Boulogne - Nancy · 20.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Nancy đã từng thắng 4 trận trong 6 trận đã đấu với US Boulogne.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, US Boulogne đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Nancy thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-7 nghiêng về phía Nancy.
Bạn có biết rằng US Boulogne ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng US Boulogne ghi 7% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Nancy ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
Boulogne
Nancy
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Boulogne
Nancy
Phỏng đoán
Trận đấu Ligue 2 (Pháp) sắp tới giữa Boulogne và Nancy sẽ diễn ra vào 20.03 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Boulogne v Nancy và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Boulogne trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Boulogne trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 6 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Nancy trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Nancy trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Boulogne không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 38:44 |
| 12 |
|
34 | 39 | 8 | 15 | 11 | 33:39 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 35:52 |
| 15 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 34:49 |
| 16 |
|
34 | 32 | 6 | 14 | 14 | 30:48 |
| 17 |
|
34 | 28 | 5 | 13 | 16 | 23:39 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 20 tháng 3 2026Pháp, Boulogne-sur-Mer,
Stade de La Libération
Đội hình
Boulogne
-
Dagneaux F.
-
Correa P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Basilio E.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Mendy E.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/51(80%) | 1 | - |
|
Boyer J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.12 | 1 | 37/46(80%) | 1 | - |
|
Gelin J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 36/45(80%) | 1 | - |
|
Thiam D.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/48(77%) | - | - |
|
Bourgault J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.09 | 1 | 27/36(75%) | - | - |
|
Moco Z.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | - | - | - | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Bouabdeli W.
Tiền vệ
|
6.9 | 88 | - | 0.04 | - | 0.24 | 1 | 13/24(54%) | 1 | - |
|
Bokangu B.
Phía trước
|
6.8 | 67 | - | 0.22 | - | 0.01 | 3 | 16/25(64%) | - | - |
|
Fernandez N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 32/42(76%) | - | - |
|
Platret A.
Hậu vệ
|
6.8 | 86 | - | - | - | 0.1 | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Zohore N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 67/71(94%) | - | - |
|
Tacafred E.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.19 | - | 0.09 | 3 | 15/23(65%) | - | - |
|
Pinot A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/67(90%) | 1 | - |
|
Carlier M.
Hậu vệ
|
6.4 | 88 | - | - | - | - | - | 17/26(65%) | - | - |
|
Duflos S.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Orakpo V.
Phía trước
|
6.3 | 23 | - | - | - | 0.03 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Ztouti Z.
Phía trước
|
6.3 | 72 | - | - | - | 0.14 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Evans J.
Phía trước
|
6.2 | 18 | - | 0.05 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Fdaouch Z.
Phía trước
|
6.2 | 72 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 12/17(71%) | - | - |
|
Martin J.
Tiền vệ
|
6.2 | 86 | - | - | - | 0.01 | - | 53/64(83%) | - | - |
|
Binet N.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 30/42(71%) | - | - |
|
Bouriaud T.
Tiền vệ
|
6.1 | 18 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Burlet V.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
Lecolier M.
Phía trước
|
5.7 | 22 | - | 0.79 | - | 0.02 | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Fatou C.
Phía trước
|
5.6 | 68 | - | - | - | - | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Barbier H.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bultel J.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | 0.03 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Kouassi E.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.02 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Nahounou Y.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bokangu B.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.02 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Tacafred E.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 3 | - |
|
Bouabdeli W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bourgault J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bouriaud T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Boyer J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bultel J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Burlet V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Evans J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Fdaouch Z.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Fernandez N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Lecolier M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.69 | - | - | - | 1 | - |
|
Barbier H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Binet N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carlier M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duflos S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fatou C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gelin J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouassi E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moco Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nahounou Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Orakpo V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinot A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Platret A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thiam D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zohore N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ztouti Z.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tacafred E.
Hậu vệ
|
4 | 15/23(65%) | - | - | - | 0.09 | 3/7(43%) | 52 | 2/5(40%) | 3/4(75%) | - | 1 | - |
|
Bokangu B.
Phía trước
|
3 | 16/25(64%) | - | - | - | 0.01 | 7/15(47%) | 39 | 1/3(33%) | - | - | - | 2 |
|
Bouabdeli W.
Tiền vệ
|
3 | 13/24(54%) | - | - | - | 0.24 | 6/12(50%) | 44 | - | - | 2/4(50%) | 4 | - |
|
Burlet V.
Hậu vệ
|
3 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.04 | 6/9(67%) | 42 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Lecolier M.
Phía trước
|
3 | 2/5(40%) | - | 1 | - | 0.02 | 2/4(50%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Platret A.
Hậu vệ
|
3 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.1 | 6/9(67%) | 42 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Bourgault J.
Hậu vệ
|
2 | 27/36(75%) | - | - | - | 0.09 | 6/10(60%) | 77 | 4/8(50%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Boyer J.
Hậu vệ
|
1 | 37/46(80%) | - | - | - | 0.12 | 7/9(78%) | 81 | - | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Evans J.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Fdaouch Z.
Phía trước
|
1 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 29 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Fernandez N.
Hậu vệ
|
1 | 32/42(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/11(27%) | 54 | 4/12(33%) | - | - | 1 | - |
|
Mendy E.
Hậu vệ
|
1 | 41/51(80%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 58 | 6/12(50%) | - | - | 1 | - |
|
Orakpo V.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Barbier H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 36 | 7/11(64%) | - | - | - | - |
|
Binet N.
Tiền vệ
|
- | 30/42(71%) | - | - | - | 0.02 | 7/15(47%) | 56 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Bouriaud T.
Tiền vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | 0.08 | - | 13 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Bultel J.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Carlier M.
Hậu vệ
|
- | 17/26(65%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 35 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Duflos S.
Tiền vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 37 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Fatou C.
Phía trước
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 22 | - | - | - | - | 1 |
|
Gelin J.
Hậu vệ
|
- | 36/45(80%) | - | - | - | 0.13 | 11/16(69%) | 60 | 4/12(33%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Kouassi E.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 5 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Martin J.
Tiền vệ
|
- | 53/64(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 80 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Moco Z.
Tiền vệ
|
- | 12/16(75%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Nahounou Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Pinot A.
Hậu vệ
|
- | 60/67(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 80 | 4/10(40%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Thiam D.
Hậu vệ
|
- | 37/48(77%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 76 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Zohore N.
Hậu vệ
|
- | 67/71(94%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 86 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Ztouti Z.
Phía trước
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | 0.14 | 6/7(86%) | 25 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bokangu B.
Phía trước
|
13 | 5/6(83%) | 1/7(14%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bouabdeli W.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 8/12(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Binet N.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/11(36%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Burlet V.
Hậu vệ
|
11 | 1/4(25%) | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pinot A.
Hậu vệ
|
11 | 2/7(29%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | 10 | - | - | - |
|
Platret A.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Boyer J.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Carlier M.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fdaouch Z.
Phía trước
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Martin J.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Ztouti Z.
Phía trước
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bourgault J.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 3/3(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Gelin J.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tacafred E.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Thiam D.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Zohore N.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bouriaud T.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duflos S.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fatou C.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mendy E.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Fernandez N.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Moco Z.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Nahounou Y.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bultel J.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lecolier M.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Basilio E.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evans J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Orakpo V.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barbier H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouassi E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Basilio E.
Thủ môn
|
0.69 | 1 | 0.69 | - | - | 3 | - |