Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Pháp

Basilio Enzo

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Nancy Nancy
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Pháp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(03.10.1994) 31 years
Chiều cao
187 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Clermont Foot Nancy 2 2 6.4 90’ 4/6 0 0
d
04.04 Nancy AS Saint-Etienne 1 1 7.6 90’ 4/5 0 0
d
20.03 Boulogne Nancy 0 0 7.8 90’ 1/1 0 0
d
13.03 Nancy Le Mans 2 4 5.5 90’ 1/5 0 0
l
06.03 Nancy Montpellier HSC 0 3 5.6 90’ 1/4 0 0
l
27.02 Stade Lavallois Nancy 1 1 7.8 90’ 4/5 0 0
d
20.02 Nancy Grenoble Foot 38 0 0 7.4 90’ 2/2 0 0
d
13.02 Red Star Saint-Ouen Nancy 2 1 5.9 90’ 0/2 0 0
l
07.02 Nancy Troyes AC 2 1 7.9 90’ 6/7 0 0
w
30.01 Bastia Nancy 0 0 6.9 90’ 2/2 0 0
d
23.01 Nancy Rodez Aveyron 1 3 5.6 90’ 1/4 0 0
l
16.01 Nancy En Avant de Guingamp 0 0 5.5 90’ 1/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Le Mans Nancy 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Amiens SC Nancy 1 2 7.3 90’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Grenoble Foot 38 Nancy 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.12.2025 Nancy Clermont Foot 1 0 7.2 90’ 3/3 0 0
w
05.12.2025 Grenoble Foot 38 Nancy 1 0 6.7 90’ 4/5 0 0
l
22.11.2025 AS Saint-Etienne Nancy 2 1 5.5 90’ 0/2 0 0
l
07.11.2025 Nancy Stade Lavallois 0 2 5.8 90’ 1/3 0 0
l
31.10.2025 Le Mans Nancy 1 0 6.1 90’ 1/2 0 0
l
28.10.2025 Nancy Bastia 2 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
25.10.2025 Montpellier HSC Nancy 4 1 6.2 90’ 5/9 0 0
l
20.10.2025 Nancy Amiens SC 0 1 6.3 90’ 2/3 0 0
l
03.10.2025 En Avant de Guingamp Nancy 2 2 6.5 90’ 3/5 0 0
d
26.09.2025 Nancy Stade de Reims 0 1 Bị treo giò
l
23.09.2025 Annecy Nancy 1 2 Bị treo giò
w
19.09.2025 Nancy Red Star Saint-Ouen 0 1 6 17’ 5/5 0 1
l
12.09.2025 Troyes AC Nancy 3 0 7.8 90’ 8/11 0 0
l
29.08.2025 Nancy Pau 2 2 6.2 90’ 2/4 0 0
d
22.08.2025 USL Dunkerque Nancy 1 3 7.9 90’ 6/7 0 0
w
15.08.2025 Nancy Boulogne 1 0 7.5 90’ 3/3 0 0
w
09.08.2025 Rodez Aveyron Nancy 0 0 7.8 90’ 5/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.07.2025 Nancy Strasbourg 1 2 0 45’ 0/0 0 0
l
16.07.2025 Nancy Villefranche 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 USL Dunkerque En Avant de Guingamp 1 0 7 90’ 5/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Pau En Avant de Guingamp 1 3 6.6 90’ 1/2 0 0
l
02.05.2025 En Avant de Guingamp Bastia 2 2 6.2 90’ 2/4 0 0
d
25.04.2025 En Avant de Guingamp Martigues 2 1 7.3 90’ 5/6 0 0
l
18.04.2025 Amiens SC En Avant de Guingamp 3 2 5.6 90’ 1/4 0 0
l
12.04.2025 En Avant de Guingamp Lorient 1 2 6.4 90’ 4/6 0 0
l
07.04.2025 USL Dunkerque En Avant de Guingamp 3 1 5.9 90’ 3/6 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close