’ 0 0 0 0
w
18.07.2025 Clube de Regatas do Flamengo U20 Bayer 04 5 1 0 31’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Đức Pháp 0 2 Trên ghế dự bị
l
04.06.2025 Đức Bồ Đào Nha 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 FSV Mainz 05 Bayer 04 2 2 6.4 45’ 0 0 0 0
d
11.05.2025 Bayer 04 Borussia Dortmund 2 4 7 67’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Freiburg Bayer 04 2 2 Trên ghế dự bị
d
26.04.2025 Bayer 04 Augsburg 2 0 7 90’ 0 0 0 0
w
20.04.2025 St. Pauli Bayer 04 1 1 Trên ghế dự bị
d
12.04.2025 Bayer 04 Union Berlin 0 0 Trên ghế dự bị
d
05.04.2025 Heidenheim Bayer 04 0 1 7 85’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close