Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Ghana

Zigi Lawrence Ati

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
St. Gallen St. Gallen
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Ghana
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(29.11.1996) 29 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
87 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 St. Gallen Zurich 2 1 6.9 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Áo Ghana 5 1 5.4 90’ 2/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Sion St. Gallen 1 1 8.4 90’ 7/8 0 0
d
17.03 St. Gallen Lugano 1 1 6.8 90’ 2/3 0 0
d
08.03 St. Gallen Basel 3 0 8.5 90’ 5/5 0 0
w
05.03 Thun St. Gallen 2 2 8.2 90’ 4/6 0 0
d
28.02 St. Gallen Winterthur 2 1 7.6 90’ 3/4 0 0
w
21.02 Servette St. Gallen 1 1 6.6 90’ 3/4 0 0
d
18.02 Winterthur St. Gallen 1 5 7.3 90’ 4/5 0 0
w
14.02 St. Gallen Grasshopper Club Zurich 0 0 7.5 90’ 4/4 0 0
d
11.02 St. Gallen Young Boys 2 1 6.9 90’ 3/4 0 0
w
08.02 Lausanne-Sport St. Gallen 1 1 6.7 90’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 St. Gallen Basel 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Luzern St. Gallen 2 2 6.3 90’ 1/3 0 0
d
25.01 St. Gallen Servette 2 4 5.6 90’ 3/7 0 0
l
21.12.2025 Grasshopper Club Zurich St. Gallen 1 2 6.7 90’ 2/3 0 0
w
16.12.2025 St. Gallen Sion 3 1 6.9 90’ 2/3 0 0
w
13.12.2025 Thun St. Gallen 0 2 6.9 90’ 1/1 1 0
w
06.12.2025 St. Gallen Zurich 1 2 6.7 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Rapperswil-Jona St. Gallen 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Basel St. Gallen 0 0 8.6 90’ 7/7 0 0
d
23.11.2025 St. Gallen Lausanne-Sport 1 0 8.2 90’ 7/7 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Hàn Quốc Ghana 1 0 Trên ghế dự bị
l
14.11.2025 Nhật Bản Ghana 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 St. Gallen Young Boys 1 4 5.5 90’ 2/6 0 0
l
02.11.2025 Lugano St. Gallen 1 0 7.5 90’ 5/6 0 0
l
28.10.2025 Sion St. Gallen 3 2 6.4 90’ 3/6 0 0
l
25.10.2025 St. Gallen Grasshopper Club Zurich 5 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
19.10.2025 Young Boys St. Gallen 1 2 7.6 90’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Ghana Comoro Islands 1 0 Trên ghế dự bị
w
08.10.2025 Central African Republic Ghana 0 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 St. Gallen Thun 1 2 6.3 90’ 3/5 0 0
l
27.09.2025 Zurich St. Gallen 3 1 6.8 90’ 8/11 0 0
l
13.09.2025 St. Gallen Lugano 1 0 7.8 90’ 5/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Ghana Mali 1 0 Trên ghế dự bị
w
04.09.2025 Chad Ghana 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Lausanne-Sport St. Gallen 1 2 7.1 90’ 3/4 0 0
w
24.08.2025 St. Gallen Luzern 0 1 6.4 90’ 2/3 0 0
l
09.08.2025 St. Gallen Winterthur 5 0 Chấn thương
w
02.08.2025 Servette St. Gallen 1 4 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.07.2025 St. Gallen Villarreal 2 2 Không trong danh sách
d
17.07.2025 Darmstadt 98 St. Gallen 4 2 Không trong danh sách
l
12.07.2025 FC Schalke 04 St. Gallen 1 0 0 46’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.05.2025 Ghana Trinidad and Tobago 4 0 0 90’ 0/0 0 0
w
28.05.2025 Ghana Nigeria 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.05.2025 Grasshopper Club Zurich St. Gallen 2 0 6.2 90’ 3/5 0 0
l
17.05.2025 St. Gallen Zurich 3 2 7.1 90’ 5/7 0 0
w
13.05.2025 Sion St. Gallen 1 1 6.4 90’ 1/2 0 0
d
10.05.2025 St. Gallen Winterthur 1 4 5.3 90’ 3/7 0 0
l
04.05.2025 Yverdon Sport St. Gallen 0 0 6.1 90’ 1/2 1 0
d
21.04.2025 St. Gallen Sion 1 0 7.1 90’ 2/2 0 0
w
13.04.2025 Lugano St. Gallen 1 1 6.5 90’ 2/3 0 0
d
06.04.2025 St. Gallen Servette 1 0 7.1 90’ 3/3 0 0
w
03.04.2025 Luzern St. Gallen 1 1 6 90’ 1/2 1 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close